snore
/snɔːr/To breathe noisily through your nose and mouth while asleep, or the sound made by doing this.
Tiếng Việt
ngáy
XNO-ờ
Phát âm âm 's' nhẹ nối liền với 'no', kéo dài âm 'o' và uốn lưỡi nhẹ ở âm 'r' cuối (đối với Anh-Mỹ).
Thở khò khè hoặc phát ra tiếng ồn qua mũi và miệng khi ngủ, hoặc âm thanh tạo ra khi làm việc này.
Meanings
3 meanings
1To breathe noisily through your nose and mouth while you are asleep.verbdaily life
Thở ồn ào qua mũi và miệng khi bạn đang ngủ (ngủ ngáy).
“I could hear Paul snoring in the next room.”
“Tôi có thể nghe thấy Paul đang ngáy ở phòng bên cạnh.”
- Grandma was snoring away in her bed.
- Lily began to snore loudly.
- She was asleep in a chair and snoring gently.
- My husband snores so loudly it keeps me awake at night.
Động từ 'snore' thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ âm thanh như 'loudly' (to) hoặc 'gently' (nhè nhẹ). Lưu ý dùng dạng V-ing (snoring) khi diễn tả hành động đang diễn ra.
2Noisy breathing while you are asleep.noundaily life
Tiếng thở ồn ào khi bạn đang ngủ (tiếng ngáy).
“She lay awake listening to his snores.”
“Cô ấy nằm thao thức lắng nghe tiếng ngáy của anh ấy.”
- I could hear loud snores coming from Jim's bedroom.
Khi dùng như danh từ, 'snore' thường ở dạng số nhiều 'snores' để chỉ những tiếng ngáy liên tục, hoặc dùng trong cụm 'let out a snore' (phát ra một tiếng ngáy).
3An extremely boring person or event.nounslang
Một người hoặc sự kiện cực kỳ tẻ nhạt, nhàm chán.
“The three-hour lecture was a total snore.”
“Bài giảng dài ba giờ đồng hồ thật sự vô cùng tẻ nhạt.”
Đây là cách dùng lóng (slang) phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với cách nói 'buồn ngủ' hay 'nhạt toẹt' trong tiếng Việt. Thường đi kèm với tính từ 'total' (a total snore).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a snore.
He is a snorer.
Use the noun 'snorer' to describe a person who snores in their sleep.
She snores loud.
She snores loudly.
Use the adverb 'loudly' to describe how someone snores.
I couldn't sleep because of his snore.
I couldn't sleep because of his snoring.
The gerund 'snoring' is preferred when referring to the ongoing action or habit.
He made a snore.
He let out a snore.
'Let out a snore' or 'gave a snore' are the natural collocations, not 'made a snore'.
You need to stop to snore.
You need to stop snoring.
The verb 'stop' must be followed by the gerund (-ing form) when it means to quit doing an action.
Don't confuse with
- snort
to make a sudden loud noise through your nose, often when awake
“He snorted with laughter.”
You snore when you are asleep, but you usually snort when you are awake.
Academic collocations
Words that pair with "snore" in formal and academic writing
- verb
- preventreducecausestop
- adjective
- loudheavychronichabitual
- noun
- problemapneatreatmentremedy
- preposition
- duringwith
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather snores so loudly that we can hear him from the living room.
Ông tôi ngáy to đến mức chúng tôi có thể nghe thấy từ phòng khách.
Ngủ ngáy là hiện tượng phổ biến ở người lớn tuổi tại Việt Nam, thường được coi là dấu hiệu của sự mệt mỏi sau một ngày làm việc vất vả hoặc do tuổi già.
- academic
The new anti-snoring device has been approved by health authorities.
Thiết bị chống ngáy mới đã được các cơ quan y tế phê duyệt.
Các vấn đề về giấc ngủ và chứng ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đang ngày càng được quan tâm trong y tế cộng đồng tại Việt Nam.
- business
I'm sorry if I snored during the flight; I was exhausted after the business trip.
Tôi xin lỗi nếu tôi đã ngáy trong chuyến bay; tôi đã quá kiệt sức sau chuyến công tác.
Thể hiện sự lịch sự và ý thức giữ gìn không gian chung, một nét văn hóa quan trọng khi sử dụng các phương tiện công cộng hoặc đi công tác cùng đồng nghiệp.
- slang
That three-hour movie was a total snore.
Bộ phim dài ba tiếng đó thật sự vô cùng tẻ nhạt.
Giới trẻ Việt Nam cũng thường dùng các từ lóng như 'buồn ngủ', 'nhạt nhẽo' để chỉ những sự kiện hoặc nội dung nhàm chán, tương tự như cách dùng từ 'snore' trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tiếng ngáy đôi khi được ví von một cách hài hước là 'kéo gỗ', hoàn toàn tương đồng với thành ngữ 'sawing logs' trong tiếng Anh.
- Mặc dù ngáy thường được nhiều người Việt Nam coi là dấu hiệu của việc ngủ say do mệt mỏi, nhận thức về ngáy như một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn đang dần tăng lên ở các khu vực thành thị.
Etymology
From Middle English snoren, probably of imitative origin, related to snort and snarl. First recorded in the 14th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.