rubber
/ˈrʌbər/A strong, elastic substance used for making tires and boots, or (in British English) a small tool used to remove pencil marks.
Tiếng Việt
cao su
RẤP-bờ
Nhấn mạnh âm đầu 'RẤP', âm cuối 'bờ' đọc nhẹ và nhanh.
Một chất bền, đàn hồi được dùng để làm lốp xe và ủng, hoặc (trong tiếng Anh Anh) một dụng cụ nhỏ dùng để tẩy vết bút chì.
Meanings
11 meanings
1A strong substance that can be stretched and does not allow liquids to pass through it, used for making tires, boots, etc. It is made from the sap of a tropical plant or produced synthetically.noundaily life
Một chất bền có thể kéo giãn và không cho chất lỏng đi qua, được dùng để làm lốp xe, ủng, v.v. Nó được làm từ nhựa của cây nhiệt đới hoặc được sản xuất tổng hợp.
“The ball is made of hard rubber.”
“Quả bóng được làm từ cao su cứng.”
- Tires are made of rubber.
- Rubber gloves are essential for handling these chemicals.
- The soles of the shoes are made of synthetic rubber.
Trong tiếng Việt, 'cao su' thường dùng để chỉ vật liệu chung. Lưu ý rằng Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cao su tự nhiên lớn nhất thế giới.
2A small piece of rubber or similar material used for removing pencil marks from paper; an eraser.nouneducation
Một miếng cao su nhỏ hoặc vật liệu tương tự dùng để xóa vết bút chì trên giấy; cục tẩy.
“Can I borrow your rubber? I made a mistake in my drawing.”
“Tớ có thể mượn cục tẩy của cậu không? Tớ vừa vẽ sai một chỗ.”
- He rubbed out the error with a rubber.
- A pencil with a rubber on the end.
Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English). Người Mỹ sẽ dùng từ 'eraser' thay vì 'rubber' cho nghĩa này.
3A condom; a thin rubber tube worn during sex to prevent pregnancy or disease.nounsocial
Bao cao su; một ống cao su mỏng được đeo khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc bệnh tật.
“He always makes sure he has a rubber with him.”
“Anh ấy luôn đảm bảo rằng mình có mang theo bao cao su.”
- Use a rubber to protect against STIs.
Đây là từ lóng (slang) thường dùng ở Bắc Mỹ. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này trong môi trường trang trọng.
4A competition consisting of a series of games or matches between the same teams or players, common in bridge or cricket.nounsports
Một cuộc thi bao gồm một chuỗi các ván đấu hoặc trận đấu giữa cùng các đội hoặc người chơi, phổ biến trong bài bridge hoặc bóng chày cricket.
“They won the final rubber of the series.”
“Họ đã thắng ván đấu quyết định cuối cùng của loạt trận.”
- We played a rubber of bridge after dinner.
- The final rubber will decide the winner of the tournament.
Nghĩa này khá chuyên biệt trong thể thao và ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
5Waterproof shoes or overshoes made of rubber, worn to keep regular shoes dry.noundaily life
Giày chống nước hoặc giày đi ngoài làm bằng cao su, được đeo để giữ cho giày bình thường khô ráo.
“Don't forget to wear your rubbers; it's pouring outside.”
“Đừng quên đi giày cao su nhé; ngoài trời đang mưa xối xả đấy.”
- He pulled on his rubbers before stepping into the slush.
Ở Việt Nam, chúng ta thường dùng 'ủng cao su' (rubber boots) thay vì từ 'rubbers' để chỉ loại giày này.
6The rectangular pad on the pitcher's mound from which a baseball pitcher must pitch.nounsports
Tấm đệm hình chữ nhật trên gò ném bóng mà từ đó người ném bóng chày phải thực hiện cú ném.
“The pitcher stepped onto the rubber and looked for the sign.”
“Người ném bóng bước lên tấm đệm và tìm kiếm tín hiệu.”
- His foot slipped off the rubber during the wind-up.
Nghĩa này thuộc về thuật ngữ chuyên môn trong môn bóng chày.
7Tires, particularly those used in racing.nounsports
Lốp xe, đặc biệt là loại dùng trong đua xe.
“The car is struggling because the rubber is starting to wear thin.”
“Chiếc xe đang gặp khó khăn vì lốp bắt đầu mòn đi.”
- The team opted for soft rubber for the final laps.
Trong ngữ cảnh đua xe (F1, Moto GP), 'rubber' thường được dùng để chỉ độ bám đường hoặc tình trạng lốp.
8Made of the substance rubber.adjectivedaily life
Làm bằng chất liệu cao su.
“She wore rubber boots to go into the garden.”
“Cô ấy đi ủng cao su để vào vườn.”
- A rubber ball bounced down the stairs.
- The machine has rubber seals to prevent leaks.
Dùng 'rubber' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau để chỉ chất liệu.
9In reference to a check or draft: not covered by sufficient funds in the bank account (bouncing).adjectivefinance
Nói về séc hoặc hối phiếu: không đủ tiền trong tài khoản ngân hàng (séc bị trả lại/séc lủng).
