Skip to content
Dictionary

gerund

/ˈdʒerənd/
C1noun

A noun formed from a verb by adding '-ing', such as 'swimming' or 'reading'.

Tiếng Việt

danh động từ

GIE-rờn-đ(ờ)

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GIE', âm tiết thứ hai đọc nhẹ 'rờn', kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ.

Một danh từ được tạo thành từ một động từ bằng cách thêm đuôi '-ing', ví dụ như 'swimming' (bơi lội) hoặc 'reading' (đọc sách).

Meanings

2 meanings

  1. 1A noun in the form of the present participle of a verb (that is, ending in -ing).academic

    Một danh từ có hình thức của hiện tại phân từ của một động từ (tức là kết thúc bằng đuôi -ing).

    “In the sentence 'I preferred travelling alone', the word 'travelling' is a gerund.”

    “Trong câu 'I preferred travelling alone' (Tôi thích đi du lịch một mình hơn), từ 'travelling' là một danh động từ.”

    • In the sentence 'Everyone enjoyed Tyler’s singing,' the word 'singing' is a gerund.
    • A gerund can function as the subject or object of a sentence.

    Danh động từ (V-ing) có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ trong câu. Hãy nhớ rằng một số động từ đặc biệt (như enjoy, suggest, mind) luôn đi kèm với danh động từ.

  2. 2In some languages such as Dutch, Italian or Russian, a verbal form similar to a present participle, but functioning as an adverb to form adverbial phrases or continuous tense.academic

    Trong một số ngôn ngữ như tiếng Hà Lan, tiếng Ý hoặc tiếng Nga, đây là một dạng động từ tương tự như hiện tại phân từ, nhưng có chức năng như một trạng từ để tạo thành các cụm trạng từ hoặc thì tiếp diễn.

    “The gerund in Russian often functions similarly to an adverbial participle.”

    “Danh động từ trong tiếng Nga thường có chức năng tương tự như một phân từ trạng ngữ.”

    Định nghĩa này chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học so sánh. Đối với người học tiếng Anh thông thường, bạn chỉ cần tập trung vào định nghĩa đầu tiên (V-ing đóng vai trò danh từ).

Word bank

Common phrases

  • gerund phrase
  • gerund clause
  • subject gerund
  • object gerund

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
gerunds

Word family

Usage patterns

  • use a gerund
  • form a gerund

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I enjoy to swim.

    I enjoy swimming.

    Certain verbs like 'enjoy' must be followed by a gerund, not an infinitive.

  • He is afraid of to fall.

    He is afraid of falling.

    Prepositions must be followed by a gerund, not an infinitive.

  • She suggested to go home.

    She suggested going home.

    The verb 'suggest' is followed by a gerund.

  • I look forward to see you.

    I look forward to seeing you.

    In the phrase 'look forward to', 'to' is a preposition and must be followed by a gerund.

  • I am used to wake up early.

    I am used to waking up early.

    In 'be used to', 'to' is a preposition requiring a gerund.

Don't confuse with

  • participle

    a word formed from a verb and used as an adjective or to make compound verb forms

    “In 'the crying baby', 'crying' is a participle, but in 'crying is normal', it is a gerund.”

    A gerund acts as a noun, while a present participle acts as an adjective or part of a continuous verb tense.

  • infinitive

    the basic form of a verb, usually preceded by 'to'

    “I like to swim (infinitive) vs. I like swimming (gerund).”

    Both can act as nouns, but gerunds end in '-ing' while infinitives usually begin with 'to'.

Academic collocations

Words that pair with "gerund" in formal and academic writing

verb
formuseidentifyfollow
adjective
EnglishLatin
noun
phraseclauseformsubject
preposition
asinwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Swimming is good for your health.

    Bơi lội rất tốt cho sức khỏe của bạn.

    Cấu trúc V-ing làm chủ ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, người Việt thường dịch thêm chữ 'Việc' (Việc bơi lội...) để câu văn tự nhiên hơn.

  • business

    The manager suggested implementing the new policy immediately.

    Người quản lý đề xuất thực hiện chính sách mới ngay lập tức.

    Trong môi trường công sở, cấu trúc 'suggest + V-ing' (danh động từ) thường xuyên được sử dụng để đưa ra đề xuất một cách lịch sự.

  • academic

    Understanding the function of a gerund is essential for mastering English grammar.

    Hiểu được chức năng của danh động từ là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

    Đây là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh tại Việt Nam như IELTS hay THPT Quốc gia.

  • business

    I look forward to hearing from you soon.

    Tôi mong sớm nhận được tin tức từ bạn.

    Đây là mẫu câu kết thư/email kinh điển mà mọi nhân viên văn phòng tại Việt Nam đều phải học, lưu ý 'to' ở đây là giới từ nên phải đi kèm danh động từ.

  • daily life

    She is afraid of making mistakes when speaking English.

    Cô ấy sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh.

    Lỗi sai phổ biến của người Việt là dùng 'to V' sau giới từ, ví dụ này nhấn mạnh việc bắt buộc dùng danh động từ (V-ing) sau giới từ 'of'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt không có khái niệm 'danh động từ' tương đương hoàn toàn về mặt hình thái học (thêm đuôi -ing). Thay vào đó, tiếng Việt thường dùng trực tiếp động từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc thêm các từ như 'việc', 'sự' ở phía trước (ví dụ: 'việc học', 'sự phát triển').
  • Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa danh động từ (gerund) và hiện tại phân từ (present participle) vì cả hai đều có đuôi '-ing', cũng như hay nhầm lẫn khi nào dùng 'to V' (động từ nguyên thể) và 'V-ing' (danh động từ).

Etymology

Early 16th century: from Late Latin gerundium, from Latin gerundum, variant of gerendum, the gerund of gerere 'do, carry out'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “gerund” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove