smog
/smɑːɡ/A form of air pollution that is a mixture of smoke and fog, especially in cities.
Tiếng Việt
khói bụi (ô nhiễm)
X-moóc
Phát âm âm 's' nhẹ ở đầu, tiếp theo là 'moóc' với âm 'g' bật nhẹ ở cuối.
Một dạng ô nhiễm không khí là hỗn hợp của khói và sương mù, đặc biệt là ở các thành phố.
Meanings
2 meanings
1A form of air pollution that is or looks like a mixture of smoke and fog, especially in cities.noungeneral
Một dạng ô nhiễm không khí là hoặc trông giống như hỗn hợp của khói và sương mù, đặc biệt là ở các thành phố.
“Attempts to reduce smog caused by traffic fumes.”
“Những nỗ lực nhằm giảm thiểu khói bụi do khí thải giao thông gây ra.”
- Smog levels are high today.
- A layer of smog hung over the city.
- Nowadays, smogs are very common in major cities.
- A poisonous smog killed 20 people.
Trong tiếng Việt, 'smog' thường được dịch là 'khói bụi' hoặc 'sương khói ô nhiễm'. Lưu ý phân biệt với 'fog' (sương mù tự nhiên). 'Smog' thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều (smogs) khi chỉ các đợt khói bụi cụ thể.
2To check a vehicle or have it checked for emissions.verbinformal
Kiểm tra hoặc mang xe đi kiểm tra lượng khí thải.
“I need to get my car smogged before I can renew the registration.”
“Tôi cần mang xe đi kiểm tra khí thải trước khi có thể gia hạn đăng ký.”
Nghĩa động từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ (đặc biệt ở California). Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'đăng kiểm khí thải xe cơ giới'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- smogs
- third_person_singular
- smogs
- past_simple
- smogged
- past_participle
- smogged
- present_participle
- smogging
Word family
- smoggyadjective
Usage patterns
- smog a vehicle
- get smogged
Avoid mistakes
Common mistakes
The city is covered by a smog.
The city is covered in smog.
Smog is typically uncountable and takes the preposition 'in'.
We have many smogs today.
There is a lot of smog today.
Smog is usually an uncountable noun.
The fog from the cars is bad.
The smog from the cars is bad.
Pollution from vehicles is smog, not fog.
He breathed the smog.
He breathed in the smog.
Use 'breathe in' when talking about inhaling polluted air.
A smoggy weather.
Smoggy conditions.
Weather is uncountable, so 'a weather' is incorrect; use 'conditions' or just 'smoggy weather'.
Don't confuse with
- fog
a thick cloud of tiny water droplets suspended in the atmosphere
“The flight was delayed due to heavy fog.”
Fog is natural (water), while smog is human-made pollution (smoke + fog).
Academic collocations
Words that pair with "smog" in formal and academic writing
- verb
- reducecausecreatebreathe
- adjective
- heavydensephotochemicalurban
- noun
- levelalertlayerpollution
- preposition
- inoverthrough
In context
Real-world examples
- daily life
The city was covered in a thick layer of smog this morning.
Thành phố bị bao phủ bởi một lớp khói bụi dày đặc vào sáng nay.
Hà Nội và TP.HCM thường xuyên gặp tình trạng khói bụi dày đặc vào buổi sáng do hiện tượng nghịch nhiệt và mật độ giao thông cao.
- academic
Prolonged exposure to smog can lead to severe respiratory diseases.
Tiếp xúc lâu dài với khói bụi ô nhiễm có thể dẫn đến các bệnh hô hấp nghiêm trọng.
Vấn đề sức khỏe hô hấp do ô nhiễm không khí đang là mối quan tâm lớn của người dân và ngành y tế Việt Nam.
- business
The government has implemented new policies to reduce industrial smog.
Chính phủ đã ban hành các chính sách mới nhằm giảm thiểu khói bụi công nghiệp.
Các khu công nghiệp xung quanh các thành phố lớn ở Việt Nam đang bị giám sát chặt chẽ hơn về lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
- daily life
I always wear a mask when riding my motorbike to protect myself from the smog.
Tôi luôn đeo khẩu trang khi đi xe máy để bảo vệ bản thân khỏi khói bụi.
Đeo khẩu trang khi tham gia giao thông bằng xe máy là thói quen thiết yếu của người Việt Nam để chống lại khói bụi và ô nhiễm.
- academic
Photochemical smog is a major environmental issue in rapidly developing cities.
Mù quang hóa là một vấn đề môi trường lớn ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng.
Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân tại Việt Nam góp phần lớn tạo ra hiện tượng mù quang hóa trong những ngày nắng gắt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, đặc biệt là tại Hà Nội và TP.HCM, 'smog' thường được gọi chung là 'khói bụi' hoặc 'ô nhiễm không khí'. Tình trạng này thường trở nên tồi tệ hơn vào mùa đông ở miền Bắc do hiện tượng nghịch nhiệt (temperature inversion).
- Người Việt Nam có thói quen theo dõi chỉ số chất lượng không khí (AQI) trên các ứng dụng điện thoại trước khi ra khỏi nhà vào những ngày có sương mù dày đặc.
- Khẩu trang y tế hoặc khẩu trang chống bụi mịn (như N95) là vật dụng không thể thiếu của người dân khi di chuyển bằng xe máy trong điều kiện thời tiết có 'smog'.
Etymology
Coined in the early 20th century (around 1905) by Dr. H.A. Des Voeux as a portmanteau of the words 'smoke' and 'fog'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.