sniff
/snɪf/To breathe air in through the nose to smell something, or the act and sound of doing so.
Tiếng Việt
ngửi, hít, sụt sịt
XNÍP-f
Đọc nhanh âm 's' và 'n', âm 'i' ngắn như trong từ 'hít', và nhớ bật âm 'f' nhẹ ở cuối bằng cách để răng trên chạm môi dưới.
Hít không khí vào qua mũi để ngửi thứ gì đó, hoặc hành động và âm thanh của việc làm đó.
Meanings
10 meanings
1To breathe air in through your nose in a way that makes a sound, especially when you are crying or have a cold.verbdaily life
Hít không khí vào qua mũi tạo ra tiếng động, đặc biệt là khi bạn đang khóc hoặc bị cảm (sụt sịt).
“We all had colds and couldn't stop sniffing and sneezing.”
“Tất cả chúng tôi đều bị cảm và không thể ngừng sụt sịt và hắt hơi.”
- The woman sniffed back her tears.
- He sniffed loudly and continued to weep.
- She sniffed and wiped her nose with a tissue.
Dùng từ 'sụt sịt' trong tiếng Việt để diễn tả chính xác hành động này khi bị ốm hoặc khóc.
2To breathe air in through the nose in order to discover or enjoy the smell of something.verbdaily life
Hít không khí vào qua mũi để khám phá hoặc thưởng thức mùi của thứ gì đó (ngửi, hít hà).
“She walked through the garden, sniffing the fresh morning air.”
“Cô đi dạo qua khu vườn, hít hà bầu không khí trong lành của buổi sáng.”
- Jack crushed a bit of dried grass between his fingers and sniffed its scent.
Trong ngữ cảnh thưởng thức, 'hít hà' là từ dịch rất hay và tự nhiên, thể hiện sự tận hưởng hương thơm.
3To say something in a way that shows that you are annoyed, unhappy, or do not approve of somebody or something.verbcommunication
Nói điều gì đó theo cách cho thấy bạn đang bực mình, không vui hoặc không tán thành ai đó hoặc điều gì đó (hừ mũi, bĩu môi nói).
“‘It's hardly what I'd call elegant,’ she sniffed.”
“‘Đó khó có thể gọi là thanh lịch,’ cô ấy hừ mũi nói.”
- The museum’s front lawn does not need to be cluttered with silly pop art, sniffed a newspaper editorial.
Nghĩa này mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong văn chương. Tương đương với hành động 'hừ mũi' hoặc 'bĩu môi' chê bai trong tiếng Việt.
4To pry or investigate in an interfering manner.verbsocial
Tọc mạch hoặc điều tra theo cách can thiệp vào chuyện người khác (dò la, đánh hơi).
“Reporters were sniffing around for a story.”
“Các phóng viên đang dò la để tìm kiếm một câu chuyện.”
Cụm động từ 'sniff around' mang nghĩa bóng giống hệt từ 'đánh hơi' hoặc 'dò la' trong tiếng Việt, thường dùng với thái độ không hài lòng.
5To be good enough to be accepted or considered seriously (usually used in the negative as 'not to be sniffed at').verbgeneral
Đủ tốt để được chấp nhận hoặc xem xét nghiêm túc (thường dùng ở dạng phủ định là 'not to be sniffed at' - không thể coi thường).
“In those days, $20 was not a sum to be sniffed at.”
“Vào thời đó, 20 đô la không phải là một số tiền có thể coi thường.”
Đây là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến. Hãy nhớ luôn dùng ở dạng bị động phủ định: 'not to be sniffed at' (không thể chê vào đâu được / không thể coi thường).
6An act or the sound of breathing air in through the nose.noundaily life
Hành động hoặc âm thanh hít không khí vào qua mũi (cái hít, tiếng sụt sịt).
“She took a deep sniff of the perfume.”
“Cô ấy hít một hơi thật sâu mùi nước hoa.”
- ‘I'm sorry,’ he said between sniffs.
- The dog had a good sniff at the bushes around the garden.
- to get a sniff of fresh air
Khi là danh từ, 'take a sniff' dịch là 'hít một hơi' hoặc 'ngửi thử'.
7An idea of what something is like or that something is going to happen.noungeneral
Ý niệm về việc thứ gì đó như thế nào hoặc điều gì đó sắp xảy ra (dấu hiệu, mùi vị).
“The sniff of power went to his head.”
“Mùi vị của quyền lực đã làm anh ta mờ mắt.”
Nghĩa bóng này dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc cảm giác lờ mờ về một sự việc sắp tới, tương tự như 'đánh hơi thấy mùi...' trong tiếng Việt.
8A small chance of something.noungeneral
Một cơ hội nhỏ nhoi để đạt được điều gì đó.
