six
/sɪks/The number 6; the amount or value that is one more than five.
Tiếng Việt
số sáu
SÍCH-s
Phát âm giống từ 'sích' trong tiếng Việt nhưng cần bật hơi âm 's' nhẹ ở cuối.
Số 6; số lượng hoặc giá trị lớn hơn năm một đơn vị.
Meanings
7 meanings
1The number 6; one more than five and one less than seven.numeraldaily life
Số 6; nhiều hơn năm một đơn vị và ít hơn bảy một đơn vị.
“There are six cookies left in the jar.”
“Còn lại sáu chiếc bánh quy trong lọ.”
- We have six chairs for the dining table.
- She is six years old.
- A six-sided figure is called a hexagon.
Khi dùng để chỉ số lượng, 'six' đứng trước danh từ đếm được số nhiều. Lưu ý không thêm 's' vào chính từ 'six' trừ khi nói về các con số cụ thể (ví dụ: 'three sixes').
2Used to mean six o'clock.noundaily life
Được dùng để chỉ 6 giờ (sáng hoặc tối).
“I'll meet you at the station at six.”
“Tôi sẽ gặp bạn tại nhà ga lúc 6 giờ.”
- He usually leaves the office at six.
- The news starts at six.
Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường lược bỏ 'o'clock' sau số giờ. Hãy dùng giới từ 'at' để chỉ mốc thời gian này.
3In the game of cricket, a hit that scores six runs, awarded when the ball is hit over the boundary without touching the ground.nounsports
Trong môn bóng chày cricket, một cú đánh ghi được 6 điểm, được tính khi bóng bay qua vạch biên mà không chạm đất.
“The batsman hit a magnificent six to win the match.”
“Cầu thủ đánh bóng đã thực hiện một cú ghi 6 điểm tuyệt đẹp để thắng trận đấu.”
- Richards hit a six off the last ball.
- He has hit more sixes than any other player this season.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao. Môn cricket không quá phổ biến tại Việt Nam, nên 'six' ở đây được hiểu là cú đánh ghi điểm cao nhất.
4The figure or symbol 6.nouneducation
Hình vẽ hoặc biểu tượng số 6.
“Write a six in the next box.”
“Hãy viết một số sáu vào ô tiếp theo.”
- The number 66 has two sixes.
Khi nói về ký tự số, 'six' được coi là một danh từ đếm được.
5In a confused state; not well organized.noundaily life
Trong trạng thái bối rối, lộn xộn; không được sắp xếp ngăn nắp.
“I haven't had time to clear up, so I'm all at sixes and sevens.”
“Tôi chưa có thời gian dọn dẹp, nên mọi thứ cứ rối tung cả lên.”
- The management changes left the staff at sixes and sevens.
Thành ngữ 'at sixes and sevens' là một cách nói rất tự nhiên của người bản xứ để mô tả sự hỗn độn hoặc bất đồng ý kiến.
6To affect somebody very deeply; to overwhelm someone.nounemotions
Gây tác động cực kỳ mạnh mẽ đến ai đó; khiến ai đó bị choáng váng hoặc suy sụp.
“The news of her death really knocked him for six.”
“Tin tức về cái chết của cô ấy thực sự đã khiến anh ta hoàn toàn suy sụp.”
- The bout of flu really knocked her for six.
Cụm từ 'knock someone for six' bắt nguồn từ môn cricket nhưng được dùng rộng rãi để chỉ một cú sốc lớn về tinh thần hoặc sức khỏe.
7To be dead and buried in the ground.noundaily life
Đã chết và được chôn cất dưới lòng đất.
“By the time they find the treasure, I'll be six feet under.”
“Đến lúc họ tìm thấy kho báu, tôi chắc đã xanh cỏ rồi.”
Đây là một cách nói lóng (euphemism) về cái chết. 'Six feet' (khoảng 1.8m) là độ sâu tiêu chuẩn của một ngôi mộ trong văn hóa phương Tây.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- six months
- six years
- six times
- top six
- at six
- hit a six
- knock for six
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- sixes
Word family
- sixthadjective
- sixthlyadverb
- six, sixpencenoun
Usage patterns
- six of something
- at six
- hit a six
Avoid mistakes
Common mistakes
I am six years.
I am six years old. / I am six.
In English, you must include 'old' or leave out 'years' entirely when stating age.
The class starts in six.
The class starts at six.
Use 'at' for specific clock times.
He hit a sixer.
He hit a six.
While 'sixer' is used in some regional dialects, 'six' is the standard term in formal and international cricket.
I have sixth apples.
I have six apples.
Use the cardinal number 'six' for quantity, not the ordinal 'sixth'.
We arrived at the six.
We arrived at six.
Do not use 'the' before the number when referring to clock time.
Academic collocations
Words that pair with "six" in formal and academic writing
- verb
- comprisetotalcontain
- adjective
- firstlastnext
- noun
- monthsyearsweeksitems
- preposition
- atofwithin
In context
Real-world examples
- daily life
I'll meet you at the cafe at six.
Tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê lúc 6 giờ.
Người Việt thường dùng hệ 12 giờ trong giao tiếp hằng ngày, vì vậy 'six' thường được hiểu là 6 giờ sáng hoặc 6 giờ tối tùy ngữ cảnh.
- business
The project needs to be completed within six months.
Dự án cần phải được hoàn thành trong vòng sáu tháng.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, các cột mốc thời gian thường được tính theo tháng dương lịch.
- academic
A hexagon is a polygon with six sides.
Hình lục giác là một đa giác có sáu cạnh.
Từ 'lục' (Hán-Việt) cũng có nghĩa là sáu, thường được dùng trong các thuật ngữ toán học và kỹ thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Số 6 (Lục) trong văn hóa Việt Nam thường được coi là con số may mắn vì phát âm gần giống với 'Lộc' (tài lộc, thịnh vượng).
- Trong các thành ngữ tiếng Anh như 'at sixes and sevens', người Việt thường dịch tương đương là 'rối như tơ vò' hoặc 'lộn xộn'.
- Khái niệm 'six feet under' liên quan đến phong tục an táng, trong tiếng Việt có thể hiểu tương đương là 'nằm dưới nấm mồ' hoặc 'đã khuất'.
Etymology
Middle English 'six', from Old English 'siex' or 'six'; of Germanic origin, related to Dutch 'zes' and German 'sechs', from an Indo-European root shared by Latin 'sex' and Greek 'hex'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ 'six' và các cụm từ liên quan trên từ điển phổ biến nhất Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.