“He tried to pay with a rubber check.”
“Anh ta đã cố gắng thanh toán bằng một tấm séc lủng.”
Đây là một cách nói ẩn dụ, ví tấm séc như quả bóng cao su 'nảy ngược' lại người gửi.
10To observe with unseemly curiosity; to rubberneck.verbdaily life
Quan sát với sự tò mò quá mức; hóng hớt (thường bằng cách nghển cổ nhìn).
“The drivers were all rubbering at the accident on the other side of the highway.”
“Các tài xế đều đang nghển cổ nhìn vụ tai nạn ở phía bên kia đường cao tốc.”
Thường dùng trong cụm 'rubbernecking' để chỉ những người đi đường dừng lại xem tai nạn gây tắc đường.
11To eavesdrop on a telephone conversation, especially on a party line.verbcommunication
Nghe lén một cuộc hội thoại điện thoại, đặc biệt là trên đường dây chung.
“In the old days, neighbors would often rubber on each other's calls.”
“Ngày xưa, hàng xóm thường nghe lén các cuộc gọi của nhau.”
Nghĩa này đã cũ và ít khi được sử dụng trong thời đại điện thoại di động hiện nay.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- synthetic rubber
- natural rubber
- rubber gloves
- rubber boots
- rubber band
- rubber bullet
- rubber stamp
- rubber check
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- rubbers
- third_person_singular
- rubbers
- past_simple
- rubbered
- past_participle
- rubbered
- present_participle
- rubbering
Word family
- rubberyadjective
- rubberilyadverb
- rubber, rubberinessnoun
- rub, rubberizeverb
Usage patterns
- made of rubber
- a piece of rubber
- usually before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
I need a rubber to protect my shoes.
I need rubbers to protect my shoes.
When referring to waterproof overshoes, the plural 'rubbers' is used.
The car uses many rubbers in the engine.
The car uses many rubber components in the engine.
'Rubber' is usually uncountable when referring to the material.
I bought a rubber in New York to fix my math homework.
I bought an eraser in New York to fix my math homework.
In North America, using 'rubber' for stationery can be misunderstood as a condom.
He is a rubber of the skin.
He is rubbing his skin.
While 'rubber' can mean someone who rubs, it is rarely used this way in modern English; use the verb form instead.
The ball is rubbery.
The ball is rubber.
Use 'rubber' as an adjective for the material; 'rubbery' means having the texture/feel of rubber but not necessarily made of it.
Don't confuse with
- robber
a person who steals from a person or place
“The bank robber was caught by the police.”
Rubber has a 'u' sound like 'up'; Robber has an 'o' sound like 'on'.
- eraser
the American English word for rubber
“I need an eraser to fix this mistake.”
Use 'rubber' in the UK and 'eraser' in the US to avoid confusion with condoms.
Academic collocations
Words that pair with "rubber" in formal and academic writing
- verb
- producemanufactureextractvulcanize
- adjective
- syntheticnaturalvulcanizedreinforced
- noun
- productionindustryplantationcomponent
- preposition
- fromintowith
In context
Real-world examples
- business
Natural rubber production is a major industry in the Central Highlands of Vietnam.
Sản xuất cao su tự nhiên là một ngành công nghiệp lớn ở Tây Nguyên, Việt Nam.
Cao su là một trong những cây công nghiệp quan trọng nhất của Việt Nam.
- academic
Don't forget to pack a rubber for your art class.
Đừng quên mang theo cục tẩy cho tiết học vẽ nhé.
Học sinh Việt Nam học tiếng Anh thường tiếp xúc với cả hai hệ thống từ vựng Anh và Mỹ.
- daily life
The child is playing with a yellow rubber duck in the bathtub.
Đứa trẻ đang chơi với một con vịt cao su màu vàng trong bồn tắm.
Vịt cao su là đồ chơi quen thuộc toàn cầu, bao gồm cả trẻ em Việt Nam.
- business
The policy was approved with a rubber stamp, without much debate.
Chính sách đã được thông qua một cách hình thức mà không có nhiều tranh luận.
Cụm từ 'rubber stamp' (con dấu cao su) thường được dùng trong môi trường công sở để chỉ việc phê duyệt mang tính thủ tục.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, cây cao su được mệnh danh là 'vàng trắng' vì giá trị kinh tế cao mà nó mang lại cho vùng Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
- Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt rõ 'rubber' (Anh-Anh) và 'eraser' (Anh-Mỹ) để tránh những hiểu lầm tế nhị khi giao tiếp với người Bắc Mỹ, nơi 'rubber' thường được hiểu là bao cao su.
- Từ 'cao su' trong tiếng Việt đôi khi được dùng trong cụm từ 'giờ cao su' để chỉ việc không đúng giờ, lề mề, co giãn thời gian.
Etymology
Late 16th century (denoting a person who rubs): from the verb 'rub'. In the mid-18th century, it began to describe the substance (caoutchouc) because it was used to 'rub out' pencil marks. The British use for 'eraser' and the North American use for 'condom' or 'overshoes' evolved from this material association. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người Việt, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp phiên âm và các cụm từ liên quan một cách chi tiết.