undressed
/ʌnˈdrest/Not wearing any clothes, or having removed one's clothes.
Tiếng Việt
cởi quần áo / chưa mặc quần áo
ăn-ĐRÉT-st
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'ĐRÉT', nhớ bật âm đuôi 'st' nhẹ ở cuối để phát âm chuẩn xác.
Tình trạng không mặc quần áo, hoặc hành động cởi quần áo; (nghĩa khác) chưa được sơ chế, băng bó hoặc thêm nước xốt.
Meanings
4 meanings
1Not wearing any clothes; with your clothes removed.adjectivedaily life
Không mặc quần áo; đã cởi quần áo.
“She began to get undressed.”
“Cô ấy bắt đầu cởi quần áo.”
- The kids got undressed and ready for bed.
- The doorbell rang when I was half undressed.
Cụm từ 'get undressed' rất phổ biến để chỉ hành động cởi quần áo (thường là trước khi đi ngủ hoặc đi tắm). Nó tự nhiên hơn là nói 'take off my clothes' trong giao tiếp hàng ngày.
2(of a wall, stone, or wound) Whose surface has not been treated, prepared, or bandaged.adjectivetechnical
(Nói về tường, đá, hoặc vết thương) Bề mặt chưa được xử lý, đẽo gọt, hoặc chưa được băng bó.
“The doctor quickly attended to the undressed wound.”
“Bác sĩ nhanh chóng sơ cứu vết thương chưa được băng bó.”
- The cabin was built from undressed timber.
Trong ngữ cảnh y tế, 'undressed wound' nghĩa là vết thương hở, chưa được băng bó. Trong xây dựng, 'undressed stone/timber' là đá/gỗ thô, chưa qua chế tác.
3(of food, especially salad) Served without a dressing or sauce.adjectivedaily life
(Nói về thức ăn, đặc biệt là salad) Được dọn lên mà không có nước xốt.
“I prefer a simple, undressed salad with my meal.”
“Tôi thích một món salad đơn giản, không trộn xốt cho bữa ăn của mình.”
- She ordered a bowl of undressed greens.
Người Việt thường dùng từ 'không xốt' hoặc 'chưa trộn xốt' thay vì dịch sát nghĩa đen. Đây là thuật ngữ hữu ích khi gọi món tại các nhà hàng Âu.
4Simple past and past participle of undress (to take your clothes off, or take someone else's clothes off).verbdaily life
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'undress' (cởi quần áo của mình hoặc của người khác).
“He undressed quickly and got into bed.”
“Anh ấy nhanh chóng cởi quần áo và lên giường đi ngủ.”
- She undressed the baby and put him in the bath.
Lưu ý rằng 'undress' có thể dùng như nội động từ (tự cởi quần áo) hoặc ngoại động từ (cởi quần áo cho ai đó, ví dụ: 'undress the baby').
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was undress.
He was undressed.
When describing the state of not wearing clothes, you must use the adjective form ending in '-ed'.
She got undressed herself.
She got undressed.
The phrase 'get undressed' does not require a reflexive pronoun (herself/himself).
An undressed man answered the door.
A man who was undressed answered the door.
The adjective 'undressed' is not usually used directly before a noun (attributive); it is used after a linking verb (predicative).
I am undressing my clothes.
I am getting undressed.
You undress yourself or another person, you do not 'undress' the clothes themselves. You 'take off' clothes.
He undressed his coat.
He took off his coat.
'Undress' refers to removing clothes in general from a person's body, not removing a specific single item of clothing.
Don't confuse with
- naked
completely without clothes, often emphasizing the state of being bare
“The baby was running around naked.”
Use 'undressed' to focus on the action of having removed clothes (e.g., 'getting undressed for bed'), and 'naked' for the absolute state of wearing nothing.
Academic collocations
Words that pair with "undressed" in formal and academic writing
- verb
- remainappear
- adjective
- completelypartiallyhalf
- noun
- woundtimberstonesalad
In context
Real-world examples
- daily life
He got undressed and went to bed.
Anh ấy cởi quần áo và đi ngủ.
Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi nói về việc thay đồ trước khi đi ngủ.
- academic
The patient must remain undressed for the medical examination.
Bệnh nhân phải cởi bỏ quần áo để khám bệnh.
Trong ngữ cảnh y tế tại Việt Nam, từ 'cởi bỏ quần áo' mang tính lịch sự và chuyên môn hơn so với các từ lóng.
- business
The chef prefers serving undressed salad to highlight the natural flavors.
Đầu bếp thích phục vụ món salad không trộn xốt để làm nổi bật hương vị tự nhiên.
Trong ngành ẩm thực và nhà hàng (F&B) tại Việt Nam, 'undressed' được hiểu là 'không trộn xốt' hoặc 'để nguyên bản'.
- technical
The cabin was built using undressed timber.
Căn chòi được xây dựng bằng gỗ chưa bào nhẵn.
Trong ngành mộc và xây dựng ở Việt Nam, 'undressed timber' tương đương với 'gỗ thô' hoặc 'gỗ chưa qua xử lý'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'get undressed' thường được dịch là 'cởi quần áo' hoặc 'thay đồ' (nếu ngụ ý thay bộ khác). Tránh dùng từ 'trần truồng' (naked) trừ khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không có mảnh vải che thân.
- Đối với thức ăn (như salad), 'undressed' được hiểu là 'chưa trộn xốt' hoặc 'không có nước xốt', một khái niệm phổ biến trong các nhà hàng phương Tây tại Việt Nam.
- Trong văn hóa Việt Nam, việc nói về trạng thái không mặc quần áo thường tế nhị, do đó người học nên sử dụng 'get undressed' thay vì 'be naked' trong các ngữ cảnh sinh hoạt thông thường để giữ phép lịch sự.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not' or 'reversal') + 'dressed' (past participle of 'dress'). First recorded in English in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng từ chi tiết.