pancake
/ˈpænkeɪk/A thin, flat, round cake made from a mixture of flour, eggs, and milk, fried on both sides and usually eaten for breakfast or dessert.
Tiếng Việt
bánh kếp
PÉN-kếch
Nhấn mạnh âm đầu PÉN, âm cuối -kếch bật hơi nhẹ chữ k.
Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp bột mì, trứng và sữa, được rán vàng hai mặt và thường dùng cho bữa sáng hoặc tráng miệng.
Meanings
6 meanings
1A thin flat round cake made from a mixture of flour, eggs and milk that is fried on both sides, usually eaten hot for breakfast in the US, and in the UK either as a dessert with sugar, jam, etc. or as a main course with meat, cheese, etc.noundaily life
Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp bột mì, trứng và sữa, được rán vàng hai mặt, thường ăn nóng vào bữa sáng ở Mỹ, và ở Anh dùng làm món tráng miệng với đường, mứt, hoặc món chính với thịt, phô mai.
“We had pancakes with maple syrup for breakfast.”
“Chúng tôi đã ăn bánh kếp với si-rô phong cho bữa sáng.”
- He poured the maple syrup on his stack of pancakes.
- I'm going to make blueberry pancakes this morning.
Lưu ý 'pancake' là danh từ đếm được khi chỉ từng chiếc bánh. Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'pancake' thay vì dịch ra 'bánh kếp' trong giao tiếp hàng ngày.
2Thick make-up for the face, used especially in the theatre.nounarts culture
Lớp trang điểm dày trên mặt, đặc biệt được sử dụng trong nhà hát.
“The actors applied thick pancake before going on stage.”
“Các diễn viên đã thoa lớp phấn trang điểm dày trước khi lên sân khấu.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật sân khấu (theatre).
3Something that is completely flat.noungeneral
Thứ gì đó hoàn toàn bằng phẳng.
“The country around here is as flat as a pancake.”
“Vùng quê quanh đây bằng phẳng như một chiếc bánh kếp.”
- The car was crushed as flat as a pancake by the falling tree.
Thành ngữ 'as flat as a pancake' rất phổ biến để miêu tả một bề mặt cực kỳ bằng phẳng, hoặc một vật bị ép bẹp dí.
4To collapse one floor after another, especially referring to a building during an earthquake or demolition.verbtechnical
Đổ sập từng tầng một, đặc biệt nói về một tòa nhà trong trận động đất hoặc khi bị phá dỡ.
“The twin towers pancaked as the structural integrity failed.”
“Tòa tháp đôi đã đổ sập xếp lớp khi kết cấu chịu lực bị phá hủy.”
- Several apartment buildings pancaked during the massive earthquake.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (technical) trong xây dựng và cứu hộ, miêu tả hiện tượng các tầng nhà sập chồng lên nhau như chồng bánh kếp.
5To make a flat, dropping landing in an aircraft.verbtechnical
Hạ cánh máy bay theo phương ngang, rơi tự do xuống.
“The pilot was forced to pancake the damaged plane into the field.”
“Phi công đã buộc phải hạ cánh ngang chiếc máy bay bị hỏng xuống cánh đồng.”
Thuật ngữ hàng không, miêu tả cú hạ cánh khẩn cấp khi máy bay mất lực nâng và rơi bụng xuống đất.
6To flatten violently.verbgeneral
Làm cho bẹp dí một cách mạnh bạo.
“The heavy press pancaked the scrap metal into a thin sheet.”
“Máy ép hạng nặng đã ép bẹp đống sắt vụn thành một tấm mỏng.”
Nghĩa bóng của từ, dùng để diễn tả hành động đè bẹp vật gì đó bằng một lực rất mạnh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- pancakes
- third_person_singular
- pancakes
- past_simple
- pancaked
- past_participle
- pancaked
- present_participle
- pancaking
Usage patterns
- make pancakes
- flip a pancake
- pancake something
Avoid mistakes
Common mistakes
He ate pancake for breakfast.
He ate a pancake for breakfast.
When referring to the food item, 'pancake' is a countable noun and requires an article (a/the) or needs to be plural (pancakes).
The landscape was flat like a pancake.
The landscape was as flat as a pancake.
The correct English idiom uses 'as... as', not 'like'.
I need to make the pancake dough.
I need to make the pancake batter.
A liquid mixture used for cooking pancakes is called 'batter', not 'dough' (which is thick and kneaded).
Can you turn the pancake?
Can you flip the pancake?
The natural verb used for turning a pancake over in the air or with a spatula is 'flip'.
We are doing pancakes this morning.
We are making pancakes this morning.
Use the verb 'make' (or 'cook'), not 'do', when preparing food.
Don't confuse with
- crepe
A very thin type of pancake, usually made without a raising agent.
“We had sweet crepes filled with chocolate for dessert.”
Crepes are much thinner and larger than American-style pancakes, and are often folded or rolled.
- waffle
A dish made from leavened batter or dough that is cooked between two patterned plates.
“She prefers waffles over pancakes because of their crispy texture.”
Waffles have a distinct grid pattern and are crispier, while pancakes are flat and cooked in a pan.
Academic collocations
Words that pair with "pancake" in formal and academic writing
- verb
- makecookflipeatserve
- adjective
- flatthinthickfluffysweetsavory
- noun
- battermixsyruprecipestack
- preposition
- withfor
In context
Real-world examples
- daily life
I usually make pancakes for my kids on Sunday mornings.
Tôi thường làm bánh kếp cho các con vào sáng Chủ nhật.
Bữa sáng kiểu Tây đang dần trở nên phổ biến ở các gia đình trẻ tại Việt Nam vào dịp cuối tuần.
- business
The new cafe in District 1 serves amazing fluffy pancakes.
Quán cà phê mới ở Quận 1 phục vụ món bánh kếp xốp mềm cực ngon.
Pancake thường được bán trong các quán cà phê hoặc nhà hàng phong cách Âu tại các thành phố lớn ở Việt Nam, giới trẻ thường gọi trực tiếp là 'pancake' thay vì 'bánh kếp'.
- academic
The structural failure caused the building to pancake during the earthquake.
Sự cố kết cấu đã khiến tòa nhà đổ sập xếp lớp trong trận động đất.
Thuật ngữ kỹ thuật này thường xuất hiện trong các bản tin quốc tế hoặc tài liệu chuyên ngành xây dựng được dịch sang tiếng Việt.
- informal
After the long hike, I felt as flat as a pancake.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy kiệt sức và bẹp dí.
Thành ngữ 'flat as a pancake' (phẳng như bánh kếp) thường được dịch thoát ý để phù hợp với cách diễn đạt tự nhiên của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'pancake' thường được gọi là 'bánh kếp' và được xem là một món ăn vặt hoặc tráng miệng kiểu Tây, khác với bữa sáng truyền thống như phở hay bánh mì.
- Nhiều người Việt có thể liên tưởng 'pancake' với 'bánh xèo' do cách chế biến trên chảo phẳng, nhưng nguyên liệu và hương vị hoàn toàn khác biệt (bánh xèo mặn và giòn, pancake ngọt và xốp).
Etymology
From Middle English 'pancake', equivalent to 'pan' + 'cake'. First recorded in the early 15th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.