stubborn
/ˈstʌbərn/Determined not to change your opinion or attitude, or difficult to deal with or get rid of.
Tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
XTÁP-bờn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XTÁP', âm tiết thứ hai 'bờn' đọc nhẹ, lướt và có âm 'r' nhẹ ở giọng Mỹ.
Kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc thái độ của mình, hoặc khó đối phó, khó loại bỏ.
Meanings
5 meanings
1Determined not to change your opinion or attitude.adjectivegeneral
Kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc thái độ của mình (bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố).
“He was too stubborn to admit that he was wrong.”
“Anh ấy quá cứng đầu nên không chịu thừa nhận rằng mình đã sai.”
- He started out with nothing but raw talent and stubborn determination.
- The situation was aggravated by Mr Johnson's stubborn refusal to apologize.
- He’s sick, but he’s too stubborn to see a doctor.
Dùng để chỉ tính cách con người. Thường mang nghĩa tiêu cực (disapproving). Với trẻ em, có thể dịch là 'bướng bỉnh'; với người lớn, thường dịch là 'cứng đầu' hoặc 'bảo thủ'.
2Difficult to get rid of or deal with.adjectivegeneral
Khó loại bỏ hoặc khó giải quyết (dai dẳng, cứng đầu).
“I have a stubborn cough that won't go away.”
“Tôi bị một cơn ho dai dẳng mãi không khỏi.”
- How do you remove stubborn stains from clothing?
- We are facing a stubborn problem with the new software.
Khi đi với bệnh tật (cough, fever) thì dịch là 'dai dẳng'. Khi đi với vết bẩn (stain) hoặc vấn đề (problem) thì dịch là 'cứng đầu' hoặc 'khó nhằn'.
3Physically stiff and inflexible; not easily melted or worked.adjectivetechnical
Cứng nhắc về mặt vật lý; khó nung chảy hoặc khó tạo hình.
“The blacksmith struggled to shape the stubborn iron.”
“Người thợ rèn chật vật tạo hình khối sắt cứng đầu.”
- The old, stubborn lock refused to turn.
Nghĩa này mang tính kỹ thuật (technical), dùng để miêu tả vật liệu khó gia công, uốn nắn.
4Stubbornness.nouninformal
Sự bướng bỉnh, tính cứng đầu.
“He's got a lot of stubborn in him.”
“Trong anh ta có rất nhiều sự bướng bỉnh.”
Đây là cách dùng không chính thức (informal), biến tính từ thành danh từ để nhấn mạnh bản tính của một người.
5A disease of citrus trees (ellipsis of 'stubborn disease').nountechnical
Bệnh vàng lá gân xanh hoặc bệnh còi cọc ở cây họ cam quýt (dạng rút gọn của 'stubborn disease').
“The orange orchard was severely affected by stubborn.”
“Vườn cam đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh còi cọc.”
Thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp/thực vật học. Người học thông thường hiếm khi gặp nghĩa này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- stubborn refusal
- stubborn resistance
- stubborn stain
- stubborn streak
- stubborn pride
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- stubbornlyadverb
- stubbornnessnoun
Usage patterns
- too stubborn to do something
- stubborn refusal to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is stubborn to change his mind.
He is too stubborn to change his mind.
When followed by an infinitive, 'stubborn' usually requires 'too' to indicate excessiveness.
She has a stubborn.
She has a stubborn streak.
'Stubborn' is an adjective, not a noun in standard English. Use it with a noun like 'streak' or 'personality'.
The stain is very stubbornness.
The stain is very stubborn.
Use the adjective 'stubborn' to describe a noun, not the noun form 'stubbornness'.
He stubborn refused to help.
He stubbornly refused to help.
Use the adverb 'stubbornly' to modify a verb like 'refused'.
They are stubborns.
They are stubborn.
Adjectives in English do not take a plural '-s' ending.
Don't confuse with
- determined
having made a firm decision and being resolved not to change it (usually positive)
“She is determined to finish the race.”
Use 'determined' for positive resolve, and 'stubborn' for negative or unreasonable refusal to change.
Academic collocations
Words that pair with "stubborn" in formal and academic writing
- verb
- remainproveovercome
- adjective
- unusuallynotoriouslyincreasingly
- noun
- resistancerefusalpersistence
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather is too stubborn to use a smartphone.
Ông tôi quá cứng đầu nên không chịu dùng điện thoại thông minh.
Người lớn tuổi ở Việt Nam đôi khi giữ thói quen cũ và từ chối công nghệ mới, thường được con cháu miêu tả là 'cứng đầu' hoặc 'bảo thủ' một cách nhẹ nhàng.
- business
The company's stubborn refusal to adapt to market changes led to its bankruptcy.
Sự từ chối thay đổi ngoan cố của công ty trước những biến động thị trường đã dẫn đến phá sản.
Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, sự 'bảo thủ' hay 'ngoan cố' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, là nguyên nhân chính dẫn đến sự tụt hậu của doanh nghiệp.
- academic
Despite the stubborn complexity of the math problem, she solved it.
Bất chấp độ khó nhằn của bài toán, cô ấy vẫn giải được.
Học sinh Việt Nam thường dùng từ 'khó nhằn' hoặc 'cứng đầu' để chỉ những bài toán khó, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực cao để giải quyết.
- daily life
He has a stubborn cough that has lasted for weeks.
Anh ấy bị một cơn ho dai dẳng kéo dài suốt nhiều tuần.
Trong y tế thường thức tại Việt Nam, 'stubborn' khi đi với bệnh lý không dịch là 'cứng đầu' mà được dịch là 'dai dẳng' (như ho dai dẳng, sốt dai dẳng).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'stubborn' khi chỉ người thường được dịch là 'cứng đầu', 'bướng bỉnh' hoặc 'bảo thủ'. 'Bướng bỉnh' thường dùng cho trẻ em (hơi nhẹ nhàng), trong khi 'bảo thủ' hoặc 'ngoan cố' mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng cho người lớn.
- Thành ngữ tiếng Việt tương đương có thể là 'cứng đầu cứng cổ' hoặc 'chưa thấy quan tài chưa đổ lệ' (khi nói về sự ngoan cố cực độ).
- Khi dùng cho đồ vật hoặc bệnh tật (vết bẩn, cơn ho), 'stubborn' được dịch là 'cứng đầu', 'cứng đầu cứng cổ' (vết bẩn) hoặc 'dai dẳng' (cơn ho, bệnh tật).
Etymology
From Middle English 'stibourne' or 'stuborn', of uncertain origin. It may be related to 'stub' (referring to a tree stump), suggesting the idea of being immovable or deeply rooted.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.