scissors
/ˈsɪzərz/A tool with two sharp blades joined in the middle, used for cutting paper, cloth, or hair.
Tiếng Việt
cái kéo
XÍ-zờ-z
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XÍ', âm 'zờ' và âm 'z' cuối đọc nhẹ và rung thanh quản.
Một dụng cụ có hai lưỡi sắc bén nối với nhau ở giữa, dùng để cắt giấy, vải hoặc tóc.
Meanings
7 meanings
1A tool for cutting paper or cloth that has two sharp blades with handles, joined together in the middle.noundaily life
Một dụng cụ dùng để cắt giấy hoặc vải, có hai lưỡi sắc bén với tay cầm, được nối với nhau ở giữa.
“Could you pass me those scissors, please?”
“Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo đó được không?”
- Don't use these scissors to cut paper or card.
- These scissors don't cut very well.
- She used a pair of kitchen scissors to open the package.
Lưu ý 'scissors' luôn ở dạng số nhiều. Để đếm, người Việt dùng 'một cái kéo', nhưng tiếng Anh phải dùng 'a pair of scissors'.
2An attacking move conducted by two players where the player without the ball runs behind the ball carrier and receives a pass on the other side.nounsports
Một động tác tấn công do hai cầu thủ thực hiện, trong đó cầu thủ không có bóng chạy cắt mặt sau lưng người cầm bóng và nhận đường chuyền ở phía bên kia (động tác cắt kéo).
“The team executed a perfect scissors move to break through the defense.”
“Đội bóng đã thực hiện một pha phối hợp cắt kéo hoàn hảo để xuyên thủng hàng phòng ngự.”
Trong thể thao Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'phối hợp cắt kéo' hoặc 'chạy cắt kéo'.
3A type of defensive maneuver in dogfighting, involving repeatedly turning one's aircraft towards that of the attacker in order to force them to overshoot.nountechnical
Một loại chiến thuật phòng thủ trong không chiến, bao gồm việc liên tục ngoặt máy bay về phía kẻ tấn công để buộc chúng phải bay vượt qua.
“The pilot initiated a rolling scissors to force the enemy plane ahead.”
“Phi công đã bắt đầu một vòng lượn cắt kéo để ép máy bay địch phải bay lên trước.”
Đây là thuật ngữ quân sự chuyên ngành, thường dịch là 'chiến thuật cắt kéo' trong không chiến.
4An exercise in gymnastics or a method of skating in which the legs are switched back and forth or placed one significantly in front of the other, suggesting the motion of scissors.nounsports
Một bài tập trong thể dục dụng cụ hoặc một phương pháp trượt băng trong đó hai chân đổi chỗ qua lại hoặc đặt một chân lên trước chân kia khá xa, tạo ra chuyển động giống như chiếc kéo.
“She practiced her scissors on the ice rink.”
“Cô ấy đã tập luyện động tác cắt kéo của mình trên sân trượt băng.”
Động tác này thường được gọi là 'nhảy cắt kéo' hoặc 'đá cắt kéo' trong các môn thể thao tại Việt Nam.
5A hand shape with the index and middle fingers open, used in the game rock paper scissors.nouncasual
Hình dáng bàn tay với ngón trỏ và ngón giữa mở ra, được sử dụng trong trò chơi oẳn tù tì (kéo, búa, bao).
“I played scissors, but he played rock and won.”
“Tôi ra kéo, nhưng anh ấy ra búa và đã thắng.”
Trò chơi 'rock paper scissors' ở Việt Nam được gọi là 'oẳn tù tì' hoặc 'kéo búa bao'. Lưu ý thứ tự đọc trong tiếng Việt thường bắt đầu bằng 'kéo'.
6To cut using, or as if using, scissors.verbgeneral
Cắt bằng kéo, hoặc giống như đang dùng kéo.
“She scissored the coupon out of the newspaper.”
“Cô ấy đã dùng kéo cắt phiếu giảm giá ra khỏi tờ báo.”
Khi dùng như động từ, 'scissor' mang nghĩa hành động cắt bằng kéo. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng động từ 'cut' hơn.
7A cry of anguish or frustration.interjectionemotions
Một tiếng kêu thể hiện sự đau khổ hoặc thất vọng.
“Oh, scissors! I've dropped the cake!”
“Ôi, chết tiệt! Tôi làm rơi cái bánh rồi!”
Đây là cách nói cảm thán rất cũ trong tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Người Việt có thể dùng 'Ôi trời!', 'Chết tiệt!' trong ngữ cảnh tương tự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- scissors
Word family
- scissorverb
Usage patterns
- a pair of scissors
- cut something with scissors
Avoid mistakes
Common mistakes
I need a scissors to cut this paper.
I need a pair of scissors to cut this paper.
Because 'scissors' is a plural noun, you cannot use the singular article 'a' directly before it. Use 'a pair of' instead.
The scissors is on the table.
The scissors are on the table.
'Scissors' is a plural noun and requires a plural verb.
Where is my scissors?
Where are my scissors?
Always use plural verbs with 'scissors'.
He bought two scissors.
He bought two pairs of scissors.
To count scissors, you must use the phrase 'pairs of'.
Pass me that scissors.
Pass me those scissors.
Use plural demonstrative pronouns ('these', 'those') with 'scissors', not singular ones ('this', 'that').
Don't confuse with
- shears
A larger cutting tool, often used for gardening or cutting heavy fabric.
“He used the garden shears to trim the hedge.”
Scissors are usually smaller and used for paper or hair; shears are larger and for heavier materials.
Academic collocations
Words that pair with "scissors" in formal and academic writing
- verb
- usecutholdsharpen
- adjective
- sharpbluntdullsurgical
- noun
- pairbladehandle
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- business
Please use these scissors to cut the ribbon for the grand opening.
Vui lòng dùng chiếc kéo này để cắt băng khánh thành.
Lễ cắt băng khánh thành rất phổ biến trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam để cầu mong sự may mắn và khởi đầu tốt đẹp.
- daily life
My grandmother always keeps a pair of scissors in her sewing kit.
Bà tôi luôn giữ một chiếc kéo trong hộp đồ khâu vá của mình.
Khâu vá từng là một kỹ năng cơ bản của phụ nữ Việt Nam xưa, và chiếc kéo cắt chỉ là vật dụng không thể thiếu trong gia đình.
- academic
The students need to bring safety scissors for the art project.
Học sinh cần mang theo kéo an toàn cho dự án mỹ thuật.
Trong các trường mầm non và tiểu học ở Việt Nam, kéo an toàn (kéo thủ công mũi tròn) là dụng cụ học tập bắt buộc trong môn Thủ công.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa dân gian Việt Nam, có quan niệm kiêng kỵ việc tặng kéo hoặc các vật sắc nhọn cho người khác vì cho rằng điều này có thể 'cắt đứt' mối quan hệ.
- Khi đưa kéo cho người khác, phép lịch sự và an toàn cơ bản là người đưa phải cầm phần lưỡi kéo (đã khép lại) và hướng phần tay cầm về phía người nhận.
- Một số người lớn tuổi ở Việt Nam tin rằng không nên bấm kéo lách cách vào ban đêm khi không cắt gì vì sẽ gọi chuột vào nhà hoặc mang lại xui xẻo.
Etymology
Late Middle English: from Old French 'cisoires', from late Latin 'cisoria' (plural), from 'caedere' meaning 'to cut'. The spelling was altered in the 16th century by association with Latin 'scissor' (tailor), from 'scindere' (to split).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.