noun
/naʊn/A word that refers to a person, place, thing, quality, or activity.
Tiếng Việt
danh từ
NAO-n
Phát âm bắt đầu bằng âm 'nao' (giống chữ 'now' trong tiếng Anh), sau đó kết thúc bằng âm 'n' nhẹ ở mũi.
Từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, tính chất hoặc hoạt động.
Meanings
3 meanings
1A word that refers to a person (such as Ann or doctor), a place (such as Paris or city) or a thing, a quality or an activity (such as plant, joy or tennis).nouneducation
Từ dùng để chỉ một người (như Ann hoặc bác sĩ), một địa điểm (như Paris hoặc thành phố) hoặc một sự vật, một tính chất hoặc một hoạt động (như cái cây, niềm vui hoặc môn quần vợt).
“‘Car’ is a concrete noun.”
“‘Car’ (Ô tô) là một danh từ cụ thể.”
- ‘Flock’ is a collective noun.
- ‘Happiness’ is an abstract noun.
- ‘Sheep’ is both a singular and a plural noun.
- English nouns are not usually inflected.
Người học tiếng Việt thường quên thêm 's/es' vào danh từ đếm được số nhiều trong tiếng Anh vì tiếng Việt không có quy tắc này. Hãy chú ý phân biệt danh từ đếm được (countable) và không đếm được (uncountable).
2An object within a user interface to which a certain action or transformation is applied.nountechnology
Một đối tượng trong giao diện người dùng mà một hành động hoặc sự biến đổi nhất định được áp dụng lên đó.
“In object-oriented design, the nouns in the problem description often become the classes.”
“Trong thiết kế hướng đối tượng, các danh từ trong phần mô tả vấn đề thường trở thành các lớp (classes).”
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, 'noun' thường được dùng để chỉ các thực thể hoặc đối tượng dữ liệu chính mà hệ thống thao tác, phân biệt với 'verb' (hành động/phương thức).
3To convert a word from another part of speech into a noun.verbacademic
Chuyển đổi một từ từ một từ loại khác thành danh từ (danh từ hóa).
“In English, it is very common to noun verbs, such as using 'run' to mean a period of running.”
“Trong tiếng Anh, việc biến động từ thành danh từ rất phổ biến, chẳng hạn như dùng từ 'run' để chỉ một khoảng thời gian chạy.”
Hiện tượng 'danh từ hóa' (nominalization) rất phổ biến trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm các từ như 'sự', 'việc', 'cuộc' trước động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ (ví dụ: buồn -> nỗi buồn, phát triển -> sự phát triển).
Word bank
Synonyms
Common phrases
- plural noun
- singular noun
- countable noun
- uncountable noun
- abstract noun
- collective noun
- concrete noun
- proper noun
- common noun
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- nouns
- third_person_singular
- nouns
- past_simple
- nouned
- past_participle
- nouned
- present_participle
- nouning
Word family
- nominaladjective
- nominallyadverb
- nominalizeverb
Usage patterns
- a singular/plural noun
- a countable/uncountable noun
- an abstract/concrete noun
- noun a word
Avoid mistakes
Common mistakes
He used a nouns.
He used a noun.
Do not use the plural form 'nouns' with the singular article 'a'.
Information is a countable noun.
Information is an uncountable noun.
Many learners mistakenly classify uncountable nouns (like information, advice, furniture) as countable nouns.
The word 'beautiful' is a noun.
The word 'beautiful' is an adjective.
Learners often confuse adjectives (which describe nouns) with the nouns themselves (e.g., 'beauty' is the noun).
A noun describe an action.
A noun names a person, place, or thing.
Verbs describe actions; nouns name entities.
Every nouns in English has a plural form.
Every countable noun in English has a plural form.
Uncountable nouns do not typically have plural forms.
Don't confuse with
- pronoun
a word that replaces a noun in a sentence
“'He' is a pronoun that can replace the noun 'John'.”
A noun names the thing; a pronoun replaces the noun to avoid repetition.
- verb
a word that describes an action, state, or occurrence
“'Run' is a verb, while 'runner' is a noun.”
Nouns are things; verbs are actions.
Academic collocations
Words that pair with "noun" in formal and academic writing
- verb
- modifyinflectdeclineprecedefollow
- adjective
- abstractconcretecollectivecountableuncountablepluralsingular
- noun
- phraseclauseclass
- preposition
- asin
In context
Real-world examples
- academic
The teacher asked us to underline all the nouns in the paragraph.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch chân tất cả các danh từ trong đoạn văn.
Phân tích ngữ pháp và nhận diện từ loại là phương pháp học tiếng Anh rất phổ biến tại các trường phổ thông ở Việt Nam.
- business
We need to identify the key nouns in the client's brief to understand their core product.
Chúng ta cần xác định các danh từ chính trong bản tóm tắt của khách hàng để hiểu sản phẩm cốt lõi của họ.
Trong môi trường làm việc quốc tế tại Việt Nam, việc nắm bắt từ khóa (thường là danh từ) rất quan trọng để đọc hiểu tài liệu nhanh chóng.
- daily life
My child is learning to distinguish between nouns and verbs in her English class.
Con tôi đang học cách phân biệt giữa danh từ và động từ trong lớp tiếng Anh.
Trẻ em Việt Nam hiện nay thường được tiếp xúc với các khái niệm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ lứa tuổi tiểu học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, danh từ thường không thay đổi hình thức để chỉ số nhiều như tiếng Anh (thêm 's' hoặc 'es'). Thay vào đó, người Việt sử dụng các từ chỉ số lượng như 'những', 'các', 'vài' ở phía trước danh từ.
- Tiếng Việt có một loại danh từ đặc biệt gọi là 'danh từ chỉ loại' (classifiers) như 'con', 'cái', 'chiếc', 'tấm', 'bức' thường đứng trước danh từ chính (ví dụ: 'con mèo', 'chiếc xe'). Điều này không có cấu trúc tương đương trực tiếp trong tiếng Anh.
Etymology
From Anglo-Norman 'noun', from Old French 'nom' (name), from Latin 'nomen' (name, noun). First recorded in English in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.