stardom
/ˈstɑːrdəm/The state of being famous, especially as an actor, musician, or athlete.
Tiếng Việt
địa vị ngôi sao
XTA-đầm
Nhấn mạnh âm đầu 'XTA' (kéo dài âm a), âm cuối 'đầm' đọc nhẹ và lướt.
Trạng thái nổi tiếng, đặc biệt là với tư cách diễn viên, nhạc sĩ hoặc vận động viên.
Meanings
1 meaning
1The state of being famous as an actor, a singer, etc.general
Tình trạng nổi tiếng với tư cách là một diễn viên, ca sĩ, v.v.
“The group is being tipped for stardom.”
“Nhóm nhạc này đang được kỳ vọng sẽ trở thành những ngôi sao.”
- He was groomed for stardom by his father.
- Her number one single shot her to stardom.
- The band was on the brink of rock stardom.
- This young tennis player is being tipped for stardom.
- her meteoric rise to stardom
- He achieved almost instant stardom.
- He was destined for stardom.
Lưu ý rằng 'stardom' là danh từ không đếm được. Thường đi kèm với các động từ như 'achieve' (đạt được) hoặc 'rise to' (vươn lên).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She achieved a stardom.
She achieved stardom.
Stardom is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.
He is in the stardom.
He achieved stardom.
We don't usually say someone is 'in the stardom'; we say they 'achieved stardom' or 'reached stardom'.
They are tipped to stardom.
They are tipped for stardom.
The correct preposition in this idiom is 'for'.
Her shoot to stardom was fast.
Her rise to stardom was fast.
'Rise to stardom' is the standard collocation, though a verb phrase like 'shot to stardom' is used.
He has many stardoms.
He has achieved stardom.
Stardom is uncountable and cannot be pluralized.
Don't confuse with
- fame
the state of being known or talked about by many people
“She won fame as a singer.”
'Stardom' specifically relates to being a 'star' in entertainment or sports, while 'fame' is more general.
Academic collocations
Words that pair with "stardom" in formal and academic writing
- verb
- achievereachattain
- adjective
- internationalglobalinstant
- noun
- risebrinkverge
- preposition
- toforof
In context
Real-world examples
- entertainment
She achieved international stardom after her first movie.
Cô ấy đã đạt được địa vị ngôi sao quốc tế sau bộ phim đầu tay.
Phản ánh ước mơ vươn ra biển lớn của các nghệ sĩ Việt Nam trong ngành công nghiệp giải trí.
- daily life
The reality show was his stepping stone to stardom.
Chương trình truyền hình thực tế là bước đệm để anh ấy trở thành ngôi sao.
Các gameshow và truyền hình thực tế hiện rất phổ biến ở Việt Nam như một bệ phóng tài năng.
- media
Many young people dream of K-pop stardom.
Nhiều bạn trẻ mơ ước đạt được địa vị ngôi sao K-pop.
Làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) có ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa thần tượng của giới trẻ Việt Nam.
- academic
The price of stardom often includes a loss of privacy.
Cái giá của sự nổi tiếng thường bao gồm việc mất đi sự riêng tư.
Chủ đề thường gặp trong các bài luận tiếng Anh hoặc tranh luận xã hội tại các trường học ở Việt Nam.
- business
He managed his rise to stardom with great business acumen.
Anh ấy đã quản lý quá trình vươn lên thành sao của mình với sự nhạy bén trong kinh doanh.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và kinh doanh (showbiz) ngày càng chuyên nghiệp tại Việt Nam, với nhiều nghệ sĩ mở công ty giải trí riêng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'stardom' thường được gắn liền với từ 'showbiz' và các danh xưng như 'sao hạng A', 'sao hạng B' để phân loại mức độ nổi tiếng và tầm ảnh hưởng.
- Sự phát triển của mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube) tại Việt Nam đã tạo ra một hình thức 'stardom' mới, nơi các 'hiện tượng mạng' (internet sensations) có thể nổi tiếng nhanh chóng chỉ sau một đêm.
Etymology
From 'star' + '-dom' (suffix denoting state or condition). First recorded in the mid-19th century to describe the status of leading actors.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nhanh nghĩa tiếng Việt và các ví dụ liên quan.