recycled
/ˌriːˈsaɪkəld/Having been processed so that it can be used again.
Tiếng Việt
được tái chế
ri-XAI-cồ-đ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XAI', âm 'cồ' đọc lướt và bật nhẹ âm 'đ' ở cuối.
Đã qua xử lý để có thể sử dụng lại.
Meanings
2 meanings
1Treated using a special industrial process so that it can be used again.adjectivegeneral
Được xử lý bằng một quy trình công nghiệp đặc biệt để có thể sử dụng lại.
“Stores and manufacturers are redesigning their packaging to include more recycled content.”
“Các cửa hàng và nhà sản xuất đang thiết kế lại bao bì của họ để đưa vào nhiều thành phần được tái chế hơn.”
- Authors of various reports have recommended the use of recycled water as a weapon in the fight against climate change.
- We only use recycled paper for our office printer.
Trong tiếng Việt, 'recycled' khi là tính từ thường được dịch gọn là 'tái chế' (ví dụ: recycled paper = giấy tái chế) thay vì 'được tái chế' để câu văn tự nhiên hơn.
2Past tense and past participle of recycle; to treat things that have already been used so that they can be used again.verbgeneral
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'recycle'; xử lý những thứ đã qua sử dụng để có thể dùng lại.
“We recycled all our glass bottles and newspapers.”
“Chúng tôi đã tái chế tất cả các chai thủy tinh và báo cũ của mình.”
- The facility recycled over 10,000 tons of plastic last year.
- She recycled her old clothes by turning them into quilts.
Khi đóng vai trò là động từ ở thì quá khứ, cần thêm từ 'đã' trước 'tái chế' (đã tái chế) để thể hiện rõ hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- past_simple
- recycled
- past_participle
- recycled
Word family
- recyclableadjective
- recyclingnoun
- recycleverb
Usage patterns
- recycled materials
- recycled paper
- recycle something
Avoid mistakes
Common mistakes
The paper is recycle.
The paper is recycled.
Use the past participle 'recycled' as an adjective to describe materials that have gone through the recycling process.
I bought a recycle bag.
I bought a recycled bag.
The adjective form is 'recycled', not 'recycle'.
We should use more recycles materials.
We should use more recycled materials.
'Recycled' is the correct adjective form; 'recycles' is the third-person singular verb.
This is made of recycling paper.
This is made of recycled paper.
Use 'recycled' to describe the material itself, not 'recycling' (which refers to the process or action).
They sell products made from recycle.
They sell products made from recycled materials.
'Recycled' must modify a noun like 'materials' or 'products'.
Don't confuse with
- upcycled
reused in such a way as to create a product of higher quality or value than the original
“She sells upcycled furniture.”
Recycled means broken down and remade; upcycled means creatively repurposed without breaking down.
- reusable
capable of being used again
“Bring a reusable shopping bag.”
Reusable means you can use it again as is; recycled means it has been processed into something new.
Academic collocations
Words that pair with "recycled" in formal and academic writing
- verb
- usecontainproduce
- adjective
- 100%fullypartially
- noun
- materialpaperplasticcontent
- preposition
- frominto
In context
Real-world examples
- daily life
I always buy notebooks made from recycled paper.
Tôi luôn mua sổ tay làm từ giấy tái chế.
Sử dụng các sản phẩm tái chế đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ và học sinh sinh viên Việt Nam để bảo vệ môi trường.
- business
The company uses recycled plastic for all its packaging.
Công ty sử dụng nhựa tái chế cho tất cả bao bì của mình.
Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang chuyển hướng sang bao bì tái chế để đáp ứng tiêu chuẩn ESG và xu hướng tiêu dùng xanh.
- academic
Studies show that recycled materials can significantly reduce carbon emissions.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng vật liệu tái chế có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Chủ đề phát triển bền vững và vật liệu tái chế thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS và nghiên cứu học thuật tại Việt Nam.
- education
We recycled all our old textbooks by donating them to the local library.
Chúng tôi đã tái chế tất cả sách giáo khoa cũ bằng cách quyên góp cho thư viện địa phương.
Việc quyên góp hoặc bán lại sách giáo khoa cũ là một hình thức 'tái sử dụng/tái chế' rất quen thuộc qua nhiều thế hệ học sinh Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'tái chế' (recycling) thường gắn liền với hình ảnh những người thu mua 've chai' (đồng nát) - lực lượng nòng cốt trong mạng lưới thu gom phế liệu phi chính thức.
- Gần đây, chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh các chiến dịch phân loại rác tại nguồn và khuyến khích sử dụng các sản phẩm 'được tái chế' để giảm thiểu rác thải nhựa.
Etymology
From the prefix 're-' (again) + 'cycle' (circle or wheel) + '-ed' (past participle/adjective suffix). The environmental sense emerged in the 1920s and became prominent in the 1960s.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và từ loại rõ ràng.