privatization
/ˌpraɪvətəˈzeɪʃn/The act of selling a government-owned business or industry to private owners.
Tiếng Việt
tư nhân hóa
prai-vơ-tờ-zây-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ tư 'zây'. Âm 'shần' đọc nhẹ ở cuối.
Hành động bán một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước cho các chủ sở hữu tư nhân.
Meanings
2 meanings
1The act or process of selling a business, industry, or service so that it is no longer owned or managed by the government.business
Hành động hoặc quá trình bán một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc dịch vụ để nó không còn thuộc sở hữu hoặc quản lý của chính phủ.
“There were fears that privatization would lead to job losses and higher prices.”
“Có những lo ngại rằng việc tư nhân hóa sẽ dẫn đến mất việc làm và giá cả cao hơn.”
- The government is proceeding with the privatization of the state airline.
- Widespread demonstrations have taken place over the increasing privatization of public resources.
- The privatization programmes of the 1980s transformed the British economy.
- Opposition to the privatization of the water supply remains strong.
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'cổ phần hóa' (equitization) khi nói về việc chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần.
2The rendering of a thought, idea, or activity as private in scope rather than public.academic
Việc biến một suy nghĩ, ý tưởng hoặc hoạt động thành phạm vi cá nhân thay vì công cộng.
“The privatization of religious belief means it is no longer discussed in the public square.”
“Việc cá nhân hóa niềm tin tôn giáo có nghĩa là nó không còn được thảo luận ở những nơi công cộng nữa.”
- Sociologists have noted the privatization of family life in modern suburbs.
- The privatization of grief through digital platforms.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và mang tính học thuật cao, thường dùng trong xã hội học để chỉ sự rút lui của cá nhân khỏi đời sống cộng đồng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- mass privatization
- wholesale privatization
- partial privatization
- privatization programme
- oppose privatization
- undergo privatization
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The government made a privatization of the railway.
The government privatized the railway.
It is more natural to use the verb 'privatize' for the action.
The privatization led to privacy for the workers.
The privatization led to job uncertainty for the workers.
Confusion between 'privatization' (economic) and 'privacy' (personal).
Nationalization is the synonym of privatization.
Nationalization is the antonym of privatization.
They are opposite processes.
Privatisation of hospitals is bad.
The privatization of hospitals is controversial.
In formal contexts, the definite article 'the' is usually required before the noun.
There are many privatizations happening.
Extensive privatization is taking place.
While 'privatizations' exists, the word is most commonly used as an uncountable noun for the general process.
Don't confuse with
- privacy
the state of being alone and not watched or disturbed by other people
“She values her privacy.”
Privatization is an economic process; privacy is a personal state.
Academic collocations
Words that pair with "privatization" in formal and academic writing
- verb
- acceleratehaltimplementpropose
- adjective
- extensiveimpendingstate-ledcontroversial
- noun
- policyprocessoutcomereform
- preposition
- ofwithinunder
In context
Real-world examples
- business
The privatization of state-owned enterprises is a key part of economic reform.
Tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước là một phần quan trọng của cải cách kinh tế.
Phản ánh quá trình 'cổ phần hóa' đang diễn ra tại Việt Nam để nâng cao hiệu quả kinh tế.
- politics
Critics argue that the privatization of healthcare could limit access for the poor.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc tư nhân hóa dịch vụ y tế có thể hạn chế khả năng tiếp cận của người nghèo.
Đây là vấn đề được quan tâm lớn tại Việt Nam khi hệ thống y tế tư nhân đang phát triển song song với y tế công.
- daily life
The school board is considering the privatization of cafeteria services to save costs.
Ban giám hiệu nhà trường đang xem xét việc tư nhân hóa dịch vụ căn tin để tiết kiệm chi phí.
Rất phổ biến ở các trường học Việt Nam hiện nay khi các dịch vụ hỗ trợ được giao cho các đơn vị bên ngoài thầu.
- academic
Academic studies show that privatization often leads to improved operational efficiency.
Các nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng tư nhân hóa thường dẫn đến việc cải thiện hiệu quả vận hành.
Chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình kinh tế và quản lý tại các đại học Việt Nam.
- business
The privatization of the national railway sparked intense debate in parliament.
Việc tư nhân hóa đường sắt quốc gia đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt tại nghị viện.
Liên quan đến các đại dự án hạ tầng giao thông mà Việt Nam đang cân nhắc thu hút vốn đầu tư tư nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, thuật ngữ 'cổ phần hóa' (equitization) thường được sử dụng thay cho 'privatization' khi nói về việc chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước, vì nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và phù hợp với định hướng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Tư nhân hóa là một chủ đề nhạy cảm trong chính sách công, liên quan mật thiết đến các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và giáo dục.
Etymology
Mid 20th century (around 1948). From 'privatize' + '-ation'. Originally used to describe the transition of sectors from government control to private ownership. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kinh tế và chính trị.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.