vaguely
/ˈveɪɡli/In a way that is not detailed, exact, or clear; slightly.
Tiếng Việt
một cách mơ hồ
VÊI-g-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VÊI', âm 'g' bật nhẹ ở cổ họng, và kết thúc bằng âm 'li' nhẹ.
Một cách không chi tiết, không chính xác hoặc không rõ ràng; hơi hơi, một chút.
Meanings
3 meanings
1In a way that is not detailed or exact.communication
Một cách không chi tiết hoặc không chính xác; mơ hồ, chung chung.
“a vaguely worded statement”
“một tuyên bố được diễn đạt một cách mơ hồ”
- I vaguely remembered having met her before.
- He had thought only vaguely about a managerial future at that point.
- "We have our sources," Miguel replied vaguely.
Thường dùng với các động từ liên quan đến giao tiếp (worded, described) hoặc nhận thức (remember). Khi đi với 'remember', người Việt thường dịch là 'nhớ mang máng' hoặc 'nhớ láng máng'.
2Slightly; to some degree.general
Hơi hơi; ở một mức độ nào đó.
“There was something vaguely familiar about her face.”
“Có điều gì đó hơi quen thuộc về khuôn mặt của cô ấy.”
- You are probably vaguely health-conscious.
- I was vaguely aware of another person in the room.
Trong ngữ cảnh này, 'vaguely' đóng vai trò như một trạng từ chỉ mức độ (adverb of degree), tương đương với 'slightly' (hơi hơi, một chút). Thường đi kèm với tính từ như 'familiar' hoặc 'aware'.
3In a way that shows that you are not paying attention or thinking clearly.emotions
Một cách lơ đãng, cho thấy bạn đang không chú ý hoặc suy nghĩ không rõ ràng.
“He smiled vaguely, ignoring her questions.”
“Anh ấy mỉm cười lơ đãng, phớt lờ những câu hỏi của cô.”
- He looked vaguely around the room, as if lost.
- She stared vaguely into the distance while I was talking.
Dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt hoặc ánh mắt (smile, look, stare) khi một người đang chìm đắm trong suy nghĩ riêng, dịch là 'lơ đãng' hoặc 'thẫn thờ'.
Word bank
Common phrases
- vaguely familiar
- vaguely remember
- vaguely aware
- vaguely worded
- smile vaguely
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I remember it vague.
I remember it vaguely.
Use the adverb 'vaguely' to modify the verb 'remember', not the adjective 'vague'.
I vaguely can see the sign.
I can vaguely see the sign.
Adverbs of degree usually go after the modal verb (can) and before the main verb (see).
She gave a vaguely answer.
She gave a vague answer.
Use the adjective 'vague' to modify a noun ('answer'), not the adverb 'vaguely'.
He is vaguely about the rules.
He is vague about the rules.
After the linking verb 'is', use the adjective 'vague' to describe the subject.
I have a vaguely idea of what to do.
I have a vague idea of what to do.
Use the adjective 'vague' to modify the noun 'idea'.
Don't confuse with
- ambiguously
in a way that can be understood in more than one way
“The ending of the movie was ambiguously written.”
Use 'vaguely' for a lack of detail or clarity, and 'ambiguously' when something intentionally has multiple possible meanings.
Academic collocations
Words that pair with "vaguely" in formal and academic writing
- verb
- rememberresembledescriberecall
- adjective
- familiarawareconsciousworded
- noun
- statementmemoryresemblance
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
I vaguely remember visiting Da Lat when I was a child.
Tôi nhớ mang máng là đã đi Đà Lạt khi còn nhỏ.
Người Việt thường dùng cụm từ 'nhớ mang máng' hoặc 'nhớ láng máng' trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả 'vaguely remember'.
- business
The contract was vaguely worded, causing confusion between the two companies.
Hợp đồng được soạn thảo một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn giữa hai công ty.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, tính rõ ràng của hợp đồng rất quan trọng; 'vaguely worded' thường dẫn đến tranh chấp pháp lý.
- academic
The professor vaguely outlined the requirements for the final thesis.
Giáo sư đã phác thảo sơ qua các yêu cầu cho luận văn tốt nghiệp.
Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn khi giảng viên chỉ hướng dẫn 'sơ qua' (vaguely), đòi hỏi họ phải tự nghiên cứu và chủ động hỏi lại nhiều hơn.
- emotions
She smiled vaguely when asked about her future plans.
Cô ấy mỉm cười lơ đãng khi được hỏi về những dự định tương lai.
Nụ cười 'lơ đãng' (vaguely) thường được dùng để né tránh một cách lịch sự những câu hỏi cá nhân tế nhị như chuyện kết hôn hay công việc trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vaguely' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'mơ hồ' (không rõ ràng), 'mang máng' (nhớ không rõ), hoặc 'lơ đãng' (thiếu tập trung).
- Cụm từ 'vaguely remember' rất phổ biến và tương đương hoàn toàn với thành ngữ 'nhớ mang máng' hoặc 'nhớ láng máng' trong khẩu ngữ tiếng Việt.
Etymology
From French 'vague' (empty, wandering) + English suffix '-ly'. Ultimately from Latin 'vagus' (wandering, rambling, unfixed).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.