sausage
/ˈsɔːsɪdʒ/A food made of minced meat and seasonings packed into a cylindrical casing.
Tiếng Việt
xúc xích
SÓT-sịt-giờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÓT', âm thứ hai 'sịt' đọc nhẹ, kết thúc bằng âm 'giờ' (dʒ) bật nhẹ trong cổ họng.
Một loại thức ăn làm từ thịt băm nhỏ và gia vị được nhồi vào một lớp vỏ hình trụ.
Meanings
6 meanings
1A mixture of meat, fat, bread, etc. cut into small pieces, put into a long tube of skin, cooked and eaten whole or served cold in thin slices.noundaily life
Một hỗn hợp gồm thịt, mỡ, bánh mì, v.v. được cắt nhỏ, nhồi vào một ống da dài, nấu chín và ăn nguyên cái hoặc phục vụ lạnh thành từng lát mỏng.
“We had beef and pork sausages for breakfast.”
“Chúng tôi đã ăn xúc xích bò và heo cho bữa sáng.”
- She sizzled the sausages in a frying pan.
- He bought a pound of garlic sausage from the butcher.
- The recipe calls for 500g of sausage meat.
Từ này đếm được khi chỉ từng cây xúc xích (sausages), và không đếm được khi chỉ thịt làm xúc xích nói chung (sausage meat).
2Nothing at all.nouninformal
Không có gì cả.
“I've had no replies to my letters—not a sausage.”
“Tôi không nhận được hồi âm nào cho những lá thư của mình—không một chút nào.”
- We caught absolutely nothing on our fishing trip, not a sausage.
- I asked him what was wrong, but he didn't say a sausage.
Cụm từ 'not a sausage' là tiếng lóng của Anh (British English), tương đương với 'nothing at all'.
3A term of endearment, often used for a child or a dog.nounfamily
Một từ dùng để gọi âu yếm, thường dùng cho trẻ em hoặc chó.
“Come here, you silly sausage!”
“Lại đây nào, đồ ngốc đáng yêu!”
- Happy birthday, you old sausage!
Thường đi kèm với 'silly' (silly sausage) để trêu đùa một cách thân mật, giống như cách gọi 'đồ ngốc' hay 'cún con' trong tiếng Việt.
4A dachshund or sausage dog.nouncasual
Chó lạp xưởng (chó Dachshund).
“She was walking her little sausage in the park.”
“Cô ấy đang dắt chú chó lạp xưởng nhỏ của mình đi dạo trong công viên.”
- The neighbor's sausage dog barks at everyone.
Ở Việt Nam, giống chó này cũng được gọi là 'chó lạp xưởng' hoặc 'chó xúc xích' do hình dáng dài của chúng.
5To squeeze something tightly into a rolled or sausage-like form, or into something tightly fitting.verbgeneral
Ép chặt thứ gì đó thành hình cuộn hoặc giống xúc xích, hoặc nhét vào một không gian chật hẹp.
“The commuters were sausaged into the crowded train carriage.”
“Những người đi vé tháng bị nhồi nhét như khúc giò trong toa tàu đông đúc.”
- She sausaged herself into the tight dress.
- He sausaged the sleeping bag back into its tiny cover.
Động từ này mang tính hình tượng cao, giống như cách nói 'nhồi nhét như cá mòi' (packed like sardines) hoặc 'nhồi như khúc giò' trong tiếng Việt.
6To make into sausage.verbrare
Làm thành xúc xích, chế biến thành xúc xích.
“They sausaged the remaining pork scraps to avoid waste.”
“Họ đã làm xúc xích từ những mẩu thịt heo còn thừa để tránh lãng phí.”
- The butcher sausaged the venison with special herbs.
Nghĩa này rất hiếm gặp (rare) và chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành chế biến thịt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- sausages
- third_person_singular
- sausages
- past_simple
- sausaged
- past_participle
- sausaged
- present_participle
- sausaging
Usage patterns
- a sausage
- some sausage
- not a sausage
- sausage something into something
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a sausage of pork.
I ate a pork sausage.
In English, the type of meat acts as an adjective before the noun.
He is a sausage.
He is a silly sausage.
When used as a term of endearment, it is almost always paired with 'silly'.
I bought some sausages meat.
I bought some sausage meat.
When used as a noun adjunct (modifying another noun), 'sausage' remains singular.
We cooked sausage on the barbecue.
We cooked sausages on the barbecue.
When referring to individual links, 'sausage' is countable and should be pluralized.
I heard not the sausage.
I heard not a sausage.
The idiom meaning 'nothing at all' is strictly 'not a sausage'.
Don't confuse with
- hot dog
a cooked sausage served in a sliced bun
“I bought a hot dog at the baseball game.”
A hot dog is the complete dish (sausage in a bun) or a specific type of mild sausage, while sausage refers to the meat product itself.
Academic collocations
Words that pair with "sausage" in formal and academic writing
- verb
- consumepreparemanufacturegrill
- adjective
- traditionalspicysmokedcured
- noun
- productioncasingmeatroll
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese children often eat instant sausages as an after-school snack.
Trẻ em Việt Nam thường ăn xúc xích ăn liền như một món ăn vặt sau giờ học.
Xúc xích ăn liền (như xúc xích Vissan, Ponnie) rất phổ biến ở Việt Nam như một món ăn vặt tiện lợi và giá rẻ.
- business
The local meat processing company reported a 20% increase in sausage sales this quarter.
Công ty chế biến thịt địa phương báo cáo doanh số bán xúc xích tăng 20% trong quý này.
Ngành công nghiệp chế biến thịt và xúc xích đang phát triển mạnh tại thị trường Việt Nam, phục vụ nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao.
- academic
Traditional Asian sausages, such as lap xuong, undergo a different curing process compared to European varieties.
Các loại xúc xích truyền thống của châu Á, chẳng hạn như lạp xưởng, trải qua quá trình bảo quản khác so với các loại của châu Âu.
Giúp phân biệt 'sausage' kiểu phương Tây và 'lạp xưởng' truyền thống trong văn hóa ẩm thực Á Đông.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'sausage' thường được dịch là 'xúc xích' (thường chỉ xúc xích kiểu Tây, xúc xích nướng, hoặc xúc xích ăn liền).
- Một loại 'sausage' truyền thống rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và châu Á là 'lạp xưởng', thường được ăn cùng cơm, xôi, hoặc dùng trong món cơm chiên.
- Xúc xích Đức (German sausage) rất được ưa chuộng tại các nhà hàng, quán bia ở Việt Nam và thường được coi là món nhắm cao cấp.
Etymology
Late Middle English: from Old Northern French saussiche, from late Latin salsicia, from Latin salsus 'salted', from sal 'salt'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.