sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/The use of natural products and energy in a way that does not harm the environment, or the ability to continue for a long time.
Tiếng Việt
sự bền vững
sớt-stêi-nờ-BÍ-lờ-tì
Nhấn mạnh vào âm 'BÍ', các âm khác đọc nhẹ và lướt nhanh.
Việc sử dụng các sản phẩm tự nhiên và năng lượng theo cách không gây hại cho môi trường, hoặc khả năng duy trì trong một thời gian dài.
Meanings
2 meanings
1The use of natural products and energy in a way that does not harm the environment.general
Việc sử dụng các sản phẩm tự nhiên và năng lượng theo cách không gây hại cho môi trường.
“A company well-known for its commitment to environmental sustainability.”
“Một công ty nổi tiếng với cam kết về sự bền vững môi trường.”
- The successful coffee chain promotes sustainability within the coffee-growing regions.
Trong ngữ cảnh môi trường, từ này thường đi kèm với 'environmental' (environmental sustainability - sự bền vững môi trường) và được dịch là 'sự bền vững'.
2The ability to continue or be continued for a long time at a particular level.business
Khả năng tiếp tục hoặc được duy trì trong một thời gian dài ở một mức độ cụ thể.
“The strength and sustainability of the economic recovery is still in doubt.”
“Sức mạnh và tính bền vững của sự phục hồi kinh tế vẫn còn là một dấu hỏi.”
- Scepticism continues to exist about the sustainability of the economic recovery.
Trong kinh doanh và kinh tế, từ này thường được dịch là 'tính bền vững' (ví dụ: tính bền vững của dự án, sự phục hồi kinh tế).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- environmental sustainability
- long-term sustainability
- economic sustainability
- promote sustainability
- ensure sustainability
- achieve sustainability
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- sustainableadjective
- sustainablyadverb
- sustainverb
Usage patterns
- sustainability of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The company is focusing on its sustainabilities.
The company is focusing on its sustainability.
Sustainability is an uncountable noun and does not have a plural form.
We need to ensure the sustainability to the project.
We need to ensure the sustainability of the project.
Use the preposition 'of' after sustainability when referring to what is being sustained.
They are working towards environmental sustain.
They are working towards environmental sustainability.
'Sustain' is a verb; the noun form required here is 'sustainability'.
The government wants to make a sustainability.
The government wants to achieve sustainability.
We use verbs like 'achieve', 'promote', or 'ensure' with sustainability, not 'make a'.
He studies sustainable at university.
He studies sustainability at university.
'Sustainable' is an adjective. The subject of study is the noun 'sustainability'.
Don't confuse with
- sustainable
able to be maintained at a certain rate or level (adjective)
“We need to find sustainable solutions.”
Use 'sustainable' to describe a noun, and 'sustainability' as the concept itself.
Academic collocations
Words that pair with "sustainability" in formal and academic writing
- verb
- promoteensureachieveimprovemaintain
- adjective
- environmentaleconomiclong-termfinancialglobal
- noun
- developmentgrowthpracticestrategyissue
- preposition
- ofinfor
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people in Vietnam are adopting sustainability by using cloth bags instead of plastic.
Nhiều bạn trẻ ở Việt Nam đang áp dụng lối sống bền vững bằng cách sử dụng túi vải thay vì túi nilon.
Phản ánh xu hướng sống xanh (green living) đang ngày càng thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.
- business
The company's sustainability report highlights its efforts to reduce carbon emissions.
Báo cáo phát triển bền vững của công ty nêu bật những nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.
Các công ty lớn tại Việt Nam hiện nay bắt buộc hoặc được khuyến khích lập báo cáo ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) để thu hút đầu tư.
- academic
Sustainability is a core subject in modern urban planning programs.
Tính bền vững là một môn học cốt lõi trong các chương trình quy hoạch đô thị hiện đại.
Các trường đại học Việt Nam đang tích cực đưa các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào chương trình giảng dạy.
- agriculture
Mekong Delta farmers are shifting towards sustainability to cope with climate change.
Nông dân Đồng bằng sông Cửu Long đang chuyển hướng sang canh tác bền vững để đối phó với biến đổi khí hậu.
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, do đó nông nghiệp bền vững là vấn đề sống còn.
- tourism
Eco-tourism promotes sustainability while supporting local communities.
Du lịch sinh thái thúc đẩy tính bền vững đồng thời hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng đang phát triển mạnh ở các vùng nông thôn và miền núi Việt Nam nhằm bảo vệ văn hóa và thiên nhiên.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'phát triển bền vững' (sustainable development) đang ngày càng được quan tâm sâu sắc, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp, du lịch và năng lượng tái tạo.
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng khi bàn về các mục tiêu phát triển của quốc gia (SDGs) và các cam kết quốc tế về giảm phát thải (Net Zero).
Etymology
Formed from the adjective 'sustainable' + the suffix '-ity'. The root 'sustain' comes from Old French 'sustenir', ultimately from Latin 'sustinere' (to hold up, support). The specific environmental sense gained prominence in the 1980s, notably after the UN's Brundtland Report in 1987.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành.