lunchtime
/ˈlʌntʃtaɪm/The time around the middle of the day when people usually eat lunch.
Tiếng Việt
giờ ăn trưa
LĂN-ch-tham
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LĂN', âm 'ch' bật hơi nhẹ, và kết thúc bằng âm 'm' ngậm miệng ở từ 'tham'.
Khoảng thời gian vào giữa ngày khi mọi người thường ăn trưa.
Meanings
2 meanings
1The time around the middle of the day when people usually eat lunch.daily life
Khoảng thời gian vào giữa ngày khi mọi người thường ăn trưa.
“The package still hadn't arrived by lunchtime.”
“Gói hàng vẫn chưa đến nơi vào lúc giờ ăn trưa.”
- Are you going home at lunchtime?
- The office is closed during the lunchtime hour.
- Let's meet up at lunchtime.
Sử dụng giới từ 'at' (at lunchtime) hoặc 'by' (by lunchtime) để chỉ thời điểm, và 'during' (during lunchtime) để chỉ khoảng thời gian diễn ra giờ ăn trưa.
2A break in work or school to eat lunch.work career
Giờ nghỉ giải lao ở nơi làm việc hoặc trường học để ăn trưa.
“I usually go for a quick walk during my lunchtime.”
“Tôi thường đi dạo một lát trong giờ nghỉ trưa của mình.”
- The children play outside at lunchtime.
- She reads a book during her lunchtime to relax.
Trong ngữ cảnh công sở hoặc trường học, 'lunchtime' đồng nghĩa với 'lunch break' (giờ nghỉ trưa). Người Việt thường dùng từ 'giờ nghỉ trưa' để bao hàm cả việc ăn và ngủ trưa.
Word bank
Synonyms
Antonyms
Common phrases
- lunchtime concert
- lunchtime drink
- lunchtime meeting
- lunchtime menu
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- lunchtimes
Word family
- lunch, lunchtime, luncheonnoun
- lunchverb
Usage patterns
- at lunchtime
- during lunchtime
- around lunchtime
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you at the lunchtime.
I will see you at lunchtime.
Do not use the definite article 'the' before lunchtime when referring to the general time of day.
We usually eat in lunchtime.
We usually eat at lunchtime.
The correct preposition for a specific point or period in the day like lunchtime is 'at' or 'during', not 'in'.
I have a lunchtime at 12.
My lunchtime is at 12.
Lunchtime is typically uncountable when referring to the time of day, so avoid using 'a' unless modifying a noun (e.g., a lunchtime meeting).
He works during all lunchtime.
He works through lunchtime.
Use 'through' to indicate continuing an action for the entire duration of the lunch break.
Let's meet on lunchtime.
Let's meet at lunchtime.
Use 'at' for specific times of day (at noon, at night, at lunchtime), not 'on'.
Don't confuse with
- lunch
the meal itself that is eaten in the middle of the day
“I had a big lunch today.”
Use 'lunch' for the food or the meal event, and 'lunchtime' for the period of the day.
Academic collocations
Words that pair with "lunchtime" in formal and academic writing
- verb
- spendtakehaveenjoy
- adjective
- regularextendedquickearly
- noun
- meetingconcertbreakmenu
- preposition
- atduringaroundby
In context
Real-world examples
- daily life
Let's catch up over coffee at lunchtime.
Hãy gặp nhau uống cà phê vào giờ ăn trưa nhé.
Gặp gỡ bạn bè hoặc đồng nghiệp vào giờ nghỉ trưa là một thói quen phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
- business
We have a lunchtime meeting scheduled with the clients.
Chúng ta có một cuộc họp vào giờ ăn trưa đã được lên lịch với khách hàng.
Trong môi trường công sở hiện đại, đôi khi các cuộc họp hoặc buổi làm việc với đối tác được kết hợp vào giờ ăn trưa (working lunch).
- academic
The library is usually crowded during lunchtime.
Thư viện thường rất đông đúc vào giờ nghỉ trưa.
Học sinh, sinh viên Việt Nam thường tận dụng giờ nghỉ trưa để tự học hoặc nghỉ ngơi tại thư viện trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'giờ ăn trưa' (lunchtime) thường kéo dài từ 11:30 sáng đến 1:00 hoặc 1:30 chiều. Khác với một số nước phương Tây nơi bữa trưa thường nhanh gọn, người Việt Nam rất coi trọng giấc ngủ trưa (nap) sau khi ăn để nạp lại năng lượng cho buổi chiều.
- Trong môi trường công sở, nhân viên thường rủ nhau đi ăn chung tại các quán cơm bình dân, quán phở, hoặc mang cơm hộp từ nhà đi (thường gọi là 'cơm trưa văn phòng').
Etymology
Formed in the mid-19th century as a compound of 'lunch' (a mid-day meal, short for luncheon) and 'time'. It originally referred specifically to the hour designated for eating the midday meal.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến phổ biến giúp tra cứu từ vựng và cụm từ tiếng Anh.