racing
/ˈreɪsɪŋ/The sport or activity of competing in races, especially involving horses, dogs, or motor vehicles.
Tiếng Việt
đua xe, đua ngựa, cuộc đua
RÊI-sinh
Nhấn mạnh âm 'RÊI', âm 'sinh' đọc nhẹ và nhanh.
Môn thể thao hoặc hoạt động thi đấu về tốc độ, đặc biệt là liên quan đến ngựa, chó hoặc xe động cơ.
Meanings
3 meanings
1The sport of racing horses.nounsports
Môn thể thao đua ngựa.
“He used to watch the racing on TV in the afternoons.”
“Anh ấy từng thường xuyên xem đua ngựa trên TV vào các buổi chiều.”
- He has ridden horses all his life, but he was a late starter in the racing game.
- He organizes his life according to the racing calendar.
- Her racing tipster got the Derby winner right.
- Racing fans adore statistics on horses, jockeys, and performance.
Trong tiếng Anh, khi dùng 'the racing' một mình, nó thường mang nghĩa là đua ngựa. Đây là một điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn với các loại hình đua khác.
2Any sport that involves competing in races, such as motor racing or boat racing.nounsports
Bất kỳ môn thể thao nào liên quan đến việc thi đấu tốc độ, chẳng hạn như đua xe hoặc đua thuyền.
“He made his racing debut for Benetton three years ago.”
“Anh ấy đã có màn ra mắt đường đua cho đội Benetton cách đây ba năm.”
- The bikes sped by on the racing circuit.
- Today's event marks his return to competitive racing.
- He is a legend in the world of motor racing.
- The club offers facilities for yacht racing.
Từ này thường được dùng làm tiền tố để bổ nghĩa cho các danh từ khác như 'racing car' (xe đua), 'racing driver' (tay đua).
3The present participle and gerund form of the verb 'race', indicating the act of moving very fast or competing in a speed contest.verbdaily life
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'race', chỉ hành động di chuyển rất nhanh hoặc tham gia một cuộc thi tốc độ.
“They were racing each other to the end of the street.”
“Họ đang đua với nhau đến tận cuối con đường.”
- My heart was racing with excitement.
- The cars were racing around the track at high speeds.
- He is currently racing in the Tour de France.
Khi dùng cho cảm xúc hoặc bộ phận cơ thể (như tim, trí não), 'racing' mang nghĩa là đang hoạt động rất nhanh do lo lắng hoặc phấn khích.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- horse racing
- motor racing
- racing driver
- racing car
- racing circuit
- racing stable
- racing results
- competitive racing
- racing heart
- racing pulse
- racing thoughts
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- singular
- racing
- third_person_singular
- races
- past_simple
- raced
- past_participle
- raced
- present_participle
- racing
Word family
- racialadjective
- raciallyadverb
- race, racer, racingnoun
- raceverb
Usage patterns
- horse/motor/yacht racing
- the racing
- go racing
- racing against somebody
- racing something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to racing.
I am going to the races. / I am going racing.
When referring to the event, use 'the races'. When referring to the activity, use 'going racing'.
He is a racing of horses.
He is into horse racing.
'Racing' is a noun; it doesn't need 'a' when used as a general category.
The horse rasing is popular.
Horse racing is popular.
Spelling error: 'racing' not 'rasing'.
I watched a racing yesterday.
I watched a race yesterday.
'Racing' is uncountable for the sport; use 'race' for a single countable event.
The car is racingly fast.
The car is incredibly fast.
'Racingly' is not a standard English adverb.
Academic collocations
Words that pair with "racing" in formal and academic writing
- verb
- attendpromoteregulateprohibit
- adjective
- professionalamateurcompetitiveorganized
- noun
- industrycircuitauthorityseason
- preposition
- inofto
In context
Real-world examples
- sports
Motor racing is a very popular sport in Europe.
Đua xe ô tô là một môn thể thao rất phổ biến ở Châu Âu.
Mặc dù đua xe F1 chưa phổ biến rộng rãi tại Việt Nam như bóng đá, nhưng giới trẻ Việt Nam ngày càng quan tâm đến các giải đua xe quốc tế.
- daily life
The sound of racing engines filled the air.
Tiếng gầm của động cơ đang chạy tốc độ cao vang dội khắp không gian.
Tại Việt Nam, tiếng động cơ phân khối lớn thường gợi liên tưởng đến các sự kiện đua xe hoặc các nhóm 'phượt'.
- business
The racing industry contributes significantly to the national economy.
Ngành công nghiệp đua ngựa/đua xe đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia.
Các dự án trường đua ngựa (như ở Đại Nam hoặc dự án tại Hà Nội) thường được thảo luận dưới góc độ đầu tư và kinh tế.
- academic
He felt his heart racing as he walked onto the stage.
Anh ấy cảm thấy tim mình đập nhanh liên hồi khi bước lên sân khấu.
Cụm từ 'heart racing' thường được dùng để mô tả tâm lý hồi hộp trước các kỳ thi hoặc buổi thuyết trình quan trọng của học sinh, sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'racing' thường được liên tưởng đầu tiên đến đua xe máy. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh (UK), nếu chỉ nói 'the racing' đơn thuần, người ta thường ám chỉ đua ngựa.
- Từ 'quái xế' hoặc 'đua xe trái phép' là những khái niệm tiêu cực liên quan đến 'racing' trong ngữ cảnh đường phố Việt Nam, cần phân biệt rõ với thể thao chuyên nghiệp.
- Đua chó (dog racing) từng là một loại hình giải trí nổi tiếng tại Vũng Tàu, Việt Nam trước khi đóng cửa.
Etymology
Origin: Late 14th century. Derived from the noun 'race' (a speed competition), which comes from Old Norse 'rás' (a running, rush of water), combined with the English suffix '-ing' to denote the action or sport. Historically, 'racing' as a specific reference to horse racing became prominent in the 17th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến racing.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển hỗ trợ dịch thuật Anh-Việt với ví dụ minh họa phong phú.