Skip to content
Dictionary

rectangular

/rekˈtæŋɡjələr/
B2adjective

Having a shape like a rectangle, with four straight sides and four 90-degree angles.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

có hình chữ nhật

rẹc-TANG-giu-lờ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TANG', âm 'g' đọc nhẹ nối với 'u' thành 'giu'.

Có hình dạng giống như hình chữ nhật, với bốn cạnh thẳng và bốn góc 90 độ.

Meanings

2 meanings

  1. 1Having a shape like a rectangle (= a flat shape with four straight sides, two of which are longer than the other two, and four angles of 90°).general

    Có hình dạng giống như hình chữ nhật (= một hình phẳng có bốn cạnh thẳng, trong đó hai cạnh dài hơn hai cạnh kia, và bốn góc 90°).

    “The items were packed in a large rectangular box.”

    “Các món đồ được đóng gói trong một chiếc hộp lớn hình chữ nhật.”

    • The painting consists of four rectangular blocks of color.
    • The garden is enclosed by a rectangular grid.

    Trong tiếng Việt, tính từ chỉ hình dáng thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'hộp hình chữ nhật' thay vì 'hình chữ nhật hộp').

  2. 2Having axes that meet each other at right angles.technical

    Có các trục cắt nhau tạo thành các góc vuông (vuông góc).

    “The coordinates are plotted on a rectangular grid.”

    “Các tọa độ được vẽ trên một lưới vuông góc.”

    • The city is laid out on a rectangular street plan.

    Trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật, 'rectangular' thường được dịch là 'vuông góc' (như hệ tọa độ vuông góc) thay vì 'hình chữ nhật'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rectangular block
  • rectangular box
  • rectangular grid
  • rectangular shape
  • rectangular table

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The table is rectangle.

    The table is rectangular.

    Use the adjective 'rectangular' to describe the shape, not the noun 'rectangle'.

  • It has a rectangularly shape.

    It has a rectangular shape.

    Use the adjective 'rectangular' to modify a noun, not the adverb.

  • A rectangular with four sides.

    A rectangle with four sides.

    'Rectangular' is an adjective; the noun form is 'rectangle'.

  • The room is in rectangular.

    The room is rectangular.

    Do not use 'in' before the adjective 'rectangular' when describing shape.

  • It's a rectangular-shaped.

    It's rectangular in shape.

    Avoid redundant hyphenations; use 'rectangular' or 'rectangular in shape'.

Don't confuse with

  • square

    a shape with four equal sides and four right angles

    “A square is a special type of rectangle where all sides are equal.”

    All squares are rectangular, but not all rectangular shapes are squares.

Academic collocations

Words that pair with "rectangular" in formal and academic writing

adjective
longnarrowlargesmall
noun
shapeblockgridareabox

In context

Real-world examples

  • daily life

    We need a large rectangular table for the family dinner.

    Chúng ta cần một chiếc bàn ăn hình chữ nhật lớn cho bữa tối gia đình.

    Bàn ăn hình chữ nhật rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam đông người, đặc biệt trong các dịp lễ Tết.

  • business

    The new office building has a modern rectangular design.

    Tòa nhà văn phòng mới có thiết kế hình chữ nhật hiện đại.

    Nhiều tòa nhà văn phòng tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội sử dụng thiết kế khối chữ nhật để tối ưu hóa không gian.

  • academic

    Calculate the area of the rectangular field.

    Hãy tính diện tích của cánh đồng hình chữ nhật.

    Bài toán tính diện tích hình chữ nhật là một phần cơ bản trong chương trình toán học tiểu học tại Việt Nam.

  • architecture

    The traditional tube houses in Hanoi are built on long, narrow rectangular plots of land.

    Những ngôi nhà ống truyền thống ở Hà Nội được xây dựng trên những mảnh đất hình chữ nhật dài và hẹp.

    Nhà ống (tube house) là nét kiến trúc đặc trưng trên những lô đất hình chữ nhật hẹp ở các đô thị Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn, những mảnh đất hình chữ nhật hẹp và dài (lô đất nhà ống) rất phổ biến.
  • Trong tiếng Việt, từ 'hình chữ nhật' được sử dụng phổ biến như một danh từ, nhưng khi dịch từ 'rectangular' (tính từ), người học cần linh hoạt thêm từ 'có' hoặc đặt sau danh từ (ví dụ: 'bàn hình chữ nhật' thay vì 'bàn có hình chữ nhật').

Etymology

From Late Latin 'rectangularis', from Latin 'rectangulum' (rectangle), from 'rectus' (right) + 'angulus' (angle). First recorded in English in the mid-16th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rectangular” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove