sixth
/sɪksθ/Number six in a sequence, or one of six equal parts of a whole.
Tiếng Việt
thứ sáu / một phần sáu
SÍCH-x-th
Phát âm âm đầu giống 'sích', có âm 's' nhẹ ở giữa và kết thúc bằng âm 'th' (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ).
Số sáu trong một dãy thứ tự, hoặc một trong sáu phần bằng nhau của một tổng thể.
Meanings
6 meanings
1Number 6 in a sequence; 6th.numeralgeneral
Số 6 trong một dãy thứ tự; thứ 6.
“Today is the sixth of May.”
“Hôm nay là ngày mùng sáu tháng Năm.”
- The tomb dates back to the sixth century.
- I have to return my library books on the sixth.
- Jim came sixth in the 100 metres.
Khi nói về ngày trong tháng từ 1 đến 10, người Việt thường dùng từ 'mùng' trước con số (ví dụ: mùng sáu). Đối với thế kỷ, dùng 'thế kỷ thứ sáu' (the sixth century).
2Each of six equal parts of something.noungeneral
Một trong sáu phần bằng nhau của một vật gì đó (một phần sáu).
“Cut the cake into sixths.”
“Hãy cắt chiếc bánh thành sáu phần bằng nhau.”
- A sixth of the population voted for the new law.
Trong tiếng Việt, phân số được đọc là 'một phần sáu' (1/6). Khi dùng số nhiều trong tiếng Anh (sixths), tiếng Việt vẫn dịch theo ngữ cảnh là 'các phần sáu' hoặc 'sáu phần'.
3The person or thing in the sixth position.noungeneral
Người hoặc vật ở vị trí thứ sáu.
“He was the sixth to arrive at the meeting.”
“Anh ấy là người thứ sáu đến cuộc họp.”
Luôn dùng 'thứ sáu' thay vì 'sáu' để chỉ thứ tự, vị trí của người hoặc vật.
4The distance between two musical notes that are six notes apart, or a chord based on this interval.nountechnical
Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau sáu bậc, hoặc một hợp âm dựa trên quãng này (quãng sáu).
“The music uses descending scales, often in thirds or sixths.”
“Bản nhạc sử dụng các âm giai đi xuống, thường là ở quãng ba hoặc quãng sáu.”
- There is a series of descending sixths.
- He uses a rich harmonic texture of full triads and sixths.
- a major or minor sixth
Trong âm nhạc, thuật ngữ này được gọi là 'quãng sáu' (ví dụ: quãng sáu trưởng - major sixth, quãng sáu thứ - minor sixth).
5In the position of the number 6 in a series.adjectivegeneral
Ở vị trí của số 6 trong một chuỗi (thứ sáu).
“This skater is ranked sixth in the world.”
“Vận động viên trượt băng này được xếp hạng thứ sáu trên thế giới.”
- We leave on the sixth of June.
- She is currently in sixth grade.
Lưu ý cụm từ 'sixth sense' (giác quan thứ sáu) rất phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt để chỉ trực giác. Khi nói về lớp học, dùng 'lớp sáu' (sixth grade).
6To divide by six, equivalent to multiplying a denominator by six.verbrare
Chia làm sáu phần, tương đương với việc nhân mẫu số với sáu.
“We sixthed the recipe to make a smaller portion.”
“Chúng tôi đã chia công thức nấu ăn ra làm sáu để làm một khẩu phần nhỏ hơn.”
Cách dùng này như một động từ rất hiếm trong tiếng Anh và thường chỉ xuất hiện trong văn phong thân mật hoặc toán học. Trong tiếng Việt, ta dùng cụm từ 'chia sáu'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- sixths
- third_person_singular
- sixths
- past_simple
- sixthed
- past_participle
- sixthed
- present_participle
- sixthing
Word family
- sixnoun
Usage patterns
- sixth something
Avoid mistakes
Common mistakes
He came in six place.
He came in sixth place.
Use the ordinal number 'sixth' to indicate position in a sequence, not the cardinal number 'six'.
Today is the six of May.
Today is the sixth of May.
Dates require ordinal numbers (first, second, third, sixth) rather than cardinal numbers.
Cut the pizza into sixes.
Cut the pizza into sixths.
When referring to equal fractions of a whole, use the plural ordinal form 'sixths'.
She is in the six grade.
She is in the sixth grade.
School years use ordinal numbers to describe the level.
I have a six sense about this.
I have a sixth sense about this.
The idiom for intuition is 'sixth sense', meaning a sense beyond the basic five.
Academic collocations
Words that pair with "sixth" in formal and academic writing
- adjective
- majorminor
- noun
- centuryplacepositiongradesense
In context
Real-world examples
- daily life
My office is on the sixth floor of this building.
Văn phòng của tôi ở tầng sáu của tòa nhà này.
Ở Việt Nam, các tòa nhà thường đánh số tầng bắt đầu từ tầng 1 (tầng trệt), nên 'sixth floor' tương đương với 'tầng 6'. Ở miền Nam, đôi khi gọi là 'lầu 5' (trệt, lầu 1, lầu 2...).
- academic
She is currently in sixth grade.
Hiện tại cô bé đang học lớp sáu.
Tại Việt Nam, 'lớp 6' đánh dấu năm đầu tiên của cấp Trung học cơ sở (cấp 2), là một cột mốc chuyển cấp quan trọng đối với học sinh.
- business
Our company ranked sixth in national sales this year.
Công ty chúng tôi xếp thứ sáu về doanh số bán hàng toàn quốc năm nay.
Thứ hạng (ranking) rất được coi trọng trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam để khẳng định uy tín và vị thế trên thị trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam và Á Đông, số 6 (lục) được coi là một con số rất may mắn vì phát âm của nó gần giống với từ 'lộc' (tài lộc, tiền tài) trong tiếng Hán Việt.
- Khi nói về ngày trong tháng, 'the sixth' thường được dịch là 'mùng sáu' (đối với các ngày từ mùng 1 đến mùng 10) trong văn nói hàng ngày.
- Khái niệm 'sixth sense' (giác quan thứ sáu) được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ trực giác nhạy bén, tương tự như trong tiếng Anh.
Etymology
From Old English 'siexta', from 'siex' (six) + '-ta' (th). The noun sense of a musical interval dates from the 16th century.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.