toothache
/ˈtuːθeɪk/A pain in one or more of your teeth.
Tiếng Việt
chứng đau răng
TÚT-thây-k(ờ)
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÚT', âm 'th' phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ, âm cuối 'k' bật hơi nhẹ trong cổ họng.
Cơn đau ở một hoặc nhiều chiếc răng của bạn.
Meanings
1 meaning
1A pain in your teeth or in one tooth.general
Cơn đau ở răng hoặc ở một chiếc răng của bạn.
“I've got terrible toothache.”
“Tôi bị đau răng kinh khủng.”
- She was up all night with a bad toothache.
- If you have a toothache, you should see a dentist immediately.
- He complained of a severe toothache.
- Clove oil is a traditional remedy for toothache.
Lưu ý sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: Người Mỹ thường dùng mạo từ 'a' (have a toothache), trong khi người Anh thường không dùng mạo từ (have toothache). Tuyệt đối không dùng thì tiếp diễn (I am having a toothache) để diễn tả tình trạng này, hãy dùng thì đơn (I have a toothache).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- severe toothache
- bad toothache
- terrible toothache
- have a toothache
- suffer from toothache
- cure a toothache
- relieve a toothache
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am having a toothache.
I have a toothache.
Stative verbs like 'have' are not usually used in the continuous form when talking about illnesses or pains.
I have a pain in my tooths.
I have a toothache.
The plural of tooth is teeth, but the specific condition is called a toothache.
My toothache is very strong.
I have a severe toothache.
We use 'severe' or 'bad' rather than 'strong' to describe intense pain.
I have the toothache.
I have a toothache.
Use the indefinite article 'a' (US) or no article (UK), not the definite article 'the'.
He suffers from a teethache.
He suffers from a toothache.
The word is always spelled 'toothache', even if multiple teeth are hurting.
Academic collocations
Words that pair with "toothache" in formal and academic writing
- verb
- treatdiagnoserelievecauseprevent
- adjective
- severeacutechronicmildthrobbing
- noun
- painreliefremedysymptom
- preposition
- withfromfor
In context
Real-world examples
- daily life
I couldn't sleep last night because of a terrible toothache.
Tôi không thể ngủ được đêm qua vì cơn đau răng dữ dội.
Đau răng thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày và giấc ngủ. Người Việt thường dùng các mẹo dân gian như ngậm nước muối ấm trước khi đi khám.
- business
The employee requested a morning off to visit the dental clinic for a severe toothache.
Nhân viên đã xin nghỉ một buổi sáng để đến phòng khám nha khoa vì bị đau răng nặng.
Ở Việt Nam, đau răng nặng là một lý do y tế chính đáng để xin nghỉ phép đi khám bệnh và có thể được hưởng chế độ bảo hiểm y tế.
- academic
Untreated toothaches can lead to serious bacterial infections in the jaw.
Chứng đau răng không được điều trị có thể dẫn đến nhiễm trùng vi khuẩn nghiêm trọng ở hàm.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng y khoa, một vấn đề đang ngày càng được quan tâm trong giáo dục sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khi bị đau răng nhẹ, nhiều người thường áp dụng các mẹo dân gian truyền thống như ngậm nước muối ấm, dùng tỏi, gừng hoặc nụ đinh hương trước khi quyết định đến nha sĩ.
- Việc đi khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần chưa thực sự phổ biến ở mọi vùng miền, do đó người bệnh thường chỉ đi khám khi 'toothache' đã trở nên nghiêm trọng (severe toothache) và không thể chịu đựng được nữa.
Etymology
From Old English tōþæce, formed by combining 'tooth' and 'ache'.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các từ ghép liên quan.