sleepless
/ˈsliːpləs/Experiencing or characterized by a lack of sleep.
Tiếng Việt
mất ngủ
XLÍP-lợt-s
Nhấn mạnh âm đầu XLÍP (âm i kéo dài), âm sau đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 's' gió.
Trải qua hoặc có đặc điểm là thiếu ngủ, không ngủ được.
Meanings
2 meanings
1Without sleep; characterized by an absence of sleep.daily life
Không ngủ; có đặc điểm là không có giấc ngủ.
“I've had a few sleepless nights recently.”
“Gần đây tôi đã có vài đêm mất ngủ.”
- I’ve spent so many sleepless nights worrying about him.
Thường đi kèm với danh từ 'night' (sleepless night - đêm mất ngủ) để diễn tả trạng thái trằn trọc, lo âu. Không dùng để chỉ việc buồn ngủ (sleepy).
2Not able to sleep; wakeful.daily life
Không thể ngủ được; thao thức.
“She lay sleepless until dawn.”
“Cô ấy nằm thao thức cho đến tận bình minh.”
Cụm từ 'lie sleepless' (nằm thao thức) rất phổ biến trong văn học và văn viết để miêu tả sự trằn trọc trên giường mà không ngủ được.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- sleepless night
- spend a sleepless night
- lie sleepless
- remain sleepless
Grammar & forms
Word family
- sleepyadjective
- sleeplesslyadverb
- sleeplessnessnoun
- sleepverb
Usage patterns
- sleepless night
- lie sleepless
Avoid mistakes
Common mistakes
I am sleepless.
I can't sleep. / I'm having a sleepless night.
'Sleepless' is most commonly used before a noun (like 'night') rather than as a simple predicate adjective for a person's current state, though 'lie sleepless' is acceptable.
He felt sleepless after the long day.
He felt sleepy after the long day.
Do not confuse 'sleepless' (without sleep) with 'sleepy' (tired and ready for sleep).
She had a sleeplessness night.
She had a sleepless night.
Use the adjective 'sleepless' to describe the night, not the noun 'sleeplessness'.
I was sleeplessing all night.
I was sleepless all night.
'Sleepless' is an adjective, not a verb.
They spent a sleeplessly night.
They spent a sleepless night.
Use the adjective 'sleepless' to modify a noun, not the adverb 'sleeplessly'.
Don't confuse with
- sleepy
feeling tired and wanting to sleep
“The warm room made her sleepy.”
'Sleepy' means you want to sleep; 'sleepless' means you cannot sleep or did not sleep.
Academic collocations
Words that pair with "sleepless" in formal and academic writing
- verb
- spendlieremain
- adjective
- frequentmanycountless
- noun
- nightnightshours
In context
Real-world examples
- academic
The upcoming university entrance exams caused many sleepless nights for the students.
Kỳ thi đại học sắp tới đã gây ra nhiều đêm mất ngủ cho các học sinh.
Kỳ thi THPT Quốc gia ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao, thường gây áp lực lớn và tình trạng mất ngủ cho học sinh.
- daily life
Drinking too much strong Vietnamese iced coffee in the late afternoon left him sleepless.
Uống quá nhiều cà phê sữa đá đậm đặc vào cuối buổi chiều khiến anh ấy mất ngủ.
Cà phê Việt Nam (đặc biệt là Robusta) có hàm lượng caffeine rất cao, dễ gây mất ngủ nếu uống vào buổi chiều tối.
- daily life
The loud karaoke from the neighbors resulted in a sleepless night for the whole family.
Tiếng hát karaoke ồn ào từ hàng xóm đã dẫn đến một đêm mất ngủ cho cả gia đình.
Vấn nạn hát karaoke bằng loa kẹo kéo tại khu dân cư là một nguyên nhân phổ biến gây phiền toái và mất ngủ ở Việt Nam.
- business
The CEO spent a sleepless night worrying about the company's financial crisis.
Vị giám đốc điều hành đã trải qua một đêm mất ngủ vì lo lắng cho cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.
Phản ánh áp lực công việc cao trong môi trường kinh doanh hiện đại tại Việt Nam.
- daily life
As a new mother, she is used to sleepless nights taking care of her baby.
Là một người mẹ mới sinh, cô ấy đã quen với những đêm mất ngủ để chăm sóc con.
Sự hy sinh của người mẹ trong việc chăm sóc con cái là một giá trị văn hóa gia đình được đề cao tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'mất ngủ' thường được liên hệ với áp lực học hành (đặc biệt là các kỳ thi quan trọng) hoặc áp lực công việc.
- Văn hóa uống cà phê đậm đặc (như cà phê đen, cà phê sữa đá) vào buổi chiều tối thường là nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng 'sleepless' (mất ngủ) ở người Việt.
- Giấc ngủ trưa (ngủ trưa) rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam, việc thiếu ngủ vào ban đêm thường được bù đắp bằng giấc ngủ trưa ngắn tại văn phòng hoặc trường học.
Etymology
From Old English slǣplēas, meaning 'without sleep', formed from sleep + -less. Documented since the Old English period.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.