nap
/næp/A short sleep, especially during the day.
Tiếng Việt
giấc ngủ ngắn
NÁP
Phát âm giống chữ 'náp' trong tiếng Việt nhưng âm 'a' bẹt (giữa a và e) và bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày (thường là ngủ trưa).
Meanings
5 meanings
1A short sleep, especially during the day.noundaily life
Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày (thường gọi là ngủ trưa hoặc chợp mắt).
“I usually take a quick nap after lunch.”
“Tôi thường chợp mắt một lúc sau bữa trưa.”
- He likes to have a little nap in the afternoon.
- The baby is taking a nap right now.
Người Việt thường dùng cụm từ 'ngủ trưa' cho 'afternoon nap'. Hãy nhớ dùng động từ 'take' hoặc 'have' đi kèm (take a nap / have a nap).
2The short fine threads on the surface of some types of cloth, usually lying in the same direction.nountechnical
Lớp sợi ngắn và mịn trên bề mặt của một số loại vải (như nhung), thường nằm cùng một hướng (lớp tuyết của vải).
“The velvet has a soft nap that feels luxurious.”
“Vải nhung có một lớp tuyết mềm mại mang lại cảm giác sang trọng.”
- Brush the fabric against the nap to raise the fibers.
Trong ngữ cảnh dệt may, 'nap' không liên quan đến giấc ngủ mà chỉ 'lớp tuyết' hoặc 'lông' trên bề mặt vải.
3Advice given by an expert on which horse is most likely to win a race.nouncasual
Lời khuyên của chuyên gia về việc con ngựa nào có khả năng thắng cuộc đua cao nhất (thuật ngữ cá cược).
“The newspaper's racing correspondent gave his daily nap.”
“Phóng viên đua ngựa của tờ báo đã đưa ra dự đoán (nap) hàng ngày của anh ấy.”
- He placed a bet on the tipster's nap of the day.
Đây là tiếng lóng của Anh (British English) dùng trong cá cược đua ngựa, rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
4To sleep for a short time, especially during the day.verbdaily life
Ngủ trong một thời gian ngắn, đặc biệt là vào ban ngày (chợp mắt).
“I tried to nap on the plane.”
“Tôi đã cố gắng chợp mắt trên máy bay.”
- During the flight you are advised to nap if possible.
- Studies show that napping at work can help keep you alert and refreshed.
- Try not to nap during the day.
- He likes to nap for an hour when he gets home from work.
Động từ 'nap' là nội động từ (không có tân ngữ theo sau). Bạn có thể nói 'nap for an hour' (chợp mắt một tiếng).
5To get an advantage over somebody by doing something when they are not expecting it and not ready for it.verbgeneral
Giành lợi thế trước ai đó bằng cách hành động khi họ không ngờ tới và chưa sẵn sàng (bắt quả tang ai đang lơ đễnh/mất cảnh giác).
“The goalkeeper was caught napping and the striker scored an easy goal.”
“Thủ môn đã bị mất cảnh giác và tiền đạo đã ghi một bàn thắng dễ dàng.”
- The company was caught napping by the sudden change in consumer trends.
Thành ngữ 'catch somebody napping' rất hay xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, mang nghĩa bóng là 'bắt gặp ai đó đang lơ đễnh, thiếu chuẩn bị'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- naps
- third_person_singular
- naps
- past_simple
- napped
- past_participle
- napped
- present_participle
- napping
Usage patterns
- take a nap
- have a nap
- nap for an hour
- catch somebody napping
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to make a nap.
I am going to take a nap.
In English, we 'take' or 'have' a nap, we do not 'make' a nap.
He did a nap after lunch.
He had a nap after lunch.
Use the verbs 'have' or 'take' with nap, not 'do'.
I was caught to nap by the teacher.
I was caught napping by the teacher.
The idiom is 'caught napping' (using the present participle), meaning caught off guard.
She took a fast nap.
She took a quick nap.
'Quick' is the natural adjective to use with nap to describe a short duration, rather than 'fast'.
I need to nap me.
I need to take a nap.
The verb 'nap' is intransitive and does not take a reflexive pronoun.
Don't confuse with
- sleep
the natural state of rest in which your eyes are closed and your body is inactive, usually at night
“I need to get eight hours of sleep tonight.”
Use 'nap' specifically for a short period of sleep, usually during the day. Use 'sleep' for the longer, main period of rest at night.
Academic collocations
Words that pair with "nap" in formal and academic writing
- verb
- takehavecatch
- adjective
- quickshortbriefafternoon
- noun
- timehour
- preposition
- forduringafter
In context
Real-world examples
- business
Many office workers in Vietnam take a short nap after lunch.
Nhiều nhân viên văn phòng ở Việt Nam có thói quen chợp mắt một lúc sau bữa trưa.
Ngủ trưa (afternoon nap) là một nét văn hóa đặc trưng tại các công sở Việt Nam giúp phục hồi năng lượng.
- daily life
The baby needs a nap before we go out.
Em bé cần ngủ một giấc ngắn trước khi chúng ta ra ngoài.
Giấc ngủ ngắn rất quan trọng trong việc chăm sóc trẻ nhỏ tại các gia đình Việt.
- health
I felt much better after a 20-minute power nap.
Tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau một giấc ngủ ngắn 20 phút.
Khái niệm 'power nap' ngày càng phổ biến trong giới trẻ và sinh viên Việt Nam trong các kỳ thi.
- academic
Don't get caught napping when the professor asks a question.
Đừng để bị gọi bất chợt khi đang lơ đễnh lúc giáo sư đặt câu hỏi.
Thành ngữ 'catch someone napping' thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc để chỉ sự thiếu tập trung.
- technical
The velvet fabric has a soft nap.
Vải nhung có một lớp tuyết mềm mại.
Trong ngành dệt may tại Việt Nam, 'nap' được dịch là 'tuyết' hoặc 'lông' của bề mặt vải.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'ngủ trưa' (afternoon nap) là một thói quen văn hóa rất phổ biến, từ trường học đến chốn công sở. Mọi người thường dành 15-30 phút sau bữa trưa để chợp mắt.
- Khác với một số nước phương Tây nơi việc ngủ ở văn phòng có thể bị đánh giá tiêu cực, tại Việt Nam, việc tắt đèn và ngủ trưa tại chỗ làm được khuyến khích để tăng năng suất buổi chiều.
Etymology
From Middle English 'nappen', from Old English 'hnappian' (to doze, sleep lightly), of Germanic origin. The noun sense referring to the surface of cloth comes from Middle Dutch 'noppe'.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.