sibling
/ˈsɪblɪŋ/A brother or sister.
Tiếng Việt
anh chị em
SÍP-lìng
Nhấn mạnh âm đầu 'SÍP', âm 'lìng' đọc nhẹ và xuống giọng.
Anh, chị hoặc em ruột.
Meanings
3 meanings
1A person who has the same parents as another person; a brother or sister.family
Một người có cùng cha mẹ với một người khác; anh, chị hoặc em ruột.
“The younger sibling often tries to imitate the older one.”
“Em thường có xu hướng bắt chước anh hoặc chị của mình.”
- I have four siblings: two brothers and two sisters.
- There was a great deal of sibling rivalry between the two girls.
- Squabbles between siblings are a natural part of growing up.
- Adoption agencies try to keep siblings together whenever possible.
Dùng 'sibling' khi bạn muốn nói chung về anh chị em mà không muốn hoặc không cần phân biệt là nam hay nữ, hoặc khi nói về số lượng tổng cộng trong các văn bản trang trọng.
2A node in a data structure (such as a tree) that shares the same parent node as another node.technology
Một nút trong cấu trúc dữ liệu (như cấu trúc cây) có cùng nút cha với một nút khác.
“In this tree structure, nodes B and C are siblings because they both descend from node A.”
“Trong cấu trúc cây này, nút B và C là các nút anh em vì chúng đều xuất phát từ nút A.”
- The algorithm traverses all sibling nodes before moving to the next level.
- CSS selectors can target a sibling element that follows another element.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'nút anh em' hoặc giữ nguyên 'sibling node'.
3One of two or more most closely related species, or a group of organisms sharing a recent common ancestor.general
Một trong hai hoặc nhiều loài có quan hệ họ hàng gần gũi nhất, hoặc một nhóm sinh vật có chung tổ tiên gần đây.
“These two bird types are considered sibling species due to their nearly identical appearance.”
“Hai loài chim này được coi là các loài anh em do vẻ ngoài gần như giống hệt nhau.”
- Sibling species may be reproductively isolated despite morphological similarity.
Trong sinh học, 'sibling species' được dịch là 'loài anh em' [VERIFY_TRANSLATION], chỉ những loài giống nhau về hình thái nhưng cách ly về sinh sản.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- sibling rivalry
- elder sibling
- older sibling
- younger sibling
- sibling relationship
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- siblings
Word family
- siblessadjective
- sibling, siblingsnoun
Usage patterns
- elder/older sibling
- younger sibling
- sibling rivalry
Avoid mistakes
Common mistakes
I have two siblings, one brother and one cousin.
I have two siblings: one brother and one sister.
Cousins are relatives, but they are not siblings.
My sibling is very tall.
My brother is very tall. / My sister is very tall.
In casual conversation, it is more natural to specify 'brother' or 'sister' rather than using the formal 'sibling'.
He is an only sibling.
He is an only child.
If someone has no brothers or sisters, we say they are an 'only child'.
The siblings rivalry is common.
Sibling rivalry is common.
When used as a compound noun/adjective, 'sibling' is usually singular (sibling rivalry).
Do you have any sibling?
Do you have any siblings?
When asking a general question about family, use the plural form 'siblings'.
Don't confuse with
- relative
Any person connected by blood or marriage.
“Aunts, uncles, and cousins are relatives, but not siblings.”
Siblings only include brothers and sisters who share parents.
- cousin
The child of your aunt or uncle.
“My cousin and I share grandparents, but not parents.”
Do not use 'sibling' to describe a cousin.
Academic collocations
Words that pair with "sibling" in formal and academic writing
- verb
- identifycomparedifferentiate
- adjective
- biologicaladoptivefullhalf
- noun
- grouppairset
- preposition
- betweenamongof
In context
Real-world examples
- daily life
Do you have any siblings?
Bạn có anh chị em gì không?
Đây là câu hỏi xã giao phổ biến tại Việt Nam để tìm hiểu về gia cảnh và xác định thứ bậc xưng hô.
- academic
Sibling rivalry can be a challenge for many parents.
Sự đố kỵ giữa anh chị em có thể là một thử thách đối với nhiều bậc cha mẹ.
Trong tâm lý học gia đình tại Việt Nam, vấn đề 'con cả - con thứ' luôn được coi trọng trong việc giáo dục.
- business
The policy provides benefits for employees and their immediate siblings.
Chính sách này cung cấp quyền lợi cho nhân viên và anh chị em ruột trực hệ của họ.
Trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc phúc lợi doanh nghiệp tại Việt Nam, thuật ngữ 'anh chị em ruột' được định nghĩa rất chặt chẽ về mặt pháp lý.
- academic
In a family tree, your siblings are on the same level as you.
Trong sơ đồ gia phả, anh chị em của bạn nằm cùng một mức với bạn.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng gia phả; việc xác định đúng vị trí anh chị em (cùng hàng) giúp duy trì tôn ti trật tự.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Anh dùng 'sibling' để chỉ chung cả anh, chị, em mà không phân biệt giới tính hay thứ bậc. Trong tiếng Việt, chúng ta thường phải nói cụ thể 'anh', 'chị' hoặc 'em'.
- Người Việt rất coi trọng truyền thống 'Anh em như thể tay chân', do đó khái niệm sibling thường gắn liền với sự gắn kết và trách nhiệm đùm bọc lẫn nhau.
- Trong xưng hô hàng ngày, người Việt ít khi dùng cụm từ 'anh chị em' để gọi trực tiếp mà sẽ chọn từ cụ thể dựa trên tuổi tác (ví dụ: 'Anh ơi', 'Chị ơi').
- Khái niệm 'sibling' trong văn hóa Việt đôi khi được mở rộng cho anh em họ (cousins) trong các gia đình phong kiến hoặc truyền thống, nhưng về mặt ngôn ngữ học hiện đại, nó chỉ dùng cho anh chị em ruột.
Etymology
From Old English 'sibling' (meaning a relative or kinsman), derived from 'sib' (kinship/relation) + '-ling'. The modern sense of 'brother or sister' was re-introduced into English in the early 20th century to provide a gender-neutral term. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến sibling.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho từ sibling.