Skip to content
Dictionary

takeaway

/ˈteɪkəweɪ/
B1noun

A meal bought from a restaurant to be eaten elsewhere, or a key point learned from an event or presentation.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

đồ ăn mang đi / điểm chính rút ra

TẾCH-cờ-uây

Nhấn mạnh âm đầu TẾCH, các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.

Bữa ăn mua từ nhà hàng để mang đi nơi khác ăn, hoặc một điểm chính/bài học rút ra từ một sự kiện hoặc bài thuyết trình.

Meanings

7 meanings

  1. 1A restaurant that cooks and sells food that you take away and eat somewhere else.noundaily life

    Nhà hàng nấu và bán thức ăn để bạn mang đi và ăn ở nơi khác (quán ăn bán mang về).

    “We can get something to eat from the Chinese takeaway.”

    “Chúng ta có thể mua gì đó để ăn từ quán đồ Hoa bán mang về.”

    • Curry houses and Indian takeaways account for £2.5bn of trade.

    Ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'quán bán mang về' hoặc mượn luôn từ 'takeaway' (ví dụ: mô hình cà phê takeaway).

  2. 2A meal that you buy at this type of restaurant.noundaily life

    Bữa ăn mà bạn mua tại loại nhà hàng này (đồ ăn mang đi/mang về).

    “Let's have a takeaway tonight.”

    “Tối nay ăn đồ mua mang về nhé.”

    • He had a weekend job delivering Chinese takeaways.

    Thường dùng với động từ 'have', 'get' hoặc 'order' (đặt đồ ăn mang về). Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta chuộng dùng từ 'takeout' hơn.

  3. 3An important fact, point or idea to be remembered from a talk, meeting or event.nounbusiness

    Một sự thật, điểm hoặc ý tưởng quan trọng cần nhớ từ một buổi nói chuyện, cuộc họp hoặc sự kiện (bài học/điểm chính rút ra).

    “The key takeaways from the presentation are listed on the final slide.”

    “Những điểm chính rút ra từ bài thuyết trình được liệt kê ở slide cuối cùng.”

    • What's the key takeaway from this survey?

    Rất phổ biến trong tiếng Anh công sở (business English) tại Việt Nam. Người đi làm thường nói 'key takeaway' thay vì dịch ra tiếng Việt.

  4. 4The preliminary part of a golfer's swing when the club is brought back away from the ball.noungeneral

    Phần mở đầu của cú vung gậy đánh golf khi gậy được đưa về phía sau cách xa quả bóng.

    “He has a very smooth takeaway in his golf swing.”

    “Anh ấy có một động tác đưa gậy về sau rất mượt mà trong cú vung gậy đánh golf của mình.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao (golf), thường giữ nguyên từ tiếng Anh khi giao tiếp tại các sân golf ở Việt Nam.

  5. 5A concession made by a labor union in the course of negotiations.nounbusiness

    Sự nhượng bộ của một tổ chức công đoàn trong quá trình đàm phán.

    “The new contract included several takeaways that angered the union members.”

    “Hợp đồng mới bao gồm một số điều khoản nhượng bộ khiến các thành viên công đoàn tức giận.”

    Thuật ngữ chuyên ngành kinh tế/nhân sự, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cần lưu ý ngữ cảnh để không nhầm với 'đồ ăn mang đi'.

  6. 6Bought from a shop or restaurant and eaten somewhere else.adjectivedaily life

    Được mua từ một cửa hàng hoặc nhà hàng và ăn ở nơi khác (mang đi/mang về).

    “In New York you can get a huge range of takeaway food cheaper than cooking at home.”

    “Ở New York, bạn có thể mua rất nhiều loại đồ ăn mang đi rẻ hơn là nấu ở nhà.”

    • We ordered takeaway pizza for the party.
    • They sell takeaway sushi and curry.

    Thường đứng trước danh từ, ví dụ 'takeaway food' (đồ ăn mang đi) hay 'takeaway coffee' (cà phê mang đi). Không thêm 's' khi dùng như tính từ.

