sarcastic
/sɑːrˈkæstɪk/Showing or expressing sarcasm, often by saying the opposite of what is meant in order to mock, criticize, or be humorous.
Tiếng Việt
mỉa mai
sa-KÁT-s-tịch
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÁT', chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa và âm 'k' (tịch) bật nhẹ ở cuối.
Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm, thường bằng cách nói ngược lại với ý định thực sự để chế nhạo, chỉ trích hoặc đùa cợt.
Meanings
3 meanings
1Showing or expressing sarcasm.communication
Thể hiện hoặc bày tỏ sự mỉa mai, châm biếm.
“She was waiting for him to make some sarcastic comment.”
“Cô ấy đang đợi anh ta đưa ra một vài bình luận mỉa mai.”
- He looked up and forced a sarcastic smile.
- Her tone was faintly sarcastic.
Từ này thường đi kèm với các danh từ như 'comment' (bình luận), 'remark' (nhận xét), 'smile' (nụ cười) để chỉ thái độ của người nói.
2Using remarks that clearly mean the opposite of what you say, in order to hurt someone's feelings or to humorously criticize something.emotions
Sử dụng những lời nhận xét có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với những gì bạn nói, nhằm làm tổn thương ai đó hoặc để chỉ trích một cách hài hước.
“Are you being sarcastic?”
“Bạn đang mỉa mai đấy à?”
- a sarcastic comment/remark
Cấu trúc 'Are you being sarcastic?' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi bạn nghi ngờ ai đó đang nói móc hoặc trêu đùa mình.
3Having the personality trait of frequently expressing sarcasm.social
Có nét tính cách thường xuyên thể hiện sự mỉa mai, hay châm biếm.
“He is known among his friends for being a highly sarcastic person.”
“Anh ấy nổi tiếng trong đám bạn bè vì là một người cực kỳ hay mỉa mai.”
Khi dùng để chỉ tính cách con người, 'sarcastic' có thể mang nghĩa tiêu cực (hay xỉa xói) hoặc tích cực (hài hước thâm thúy) tùy thuộc vào ngữ cảnh và nhóm bạn.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- sarcasticallyadverb
- sarcasmnoun
Usage patterns
- be sarcastic
- sarcastic about something
Avoid mistakes
Common mistakes
He said it in a sarcastic.
He said it in a sarcastic tone.
Sarcastic is an adjective and needs a noun to modify, such as 'tone', 'way', or 'manner'.
She is very sarcasm.
She is very sarcastic.
Use the adjective form 'sarcastic' to describe a person, not the noun form 'sarcasm'.
He made a sarcastical comment.
He made a sarcastic comment.
The correct adjective form is 'sarcastic', not 'sarcastical'.
I was being sarcastic to him.
I was being sarcastic with him.
The preposition 'with' is more commonly used when describing interactions involving sarcasm.
It was a sarcastic situation.
It was an ironic situation.
Situations cannot be sarcastic (which requires human intent to mock); they are ironic.
Don't confuse with
- ironic
happening in the opposite way to what is expected
“It's ironic that the fire station burned down.”
Sarcastic is usually intentional and meant to mock someone; ironic is often situational and not directed at a person.
- cynical
believing that people are motivated by self-interest
“He has a cynical view of modern politics.”
Cynical describes a negative worldview, while sarcastic describes a mocking tone of voice or remark.
Academic collocations
Words that pair with "sarcastic" in formal and academic writing
- verb
- soundbecomebe
- adjective
- highlymildlyfaintly
- noun
- commentremarksmiletone
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
When I dropped the plates, my brother gave a sarcastic slow clap.
Khi tôi làm rơi mấy cái đĩa, anh trai tôi vỗ tay chậm rãi đầy mỉa mai.
Trong gia đình Việt Nam, anh chị em thường trêu chọc nhau bằng hành động mỉa mai nhẹ nhàng thay vì lời nói trực tiếp.
- business
The manager's sarcastic tone during the meeting made everyone uncomfortable.
Giọng điệu mỉa mai của người quản lý trong cuộc họp khiến mọi người không thoải mái.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc sếp dùng giọng điệu mỉa mai thường tạo ra không khí căng thẳng và bị coi là thiếu chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến hòa khí.
- academic
The professor made a sarcastic remark about students who rely entirely on Wikipedia.
Vị giáo sư đã đưa ra một nhận xét châm biếm về những sinh viên hoàn toàn dựa dẫm vào Wikipedia.
Giáo viên Việt Nam đôi khi dùng sự châm biếm nhẹ nhàng (nói mát) để nhắc nhở học sinh thay vì phê bình gay gắt trực diện.
- social
'Oh, brilliant idea,' she said in a highly sarcastic voice.
'Ồ, ý tưởng tuyệt vời đấy,' cô ấy nói với giọng điệu cực kỳ mỉa mai.
Người Việt trẻ thường dùng cách nói ngược (khen để chê) trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè thân thiết để tạo sự hài hước.
- digital
Online forums are full of sarcastic comments that can easily be misunderstood.
Các diễn đàn trực tuyến đầy rẫy những bình luận mỉa mai rất dễ bị hiểu lầm.
Trên mạng xã hội Việt Nam, người dùng thường phải dùng ký hiệu như '/s' hoặc biểu tượng cảm xúc (icon nhếch mép) để biểu thị sự mỉa mai tránh gây tranh cãi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, sự mỉa mai (sarcasm) thường không được khuyến khích trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên vì dễ bị coi là thiếu tôn trọng, 'hỗn láo' hoặc 'trả treo'.
- Người Việt có khái niệm 'nói mát' hoặc 'nói kháy', đây là những hình thức tương đồng với sarcasm nhưng mang tính chất bóng gió, thâm thúy và tế nhị hơn.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay tiếp thu văn hóa phương Tây nên sử dụng sự mỉa mai và châm biếm rất phổ biến trên mạng xã hội và trong giao tiếp bạn bè như một hình thức hài hước thông minh.
Etymology
From Late Latin 'sarcasticus', from Greek 'sarkastikos', from 'sarkazein' meaning 'to tear flesh, bite the lips in rage, sneer'. Entered English in the late 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh Anh-Việt phong phú.