surname
/ˈsɜːrneɪm/A name shared by all members of a family, usually written last in English names.
Tiếng Việt
họ
SƠ-nêm
Nhấn mạnh âm đầu 'SƠ', âm 'nêm' đọc nhẹ hơn và kéo dài một chút.
Tên chung của tất cả các thành viên trong một gia đình, thường được viết cuối cùng trong tên tiếng Anh (nhưng viết đầu tiên trong tiếng Việt).
Meanings
3 meanings
1A name shared by all the members of a family (written last in English names).noungeneral
Tên chung của tất cả các thành viên trong một gia đình (được viết cuối cùng trong tên tiếng Anh).
“Rossi is a common surname in Italy.”
“Rossi là một họ phổ biến ở Ý.”
- The teacher addresses the students by their surnames.
- On marriage most women in this country still take their husband's surname.
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh, 'surname' (họ) đứng cuối tên, nhưng trong tiếng Việt, họ đứng ở đầu. Ví dụ: John Smith -> Smith là surname; Nguyễn Văn A -> Nguyễn là surname.
2The cognomen of Roman names or an additional name derived from a birthplace, quality, or achievement.nounacademic
Tên gọi thêm của người La Mã hoặc một tên bổ sung bắt nguồn từ nơi sinh, phẩm chất hoặc thành tựu.
“Scipio Africanus is a famous example of a Roman surname.”
“Scipio Africanus là một ví dụ nổi tiếng về họ của người La Mã.”
Nghĩa này thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu học thuật, lịch sử hoặc văn học cổ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3To give a surname to someone, or to call someone by an additional name.verbliterary
Đặt họ cho ai đó, hoặc gọi ai đó bằng một tên bổ sung (biệt danh, ngoại hiệu).
“The king was surnamed 'the Great' because of his military conquests.”
“Nhà vua được đặt thêm ngoại hiệu là 'Đại đế' vì những cuộc chinh phạt quân sự của ông.”
Dạng động từ của 'surname' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn bản lịch sử hoặc văn học để chỉ việc phong tặng danh hiệu.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- double-barrelled
- common
- bear
- have
- address somebody by
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- surnames
- third_person_singular
- surnames
- past_simple
- surnamed
- past_participle
- surnamed
- present_participle
- surnaming
Usage patterns
- have a surname
- take a surname
- address somebody by their surname
- be surnamed something
Avoid mistakes
Common mistakes
What is your sir name?
What is your surname?
Surname is spelled with 'sur-' (meaning over or additional), not 'sir'.
My surname is John.
My first name is John.
Do not confuse surname (family name) with first name (given name).
They have the same surnames.
They have the same surname.
When referring to one shared family name, use the singular form even if it belongs to multiple people.
She changed her surname name.
She changed her surname.
The word 'name' is already part of the meaning of 'surname', so adding it is redundant.
Please write your surname first name.
Please write your surname and first name.
Use a conjunction like 'and' when asking for both parts of a person's name.
Don't confuse with
- first name
the name given to you when you are born
“Her first name is Sarah and her surname is Mitchell.”
In English, the first name comes before the surname.
Academic collocations
Words that pair with "surname" in formal and academic writing
- verb
- sharechangekeeptake
- adjective
- commonraredouble-barrelledhyphenated
- noun
- origindistributionfrequency
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
Please write your surname in capital letters.
Vui lòng viết hoa phần họ của bạn.
Ở Việt Nam, khi điền các mẫu đơn quốc tế, người Việt thường hay nhầm lẫn vị trí của 'họ' (surname) và 'tên' (first name) do sự khác biệt về thứ tự tên gọi.
- business
In formal emails, it is polite to address clients by their title and surname.
Trong các email trang trọng, việc gọi khách hàng bằng chức danh và họ của họ là một phép lịch sự.
Khác với phương Tây gọi bằng Họ (ví dụ: Mr. Smith), người Việt Nam trong môi trường công sở thường gọi bằng Tên (ví dụ: Mr. Nam) dù vẫn dùng chức danh đi kèm.
- academic
Nguyen is the most common surname in Vietnam, accounting for nearly 40% of the population.
Nguyễn là họ phổ biến nhất ở Việt Nam, chiếm gần 40% dân số.
Họ Nguyễn vô cùng phổ biến tại Việt Nam do các yếu tố lịch sử (nhiều người đổi họ để tránh bị trả thù qua các triều đại), điều này thường gây ngạc nhiên cho người nước ngoài.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'họ' (surname/family name) luôn được đặt ở vị trí đầu tiên trong cấu trúc tên đầy đủ (Họ + Tên đệm + Tên chính), ngược lại hoàn toàn so với tiếng Anh.
- Khi giao tiếp bằng tiếng Anh hoặc điền hồ sơ quốc tế, người Việt thường phải đảo ngược tên của mình (ví dụ: Nguyễn Văn A -> A Van Nguyen) để người nước ngoài hiểu đúng đâu là 'first name' và đâu là 'surname'.
- Phụ nữ Việt Nam khi kết hôn thường giữ nguyên họ gốc của mình, không đổi theo họ chồng như truyền thống ở nhiều nước phương Tây.
Etymology
From Middle English surnoun, from Anglo-Norman surnoun, from sur- ('over, above') + noun ('name'). The spelling was later altered by association with the English word 'name'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.