  7. 7Learned or gained from an experience, activity, or presentation.adjectivebusiness

    Được học hoặc thu nhận từ một trải nghiệm, hoạt động hoặc bài thuyết trình.

    “What is the takeaway message from that?”

    “Thông điệp chính rút ra từ điều đó là gì?”

    • So here are the takeaway points from these ten books.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'message' (thông điệp) hoặc 'points' (những điểm chính).

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • Chinese takeaway
  • Indian takeaway
  • key takeaway
  • main takeaway
  • order a takeaway
  • takeaway food
  • takeaway pizza
  • takeaway message
  • takeaway points

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
takeaways

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I ordered a take away.

    I ordered a takeaway.

    As a noun, it is written as one single word.

  • What is your take away from the meeting?

    What is your takeaway from the meeting?

    The noun form meaning 'key point' is one word.

  • We ate at a takeout in London.

    We ate at a takeaway in London.

    In British English, 'takeaway' is the standard term, not 'takeout'.

  • The takeaways food was cold.

    The takeaway food was cold.

    When used as an adjective before a noun, it does not take a plural 's'.

  • I will takeaway the trash.

    I will take away the trash.

    As a verb, it must be written as two separate words.

Don't confuse with

  • takeout

    The North American term for takeaway food

    “Let's order Chinese takeout.”

    Use 'takeaway' in the UK/Australia and 'takeout' in the US/Canada.

  • take away

    The phrasal verb meaning to remove something

    “Please take away these empty plates.”

    The verb is written as two separate words, while the noun/adjective is one word.

Academic collocations

Words that pair with "takeaway" in formal and academic writing

verb
getorderdeliverhighlightsummarize
adjective
keymainimportantmajorChineseIndian
noun
foodmealmenumessagepoint
preposition
from

In context

Real-world examples

  • daily life

    Let's grab a takeaway on the way home.

    Hãy mua đồ ăn mang đi trên đường về nhà nhé.

    Rất phổ biến ở Việt Nam với văn hóa mua đồ ăn vỉa hè hoặc đặt qua các ứng dụng giao hàng trên đường đi làm về.

  • business

    The main takeaway from the workshop is that communication is key.

    Bài học chính rút ra từ buổi hội thảo là giao tiếp là chìa khóa.

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, nhân viên thường xuyên phải báo cáo về 'key takeaways' sau khi tham gia các khóa đào tạo hoặc hội thảo.

  • daily life

    Many local takeaways are now available on food delivery apps.

    Nhiều quán ăn mang đi ở địa phương hiện đã có mặt trên các ứng dụng giao đồ ăn.

    Phản ánh sự bùng nổ của các ứng dụng như GrabFood, ShopeeFood, và BeFood tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

  • academic

    Students should write down their key takeaways after each lecture.

    Sinh viên nên ghi lại những điểm chính rút ra sau mỗi bài giảng.

    Một phương pháp học tập được khuyến khích tại các trường đại học Việt Nam để tổng hợp kiến thức hiệu quả.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khái niệm 'takeaway' (thường được viết là 'take-away' hoặc 'mang đi') rất phổ biến, đặc biệt là với mô hình 'cà phê takeaway' (cà phê mang đi) nở rộ từ những năm 2010.
  • Sự phát triển của các ứng dụng giao hàng đã làm cho văn hóa 'takeaway' trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống đô thị tại Việt Nam, thay đổi thói quen ăn uống của giới trẻ và dân văn phòng.
  • Trong môi trường công sở và học thuật tại Việt Nam, từ 'takeaway' thường được giữ nguyên bằng tiếng Anh (ví dụ: 'key takeaway của buổi họp là gì?') khi nói về 'bài học rút ra' hoặc 'điểm chính' thay vì dịch sang tiếng Việt.

Etymology

Formed from the verb phrase 'take away'. The food sense originated in the UK in the mid-20th century, while the business sense of a 'key point' emerged in American corporate jargon in the late 20th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “takeaway” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove