tertiary
/ˈtɜːrʃieri/Third in order, rank, or importance, or relating to a third level or stage.
Tiếng Việt
thứ ba, bậc ba
TƠ-si-ơ-ri
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TƠ', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Đứng thứ ba về thứ tự, cấp bậc hoặc tầm quan trọng; hoặc liên quan đến cấp độ, giai đoạn thứ ba.
Meanings
7 meanings
1Third in order, rank or importance.adjectivebusiness
Đứng thứ ba về thứ tự, cấp bậc hoặc tầm quan trọng.
“The tertiary sector is the area of industry that deals with services.”
“Khu vực dịch vụ (khu vực ba) là lĩnh vực công nghiệp chuyên về các dịch vụ.”
- These issues were considered to be of tertiary importance.
Thường dùng trong kinh tế học ('tertiary sector' = khu vực dịch vụ) hoặc để chỉ mức độ ưu tiên thấp ('tertiary importance').
2Relating to a third level or stage.adjectiveeducation
Liên quan đến cấp độ hoặc giai đoạn thứ ba.
“Tertiary education is provided by universities and colleges.”
“Giáo dục đại học và cao đẳng được cung cấp bởi các trường đại học và cao đẳng.”
- The patient was transferred to a hospital that provides tertiary care.
Cụm từ 'tertiary education' rất phổ biến trong các bài thi IELTS để chỉ giáo dục sau trung học (đại học, cao đẳng).
3Possessing some quality in the third degree; especially having been subjected to the substitution of three atoms or radicals.adjectivetechnical
Có đặc tính ở cấp độ thứ ba; đặc biệt là đã trải qua sự thay thế của ba nguyên tử hoặc gốc tự do.
“The chemical reaction produced a tertiary alcohol.”
“Phản ứng hóa học đã tạo ra một ancol bậc ba.”
Trong Hóa học, 'tertiary' được dịch là 'bậc ba' (ví dụ: tertiary alcohol = ancol bậc ba).
4Growing on the innermost joint of a bird's wing.adjectivetechnical
Mọc ở khớp trong cùng của cánh chim (lông cánh tam cấp).
“The bird's tertiary feathers were distinctly marked with white tips.”
“Những chiếc lông cánh tam cấp của con chim có những đốm trắng rõ rệt ở đầu lông.”
Thuật ngữ chuyên ngành sinh học/điểu học, thường dịch là 'lông cánh tam cấp'.
5Any item considered to be of third order, such as a tertiary colour formed by mixing primary and secondary colours.nounacademic
Bất kỳ mục nào được coi là thuộc cấp độ thứ ba, chẳng hạn như màu bậc ba được tạo thành bằng cách pha trộn màu cơ bản và màu thứ cấp.
“Brown is often considered a tertiary in traditional color theory.”
“Màu nâu thường được coi là màu bậc ba trong lý thuyết màu sắc truyền thống.”
Trong mỹ thuật, 'tertiary' (danh từ) chỉ các màu bậc ba.
6Something from the Tertiary Period in geology.nounacademic
Một thứ gì đó thuộc Kỷ Đệ Tam trong địa chất học.
“The fossils discovered in the basin date back to the Tertiary.”
“Các hóa thạch được phát hiện trong lưu vực có niên đại từ Kỷ Đệ Tam.”
Viết hoa 'Tertiary' khi chỉ Kỷ Đệ Tam trong thang độ thời gian địa chất.
7A member of a Roman Catholic third order; a layperson who participates in activities similar to those engaged in by men and women who take religious vows.nounrare
Thành viên của dòng ba Công giáo La Mã; một giáo dân tham gia vào các hoạt động tương tự như những người nam và nữ đã khấn dòng.
“He lived as a Franciscan tertiary for many years, dedicating his life to charity.”
“Ông ấy đã sống như một thành viên dòng ba Phanxicô trong nhiều năm, cống hiến cuộc đời mình cho việc từ thiện.”
Thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt, 'tertiary' ở đây chỉ 'người thuộc dòng ba' (third order).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- tertiary care
- tertiary college
- tertiary education
- tertiary sector
- tertiary importance
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- tertiaries
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in the thirdary stage of the process.
He is in the tertiary stage of the process.
The correct adjective form for 'third in order' is 'tertiary', not 'thirdary'.
She works in the tertiary industrys.
She works in the tertiary industries.
The correct plural spelling of 'industry' is 'industries'.
Tertiary education are very important for career development.
Tertiary education is very important for career development.
The noun 'education' is uncountable and takes a singular verb.
The patient received a tertiary cares at the specialized hospital.
The patient received tertiary care at the specialized hospital.
In the phrase 'tertiary care', the word 'care' is uncountable and should not be pluralized or preceded by 'a'.
The tertiary sector produce manufactured goods.
The tertiary sector provides services.
The tertiary sector refers specifically to the service industry, whereas the secondary sector deals with manufacturing.
Don't confuse with
- secondary
second in order, rank, or importance
“Secondary education comes before tertiary education.”
Remember the sequence: primary (1st), secondary (2nd), tertiary (3rd).
Academic collocations
Words that pair with "tertiary" in formal and academic writing
- verb
- provideenterreachcomplete
- adjective
- tertiary
- noun
- educationsectorcarelevelstageinstitution
- preposition
- inatto
In context
Real-world examples
- academic
Tertiary education in Vietnam has seen significant growth in recent years.
Giáo dục đại học ở Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
Ở Việt Nam, 'tertiary education' tương đương với bậc đại học và cao đẳng, là mục tiêu phấn đấu của nhiều học sinh sau khi tốt nghiệp THPT.
- business
The tertiary sector contributes heavily to the country's GDP.
Khu vực dịch vụ đóng góp rất lớn vào GDP của đất nước.
Trong kinh tế học Việt Nam, 'tertiary sector' được gọi là 'khu vực 3' hoặc 'khu vực dịch vụ', đóng vai trò chủ chốt trong nền kinh tế hiện đại.
- medical
Patients with complex conditions are referred to tertiary care hospitals.
Những bệnh nhân có tình trạng phức tạp được chuyển đến các bệnh viện tuyến cuối.
'Tertiary care' tương đương với các bệnh viện tuyến trung ương hoặc tuyến cuối tại Việt Nam (như Bệnh viện Bạch Mai, Chợ Rẫy).
- daily life
These minor details are of tertiary importance to the project.
Những chi tiết nhỏ này chỉ có tầm quan trọng thứ ba đối với dự án.
Cách diễn đạt mức độ ưu tiên thấp, xếp sau 'primary' (hàng đầu) và 'secondary' (thứ yếu).
- arts
Mixing primary and secondary colors creates tertiary colors.
Pha trộn màu cơ bản và màu thứ cấp sẽ tạo ra màu bậc ba.
Thuật ngữ mỹ thuật cơ bản được giảng dạy trong các trường học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'tertiary education' thường được dịch là 'giáo dục đại học và cao đẳng', phân biệt với 'primary' (tiểu học) và 'secondary' (trung học).
- Trong y tế, 'tertiary care' tương đương với 'bệnh viện tuyến cuối' hoặc 'tuyến trung ương' tại Việt Nam, nơi tiếp nhận các ca bệnh khó từ tuyến dưới chuyển lên.
- Trong kinh tế học, 'tertiary sector' được gọi là 'khu vực ba' hoặc 'khu vực dịch vụ', bao gồm thương mại, du lịch, tài chính, v.v.
Etymology
From Latin 'tertiarius' (of or containing a third part), from 'tertius' (third), from 'tres' (three). First recorded in English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và ví dụ ngữ cảnh.