upstairs
/ˌʌpˈsterz/On or to a floor of a house or building that is higher than the one you are currently on.
Tiếng Việt
trên lầu
ấp-STEAR-z
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'STEAR', âm cuối có âm 'z' nhẹ.
Ở trên hoặc đi lên một tầng cao hơn của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
Meanings
7 meanings
1Towards or on a floor of a house or other building higher than the one that you are on.adverbdaily life
Ở trên hoặc hướng về một tầng cao hơn của ngôi nhà hoặc tòa nhà.
“He heard glass breaking and ran upstairs to see what had caused it.”
“Anh ấy nghe thấy tiếng kính vỡ và chạy lên lầu để xem chuyện gì đã xảy ra.”
- She's gone upstairs to get changed.
- The family who live upstairs are very noisy.
- I carried the boxes upstairs one by one.
Khi đóng vai trò trạng từ, không dùng giới từ 'to' trước 'upstairs'. Ví dụ: 'go upstairs' chứ không phải 'go to upstairs'.
2In the brain or mind; referring to someone's intelligence or mental state.adverbinformal
Trong đầu óc hoặc tâm trí; ám chỉ trí thông minh hoặc trạng thái tinh thần của ai đó.
“He's a bit weak upstairs, if you know what I mean.”
“Anh ta hơi yếu kém về đầu óc một chút, nếu bạn hiểu ý tôi.”
- There's not much going on upstairs with that guy.
- He has plenty of sense upstairs.
Đây là cách nói lóng, thân mật. Trong tiếng Việt có thể dịch tương đương là 'có vấn đề về đầu óc' hoặc 'đầu óc hơi kém'.
3In heaven, especially in reference to a deity or the afterlife.adverbinformal
Ở trên trời, đặc biệt là ám chỉ các vị thần hoặc thế giới bên kia.
“The Big Man upstairs is looking out for us.”
“Ông Trời ở trên cao đang dõi theo chúng ta.”
- I hope they're enjoying themselves upstairs.
Thường dùng 'The Big Man upstairs' để chỉ Chúa hoặc đấng tối cao một cách hóm hỉnh.
4Located on a floor of a house or building that is higher than the ground floor.adjectivedaily life
Nằm ở tầng trên của một ngôi nhà hoặc tòa nhà so với tầng trệt.
“We have an upstairs bathroom and three bedrooms.”
“Chúng tôi có một phòng tắm trên lầu và ba phòng ngủ.”
- The upstairs landing was dark and narrow.
- I was looking out of an upstairs window.
- Which is your upstairs room?
Khi làm tính từ, 'upstairs' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho vị trí của vật đó.
5Pertaining to a pitched ball in baseball that is high, often outside the strike zone.adjectivesports
Thuộc về cú ném bóng trong bóng chày đi cao, thường nằm ngoài vùng đánh bóng.
“The pitcher threw one upstairs, and the batter couldn't lay off.”
“Người ném bóng đã ném một quả lên cao, và người đánh bóng đã không thể bỏ qua.”
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao, ít dùng trong giao tiếp đời thường tại Việt Nam.
6The floor or floors in a building that are above the ground floor.noundaily life
Phần tầng trên hoặc các tầng trong một tòa nhà nằm phía trên tầng trệt.
“The upstairs of the house was gutted by fire.”
“Toàn bộ tầng trên của ngôi nhà đã bị thiêu rụi bởi hỏa hoạn.”
- We've converted the upstairs into an office.
- There were shouts from upstairs.
- The whole of the upstairs needs painting.
Khi là danh từ, 'the upstairs' thường ám chỉ toàn bộ không gian của các tầng trên.
7A woman's breasts.nounslang
Ngực của phụ nữ [VERIFY_TRANSLATION].
“No example available for slang usage.”
“Không có ví dụ cho cách dùng lóng này.”
Đây là từ lóng thô tục hoặc rất thân mật, cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- head upstairs
- rush upstairs
- walk upstairs
- lead upstairs
- upstairs bedroom
- upstairs neighbor
- upstairs apartment
- the whole upstairs
- shouts from upstairs
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- singular
Word family
Usage patterns
- go upstairs
- run upstairs
- live upstairs
- an upstairs room
- the upstairs window
- the upstairs of something
- convert the upstairs
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to the upstairs.
I am going upstairs.
When used as an adverb, 'upstairs' does not require 'the'.
He lives at upstairs.
He lives upstairs.
Do not use 'at' before the adverb 'upstairs'.
The upstair room is big.
The upstairs room is big.
The adjective form must include the 's'.
I went up stairs.
I went upstairs.
In modern English, it is written as one word when used as an adverb.
They have an upstairs of three rooms.
The upstairs has three rooms.
Usually used as a singular noun representing the entire floor.
Don't confuse with
- upstair
Incorrect singular form.
“Incorrect: I went upstair.”
Always use the 's' at the end for both adverb and adjective.
Academic collocations
Words that pair with "upstairs" in formal and academic writing
- verb
- locatesituatereside
- adjective
- noisyquietrenovated
- noun
- landinghallwayapartment
- preposition
- fromto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you please take these clean clothes upstairs?
Con có thể mang đống quần áo sạch này lên lầu giúp mẹ được không?
Ở Việt Nam, nhà phố nhiều tầng rất phổ biến, việc di chuyển đồ đạc giữa các tầng là hoạt động hàng ngày.
- business
Our main office is located upstairs in the building.
Văn phòng chính của chúng tôi nằm ở tầng trên của tòa nhà.
Thường dùng trong các tòa nhà văn phòng hoặc nhà phố kinh doanh kết hợp ở.
- academic
The research lab is situated upstairs, separate from the lecture halls.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu nằm ở tầng trên, tách biệt với các giảng đường.
Mô tả sơ đồ bố trí các khu chức năng trong trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'upstairs' thường được dịch là 'trên lầu' (miền Nam) hoặc 'trên tầng' (miền Bắc).
- Người Việt thường sử dụng 'lên lầu' thay vì 'đi lên cầu thang' khi nói về đích đến là tầng trên.
- Ở các vùng nông thôn cũ, nhà thường là nhà cấp 4 (một tầng), nên khái niệm 'upstairs' gắn liền với sự đô thị hóa hoặc nhà cao tầng hiện đại.
Etymology
Late 18th century (originally as two words: 'up stairs'): from the preposition 'up' and the noun 'stairs'. The adverbial use preceded the adjectival use. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ dịch thuật ngữ chuyên ngành và giao tiếp.