Skip to content
Dictionary

razor

/ˈreɪzər/
B2noun

An instrument with a sharp blade used for removing hair from the skin.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

dao cạo

RÊI-zờ

Nhấn mạnh âm đầu RÊI, âm cuối -zờ đọc nhẹ và nhớ rung thanh quản ở âm /z/.

Một dụng cụ có lưỡi sắc bén dùng để cạo râu hoặc lông trên cơ thể.

Meanings

5 meanings

  1. 1An instrument that is used for removing hair by shaving.noundaily life

    Một dụng cụ được sử dụng để loại bỏ lông hoặc râu bằng cách cạo.

    “He used a disposable razor to shave his beard.”

    “Anh ấy đã dùng một chiếc dao cạo dùng một lần để cạo râu.”

    • He slashed his wrists with a razor.
    • We used a razor to cut the string.
    • He plugged in his electric razor.

    Từ 'razor' thường đi kèm với các tính từ như 'disposable' (dùng một lần) hoặc 'electric' (điện). Trong tiếng Việt, ta thường gọi cụ thể là 'dao cạo râu' khi dùng cho nam giới.

  2. 2To be in a difficult situation where any mistake may be very dangerous (usually used in the phrase 'on the razor's edge').noungeneral

    Ở trong một tình huống khó khăn nơi mà bất kỳ sai lầm nào cũng có thể rất nguy hiểm (thường dùng trong cụm từ 'on the razor's edge').

    “Social workers operate on the razor’s edge.”

    “Các nhân viên công tác xã hội làm việc trong những tình huống vô cùng rủi ro và nguy hiểm.”

    • The company's finances are balancing on a razor's edge.

    Cụm từ 'on the razor's edge' (trên lưỡi dao cạo) tương đương với thành ngữ 'ngàn cân treo sợi tóc' hoặc 'tình thế chông chênh' trong tiếng Việt.

  3. 3A conceptual device that allows one to shave away unlikely explanations for a phenomenon.nounacademic

    Một phương pháp tư duy cho phép người ta loại bỏ những lời giải thích khó xảy ra cho một hiện tượng.

    “Occam's razor suggests that the simplest explanation is usually the correct one.”

    “Nguyên lý dao cạo Occam cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là lời giải thích chính xác.”

    Thuật ngữ 'Occam's razor' được dịch là 'Dao cạo Occam', một nguyên lý triết học nổi tiếng thường được giảng dạy trong môi trường học thuật.

  4. 4The sharp tusk of a wild boar.nounrare

    Răng nanh sắc nhọn của lợn rừng.

    “The hunter narrowly avoided the boar's razor.”

    “Người thợ săn suýt chút nữa thì bị chiếc răng nanh của con lợn rừng đâm trúng.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp và chủ yếu dùng trong văn chương. Trong ngữ cảnh này, 'razor' ám chỉ chiếc răng nanh sắc như dao cạo của lợn rừng.

  5. 5To cut something such as hair using a razor.verbdaily life

    Cắt thứ gì đó (như tóc) bằng dao cạo.

    “She razored the hair in long wispy layers.”

    “Cô ấy đã dùng dao cạo tỉa tóc thành những lớp dài mỏng.”

    • The stylist razored the ends of her hair to give it texture.

    Động từ 'razor' thường được dùng trong ngành tạo mẫu tóc, tương đương với kỹ thuật 'tỉa tóc bằng dao lam' tại Việt Nam.

Word bank

Common phrases

  • disposable razor
  • electric razor
  • blunt razor
  • cut-throat razor
  • razor blade
  • razor wire
  • shave with a razor
  • razor cut
  • razor hair

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
razors
third_person_singular
razors
past_simple
razored
past_participle
razored
present_participle
razoring

Usage patterns

  • with a razor
  • on the razor's edge
  • razor something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He shaved with a laser.

    He shaved with a razor.

    A laser is a light beam; a razor is a tool with a blade used for shaving.

  • He is on the razor edge.

    He is on the razor's edge.

    The correct idiom uses the possessive form 'razor's'.

  • I used a razor to shave my hairs.

    I used a razor to shave my hair.

    When referring to the mass of hair on the head or body, 'hair' is uncountable.

  • She cut the paper with a razor.

    She cut the paper with a craft knife.

    While a razor blade can cut paper, a 'razor' specifically refers to the tool used for shaving hair. A craft knife or scalpel is used for paper.

  • I need to buy a new razor blade for my electric razor.

    I need to buy a new foil/head for my electric razor.

    Electric razors use foils or rotary heads, not traditional 'razor blades'.

Don't confuse with

  • laser

    a device that generates an intense beam of light

    “The doctor used a laser for the eye surgery.”

    Razor is a physical blade for shaving; laser is a beam of light. They rhyme but have completely different meanings.

Academic collocations

Words that pair with "razor" in formal and academic writing

verb
applyinvokeuse
adjective
philosophicalsharpdisposableelectric
noun
bladeedgewireburn
preposition
withon

In context

Real-world examples

  • daily life

    He bought a pack of disposable razors at the convenience store.

    Anh ấy đã mua một gói dao cạo dùng một lần ở cửa hàng tiện lợi.

    Dao cạo dùng một lần rất phổ biến và dễ dàng mua được tại các cửa hàng tiện lợi hoặc tiệm tạp hóa ở Việt Nam.

  • business

    The startup is operating on a razor's edge to secure funding.

    Công ty khởi nghiệp đang hoạt động trong tình thế vô cùng rủi ro để kêu gọi vốn.

    Thành ngữ 'on a razor's edge' (trên lưỡi dao cạo) thường được dùng trong kinh doanh để chỉ tình thế ngàn cân treo sợi tóc.

  • academic

    Applying Occam's razor, the researchers concluded that the simplest theory was correct.

    Áp dụng nguyên lý dao cạo Occam, các nhà nghiên cứu kết luận rằng lý thuyết đơn giản nhất là chính xác.

    Nguyên lý 'Dao cạo Occam' (Occam's razor) là một thuật ngữ triết học và khoa học được giảng dạy trong các trường đại học tại Việt Nam.

  • daily life

    The barber used a traditional straight razor for a clean shave.

    Người thợ cắt tóc đã sử dụng một chiếc dao cạo gập truyền thống để cạo sạch râu.

    Tại các tiệm cắt tóc vỉa hè hoặc bình dân ở Việt Nam, thợ cắt tóc thường dùng dao cạo gập (straight razor) kết hợp với bọt xà phòng thay vì dao cạo an toàn hiện đại.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, dịch vụ cạo mặt và cạo râu bằng dao cạo gập (straight razor) rất phổ biến tại các tiệm cắt tóc nam (barbershops) và cả những tiệm cắt tóc vỉa hè truyền thống.
  • Người Việt thường gọi chung các loại dao cạo là 'dao cạo', nhưng có sự phân biệt rõ ràng trong đời sống giữa 'dao cạo râu' (dành cho nam giới) và 'dao cạo lông mày' (thường dùng cho nữ giới).

Etymology

From Old French 'rasor', from 'raser' meaning 'to scrape or shave', ultimately from Latin 'radere' (to scrape).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “razor” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove