upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/The way in which a child is cared for and taught how to behave while growing up.
Tiếng Việt
sự nuôi dưỡng, sự giáo dục (từ nhỏ)
ÁP-brinh-inh
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'ÁP', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Cách một đứa trẻ được chăm sóc và dạy dỗ cách cư xử trong quá trình lớn lên.
Meanings
2 meanings
1The way in which a child is cared for and taught how to behave while it is growing up.family
Cách một đứa trẻ được chăm sóc và dạy dỗ cách cư xử trong quá trình lớn lên.
“She had had a very sheltered upbringing.”
“Cô ấy đã có một sự nuôi dưỡng rất bao bọc.”
- Her upbringing had given her the social skills to cope with such situations.
- Mine was a conventional family upbringing.
- They gave their children a strict Catholic upbringing.
- I'm still grateful for my religious upbringing.
Trong tiếng Việt, 'upbringing' thường được dịch là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự giáo dục từ gia đình'. Nó bao hàm cả việc chăm sóc thể chất lẫn dạy dỗ đạo đức.
2The traits and habits acquired during one's childhood training.social
Những đặc điểm và thói quen có được trong quá trình rèn luyện thời thơ ấu.
“His polite manners were a clear reflection of his upbringing.”
“Cách cư xử lịch sự của anh ấy là một sự phản ánh rõ ràng về sự giáo dục từ gia đình.”
- Who can argue with the healthy upbringing of happy children?
- Part of his upbringing had been not to question his elders.
- My upbringing prepared me for anything.
Thường dùng để giải thích lý do tại sao một người có tính cách hoặc cách cư xử nhất định ở hiện tại (ví dụ: 'con nhà gia giáo').
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- conventional upbringing
- good upbringing
- proper upbringing
- strict upbringing
- sheltered upbringing
- religious upbringing
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Inflections
- plural
- upbringings
Usage patterns
- have an upbringing
- give somebody an upbringing
- part of your upbringing
Avoid mistakes
Common mistakes
He had a good bringing up.
He had a good upbringing.
Use the noun 'upbringing' rather than the gerund phrase 'bringing up' when referring to a person's childhood rearing.
She is responsible for the upbringing of the project.
She is responsible for the development of the project.
'Upbringing' is only used for children or animals, not for inanimate objects or projects.
They gave him an upbringing to be polite.
They brought him up to be polite.
'Upbringing' is a noun and is usually described with adjectives (a strict upbringing), rather than followed by an infinitive.
My upbringings were very strict.
My upbringing was very strict.
'Upbringing' is usually singular or uncountable when referring to one person's experience.
The school provides a good upbringing for its students.
The school provides a good education for its students.
Schools provide 'education'; parents or families provide an 'upbringing'.
Don't confuse with
- background
A person's education, experience, and social circumstances
“She has a background in computer science.”
Use 'upbringing' specifically for how a child was raised by parents/caregivers, and 'background' for broader life experience, education, or social class.
Academic collocations
Words that pair with "upbringing" in formal and academic writing
- verb
- havegivereflectblame
- adjective
- strictshelteredreligiousconventionalprivileged
- noun
- environmentinfluence
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Asian cultures, a strict upbringing is often seen as a sign of parental love.
Trong văn hóa châu Á, sự nuôi dạy nghiêm khắc thường được xem là biểu hiện của tình yêu thương từ cha mẹ.
Phản ánh quan niệm 'thương cho roi cho vọt' truyền thống của người Việt.
- business
His professional work ethic is a direct result of his disciplined upbringing.
Đạo đức nghề nghiệp của anh ấy là kết quả trực tiếp từ sự giáo dục kỷ luật từ nhỏ.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng gia đình đối với sự thành công trong công việc.
- academic
Sociologists study how different types of upbringing affect cognitive development.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các kiểu nuôi dưỡng khác nhau ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.
Sử dụng trong các nghiên cứu giáo dục và tâm lý học tại Việt Nam.
- social
Despite their different upbringings, they share the same core values.
Bất chấp hoàn cảnh nuôi dưỡng khác nhau, họ vẫn chia sẻ những giá trị cốt lõi giống nhau.
Thể hiện sự giao thoa văn hóa và hoàn cảnh gia đình trong xã hội hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'upbringing' gắn liền với khái niệm 'gia giáo' (sự giáo dục của gia đình), được coi là nền tảng quan trọng nhất hình thành nhân cách một con người.
- Người Việt thường đánh giá một người qua cách họ được nuôi dạy, thể hiện qua câu tục ngữ 'Con hư tại mẹ, cháu hư tại bà', nhấn mạnh trách nhiệm của gia đình trong việc nuôi dưỡng.
Etymology
From Middle English upbringen ('to bring up, raise'), equivalent to up- + bringing. Cognate with Old English upāhebban ('to lift up, raise').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.