“She didn't get even a sniff at a medal.”
“Cô ấy thậm chí không có lấy một tia hy vọng giành huy chương.”
Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh, 'a sniff at' nghĩa là một cơ hội rất nhỏ (một tia hy vọng).
9Cocaine.nounslang
Ma túy (cocaine).
“He was caught carrying a bag of sniff.”
“Anh ta bị bắt khi đang mang theo một túi ma túy.”
Đây là tiếng lóng (slang) của giới tội phạm, người học chỉ nên biết để hiểu khi xem phim ảnh, không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
10A short inhalation sound, sometimes associated with crying or expressing disdain.interjectionemotions
Âm thanh hít vào ngắn, đôi khi liên quan đến việc khóc hoặc thể hiện sự khinh bỉ (hức, sụt sịt).
“*Sniff* I just miss him so much.”
“*Sụt sịt* Tôi chỉ là quá nhớ anh ấy.”
Thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc phụ đề phim để mô tả tiếng khóc thầm hoặc tiếng hắt hủi.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- sniffs
- past_simple
- sniffed
- past_participle
- sniffed
- present_participle
- sniffing
- plural
- sniffs
Usage patterns
- sniff something
- sniff at something
- sniff around
- a sniff of something
- take a sniff
- have a sniff
Avoid mistakes
Common mistakes
He took a sniff to the flower.
He took a sniff of the flower.
Use the preposition 'of' after the noun 'sniff' when indicating what is being smelled.
She was sniffing to the fresh air.
She was sniffing the fresh air.
When used as a transitive verb, 'sniff' takes a direct object without the preposition 'to'.
I sniffed a terrible smell in the room.
I smelled a terrible smell in the room.
'Sniff' refers to the deliberate action of inhaling to check a scent, whereas 'smell' is used for the passive perception of an odor.
The dog gave a sniff on the tree.
The dog gave a sniff at the tree.
The correct preposition to use with 'give a sniff' is 'at'.
It is not an opportunity to be sniffed.
It is not an opportunity to be sniffed at.
The idiom meaning 'good enough to be considered seriously' requires the preposition 'at' ('not to be sniffed at').
Don't confuse with
- snort
to force air violently and noisily through the nose
“He snorted with laughter.”
A 'sniff' is usually gentle or related to smelling/crying, while a 'snort' is forceful and loud.
- smell
to perceive the odor or scent of something
“I can smell something burning.”
'Sniff' is the physical action of drawing air in; 'smell' is the sensory perception that results from it.
Academic collocations
Words that pair with "sniff" in formal and academic writing
- verb
- takegivehear
- adjective
- deeploudquick
- noun
- airscentperfume
- preposition
- atofaround
In context
Real-world examples
- daily life
The dog was sniffing around the trash can.
Con chó đang đánh hơi quanh thùng rác.
Chó hoang hoặc chó thả rông tìm thức ăn khá phổ biến ở các khu dân cư Việt Nam.
- daily life
She sniffed the bowl of phở to enjoy its rich aroma.
Cô ấy hít hà tô phở để thưởng thức hương thơm đậm đà của nó.
Hành động hít hà mùi thơm của món ăn nóng hổi như phở thể hiện sự trân trọng và kích thích vị giác trong văn hóa ẩm thực Việt.
- business
He had a cold and kept sniffing all through the meeting.
Anh ấy bị cảm và cứ sụt sịt suốt buổi họp.
Ở Việt Nam, việc sụt sịt khi ốm thường được thông cảm, nhưng trong môi trường công sở chuyên nghiệp, nên xin phép ra ngoài nếu quá ồn.
- academic
The detective is sniffing around for clues.
Vị thám tử đang dò la tìm manh mối.
Dùng ẩn dụ 'đánh hơi' (sniff around) rất phổ biến trong báo chí và văn học trinh thám Việt Nam.
- business
Don't sniff at a starting salary of 10 million VND.
Đừng chê mức lương khởi điểm 10 triệu đồng.
Thành ngữ 'not to be sniffed at' tương đương với 'không thể coi thường/chê bai', rất hữu ích khi nói về cơ hội việc làm hoặc thu nhập tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hành động hít hà (sniffing) mùi thơm của thức ăn được coi là một lời khen ngợi gián tiếp dành cho người nấu.
- Khi bị cảm, việc sụt sịt (sniffing) ở nơi công cộng thường được chấp nhận hơn là xì mũi (blowing nose) lớn tiếng, điều mà một số người Việt cho là thiếu lịch sự.
- Nghĩa bóng 'sniff around' (đánh hơi, dò la) thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tò mò quá mức, tương tự như từ 'tọc mạch' trong tiếng Việt.
Etymology
Middle English: imitative of the sound of drawing air through the nose. First recorded in the mid-14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.