Skip to content
Dictionary

suspiciously

/səˈspɪʃəsli/
B2adverb

In a way that shows or causes a feeling that something is wrong, illegal, or dishonest.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách đáng ngờ

sờ-XPÍ-sợt-x-lì

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'XPÍ', các âm 's' đọc nhẹ, âm cuối đọc là 'lì'.

Một cách cho thấy hoặc gây ra cảm giác rằng có điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Meanings

4 meanings

  1. 1In a way that shows you think somebody has done something wrong, illegal or dishonest.general

    Một cách cho thấy bạn nghĩ ai đó đã làm điều gì sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực (tỏ vẻ nghi ngờ).

    “The man looked at her suspiciously.”

    “Người đàn ông nhìn cô ấy một cách đầy nghi ngờ.”

    • Her eyes narrowed suspiciously.

    Dùng khi chủ thể là người đang nghi ngờ người khác. Thường đi với các động từ chỉ giác quan như 'look', 'stare', 'glance'.

  2. 2In a way that makes people think something wrong, illegal or dishonest is happening.general

    Một cách khiến người khác nghĩ rằng có điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực đang xảy ra (có vẻ khả nghi).

    “Let me know if you see anyone acting suspiciously.”

    “Hãy cho tôi biết nếu bạn thấy bất kỳ ai có hành động khả nghi.”

    • Our mayor won election by a suspiciously narrow margin.

    Dùng khi chủ thể là người/vật bị nghi ngờ. Cụm từ 'act suspiciously' (hành động khả nghi) rất phổ biến trong các thông báo an ninh hoặc tin tức pháp luật.

  3. 3In a way that shows you think there may be something wrong with something.daily life

    Một cách cho thấy bạn nghĩ có thể có vấn đề gì đó với một vật/sự việc (dè chừng, cảnh giác).

    “She eyed the fish on her plate suspiciously.”

    “Cô ấy nhìn chằm chằm vào con cá trên đĩa của mình một cách đầy e dè.”

    Trong ngữ cảnh đời sống, từ này diễn tả sự e dè, không tin tưởng vào chất lượng hoặc độ an toàn của một món đồ (như thức ăn, đồ vật lạ).

  4. 4To be very similar to something, often in a way that makes you feel that something is likely or true.general

    Rất giống với một cái gì đó, thường theo cách khiến bạn cảm thấy rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc là sự thật (giống một cách đáng ngờ).

    “Their latest single sounds suspiciously like the last one.”

    “Đĩa đơn mới nhất của họ nghe giống đĩa đơn trước đó một cách đáng ngờ.”

    • The envelope contained something that looked suspiciously like airline tickets.

    Cấu trúc 'look/sound suspiciously like something' rất hay được dùng để mỉa mai hoặc ám chỉ sự sao chép, đạo nhái.

Word bank

Common phrases

  • act suspiciously
  • behave suspiciously
  • look suspiciously
  • sound suspiciously
  • eye suspiciously

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • act suspiciously
  • look suspiciously
  • sound suspiciously like something
  • look suspiciously like something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He looked at me suspicious.

    He looked at me suspiciously.

    Use the adverb form ending in '-ly' to modify a verb like 'look'.

  • The man was acting very suspicious.

    The man was acting very suspiciously.

    When modifying the verb 'act', the adverb 'suspiciously' is grammatically correct, though 'suspicious' is sometimes used in informal speech.

  • It sounds suspicious like a lie.

    It sounds suspiciously like a lie.

    The phrase is 'suspiciously like', using the adverb to modify the prepositional phrase.

  • She eyed the food suspicious.

    She eyed the food suspiciously.

    Adverbs modify verbs; 'suspiciously' modifies how she 'eyed' the food.

  • They behaved suspicious.

    They behaved suspiciously.

    Use the adverb 'suspiciously' to describe the manner of behavior.

Don't confuse with

  • suspicious

    the adjective form describing the feeling or the thing causing it

    “He is a suspicious person.”

    Use 'suspiciously' to describe HOW an action is performed (adverb), and 'suspicious' to describe a noun (adjective).

Academic collocations

Words that pair with "suspiciously" in formal and academic writing

verb
actbehavelooksoundeye
preposition
likeat

In context

Real-world examples

  • daily life

    The security guard noticed a man acting suspiciously near the ATM.

    Nhân viên bảo vệ nhận thấy một người đàn ông có hành động khả nghi gần cây ATM.

    Tại Việt Nam, các cây ATM thường có bảo vệ hoặc camera giám sát, và cụm từ 'hành động khả nghi' rất hay xuất hiện trong các bản tin an ninh trật tự.

  • business

    The financial report looked suspiciously perfect, prompting an audit.

    Báo cáo tài chính trông hoàn hảo một cách đáng ngờ, dẫn đến một cuộc kiểm toán.

    Trong môi trường doanh nghiệp, những con số quá hoàn hảo thường gây ra 'sự nghi ngờ' từ cơ quan thuế hoặc kiểm toán viên.

  • academic

    The student's essay sounded suspiciously like a Wikipedia article.

    Bài luận của học sinh nghe giống một bài viết trên Wikipedia một cách đáng ngờ.

    Vấn đề đạo văn (plagiarism) đang được quan tâm nhiều trong giáo dục Việt Nam, giáo viên thường dùng cụm từ này khi phát hiện bài làm có dấu hiệu sao chép.

  • daily life

    He suspiciously avoided answering any questions about his whereabouts last night.

    Anh ta tránh né trả lời bất kỳ câu hỏi nào về nơi ở của mình đêm qua một cách đầy khả nghi.

    Trong văn hóa Việt Nam, việc lảng tránh các câu hỏi trực tiếp từ người thân hoặc cơ quan chức năng ngay lập tức bị coi là 'khả nghi' hoặc có tật giật mình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'suspiciously' thường được dịch là 'một cách đáng ngờ' hoặc 'một cách khả nghi'. Từ 'khả nghi' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn cảnh báo chí, công an, pháp luật.
  • Khi dùng để miêu tả sự giống nhau đến mức khó tin (ví dụ: 'sounds suspiciously like'), người Việt thường dùng cụm từ 'giống một cách đáng ngờ' để thể hiện sự hoài nghi về tính trung thực hoặc ám chỉ sự đạo nhái.

Etymology

From the adjective 'suspicious' + the adverbial suffix '-ly'. 'Suspicious' originates from Old French 'suspicious' and Latin 'suspiciosus', from 'suspicere' meaning 'to look up at' or 'mistrust'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “suspiciously” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove