uninhabited
/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/Having no people living there.
Tiếng Việt
không có người ở
ăn-in-HÁ-bịt-tựt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'HÁ', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt nhanh.
Không có người sinh sống ở đó.
Meanings
2 meanings
1With no people living there; not inhabited.general
Không có người sinh sống ở đó; không có dân cư.
“The ship washed up on an uninhabited island.”
“Con tàu trôi dạt vào một hòn đảo không có người ở.”
- an uninhabited island
- Large areas of the country's interior are virtually uninhabited.
Sử dụng phổ biến nhất với các danh từ chỉ địa điểm như 'island' (đảo), 'area' (khu vực), 'house' (ngôi nhà). Cần phân biệt rõ với 'uninhabitable' (không thể ở được do điều kiện khắc nghiệt).
2Of a type, not having a term.academic
(Thuộc về logic học/lý thuyết kiểu) Không chứa bất kỳ giá trị hoặc phần tử nào.
“In this logic system, the bottom type is uninhabited.”
“Trong hệ thống logic này, kiểu đáy (bottom type) là kiểu không chứa phần tử nào.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính và toán học (Type theory). 'Uninhabited type' tương đương với 'empty type' (kiểu rỗng).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- uninhabited island
- uninhabited area
- uninhabited region
- largely uninhabited
- virtually uninhabited
Grammar & forms
Word family
- inhabitableadjective
- inhabitantnoun
- inhabitverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The planet is uninhabitable, but maybe people will move there one day.
The planet is uninhabited, but maybe people will move there one day.
Use 'uninhabited' for places where people don't currently live, and 'uninhabitable' for places where people cannot live.
They found an unhabited island.
They found an uninhabited island.
The correct spelling includes 'in' after 'un': un-in-habited.
The house has been uninhabited by ten years.
The house has been uninhabited for ten years.
Use 'for' to indicate the duration of time a place has been empty.
It is an uninhabited of people.
It is uninhabited.
'Uninhabited' is an adjective and does not take 'of people' after it.
We visited an uninhabited city with millions of people.
We visited an inhabited city with millions of people.
'Uninhabited' means NO people live there. Use 'inhabited' or 'populated' for places with people.
Don't confuse with
- uninhabitable
impossible to live in due to extreme conditions
“The toxic spill made the area uninhabitable.”
'Uninhabited' means no one lives there right now; 'uninhabitable' means no one CAN live there.
Academic collocations
Words that pair with "uninhabited" in formal and academic writing
- verb
- remainleavediscover
- adjective
- largelycompletelyvirtuallyentirely
- noun
- islandarearegionwilderness
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
They bought an old, uninhabited house in the countryside.
Họ đã mua một ngôi nhà cũ không có người ở dưới nông thôn.
Ở Việt Nam, việc mua lại nhà hoang hoặc nhà cũ ở quê để cải tạo đang trở thành xu hướng của người dân thành thị muốn tìm chốn bình yên.
- geography
Vietnam has many uninhabited islands in the East Sea.
Việt Nam có nhiều hòn đảo không có người ở trên Biển Đông.
Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam bao gồm nhiều đảo nhỏ và bãi đá ngầm không có dân cư sinh sống thường xuyên.
- tourism
Tourists love visiting uninhabited beaches for their pristine beauty.
Du khách thích đến thăm những bãi biển hoang sơ không người vì vẻ đẹp nguyên thủy của chúng.
Du lịch sinh thái và khám phá các vùng biển đảo hoang sơ (như Phú Quý, Côn Đảo, Nam Du) rất phổ biến tại Việt Nam.
- academic
The researchers studied the ecosystem of the uninhabited region.
Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu hệ sinh thái của khu vực không có người sinh sống.
Các nghiên cứu về đa dạng sinh học thường được tiến hành tại các khu bảo tồn thiên nhiên hoặc vườn quốc gia ít có sự can thiệp của con người.
- business
The company plans to build a resort on the currently uninhabited land.
Công ty dự định xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên khu đất hiện đang bỏ hoang.
Các dự án bất động sản nghỉ dưỡng thường nhắm đến các khu vực đất trống, chưa có người ở để phát triển du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'uninhabited' thường được dịch là 'không có người ở' hoặc 'hoang vắng'. Khi nói về đảo, người Việt thường dùng cụm từ 'đảo hoang' (deserted/uninhabited island).
- Cần phân biệt 'nhà không có người ở' (uninhabited house) với 'nhà hoang' (abandoned house) - nhà hoang thường mang sắc thái bị bỏ rơi, xuống cấp trầm trọng và đôi khi gắn liền với các câu chuyện tâm linh trong văn hóa Việt Nam.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'inhabited' (lived in). 'Inhabit' comes from Old French 'enhabiter' and Latin 'inhabitare' (to dwell in). First recorded in English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'uninhabited'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều chuyên ngành, hữu ích để tra cứu các thuật ngữ liên quan.