lion
/ˈlaɪən/A large, powerful wild cat with yellowish-brown fur, the male of which has a long mane.
Tiếng Việt
sư tử
LAI-ờn
Nhấn mạnh vào âm 'LAI', âm 'ờn' đọc nhẹ và nhanh.
Loài thú lớn, mạnh mẽ thuộc họ mèo, có bộ lông màu nâu vàng, con đực có bờm dài.
Meanings
6 meanings
1A large, powerful animal of the cat family that hunts in groups and lives in parts of Africa and southern Asia. The male has a mane (= long, thick hair round its neck).noungeneral
Một loài động vật lớn, mạnh mẽ thuộc họ mèo, săn mồi theo đàn và sống ở các vùng của châu Phi và nam Á. Con đực có bờm (= lớp lông dài, dày quanh cổ).
“The lion shook its mane and roared.”
“Con sư tử lắc bờm và gầm lên.”
- We saw a pride of lions hunting at dusk.
- The male lion is known for its impressive mane and loud roar.
- Lions are the only cats that live in large social groups.
Khi nói về giống cái, hãy dùng từ 'lioness'. Đàn sư tử được gọi là 'a pride of lions', không dùng 'a group'.
2A person who shows attributes associated with the lion, such as great strength, courage, or ferocity.nounemotions
Một người thể hiện các đặc điểm liên quan đến sư tử, chẳng hạn như sức mạnh to lớn, lòng dũng cảm hoặc sự hung dữ.
“He was a lion in battle, never showing a hint of fear.”
“Anh ấy là một mãnh sư trong trận chiến, chưa bao giờ lộ ra một chút sợ hãi.”
- The young athlete played like a lion to win the championship.
Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng thường dùng từ 'mãnh sư' hoặc 'như sư tử' để ca ngợi sự dũng mãnh.
3A famous or important person who is regarded with a lot of interest and curiosity by others.nounliterary
Một người nổi tiếng hoặc quan trọng, được người khác quan tâm và tò mò theo dõi.
“The young poet became a literary lion after the success of his first book.”
“Nhà thơ trẻ đã trở thành một nhân vật lẫy lừng trong giới văn chương sau thành công của cuốn sách đầu tay.”
- She was the lion of the local social scene.
Đây là cách dùng trang trọng và văn chương. 'Literary lion' thường dùng để chỉ những tác giả danh tiếng.
4A light brown color that resembles the fur of a lion.nounarts culture
Màu nâu nhạt giống như màu lông của sư tử.
“The walls were painted a soft lion color.”
“Những bức tường được sơn màu vàng sư tử dịu nhẹ.”
Trong thiết kế và thời trang, màu này thường được gọi là 'lion color' hoặc 'tawny'.
5An old Scottish coin, with a lion on the front, formerly worth 74 shillings.nounrare
Một loại tiền cổ của Scotland, có hình sư tử ở mặt trước, trước đây có giá trị 74 shilling.
“The museum displayed a rare gold lion from the reign of James IV.”
“Bảo tàng trưng bày một đồng sư tử vàng hiếm có từ triều đại James IV.”
Đây là nghĩa rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc tiền cổ.
6Of the light brown color that resembles the fur of a lion.adjectivearts culture
Có màu nâu nhạt giống như lông sư tử.
“She wore a lion-colored silk dress to the gala.”
“Cô ấy đã mặc một chiếc váy lụa màu vàng sư tử đến buổi dạ tiệc.”
Tính từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc của trang phục hoặc nội thất.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- lions
Word family
- lionlyadjective
- lioness, lionnoun
- lionizeverb
Usage patterns
- a pride of lions
- lion's share of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The lions share was given to the manager.
The lion's share was given to the manager.
Must use the possessive apostrophe in the idiom 'the lion's share'.
I saw a female lion.
I saw a lioness.
While 'female lion' is correct, 'lioness' is the specific term for the female.
The lion roar loudly.
The lion roars loudly.
Subject-verb agreement for third-person singular.
He is a real lion person.
He is as brave as a lion.
Use a simile or the direct metaphor 'He is a lion' rather than 'lion person'.
The lion has a big hair.
The lion has a thick mane.
The specific word for the hair around a male lion's neck is 'mane'.
Academic collocations
Words that pair with "lion" in formal and academic writing
- verb
- representsymbolizedepict
- adjective
- majesticfiercesymbolic
- noun
- habitatpopulationspecies
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
The lion is known as the king of the jungle.
Sư tử được mệnh danh là chúa tể rừng xanh.
Đây là cách gọi phổ biến nhất về sư tử trong văn hóa Việt Nam qua các câu chuyện ngụ ngôn và chương trình thế giới động vật.
- business
He took the lion's share of the profits from the business deal.
Anh ta đã chiếm phần lớn lợi nhuận từ thương vụ kinh doanh này.
Thành ngữ 'lion's share' (phần của sư tử) rất phổ biến trong môi trường làm việc tại Việt Nam khi nói về việc phân chia không đều.
- academic
In some Asian cultures, the lion dance is performed to bring good luck.
Trong một số nền văn hóa Á Đông, múa lân được biểu diễn để mang lại may mắn.
Ở Việt Nam, 'lion dance' thường được hiểu là 'múa lân' trong dịp Tết Trung thu hoặc Tết Nguyên đán, mặc dù 'lân' và 'sư tử' là hai hình tượng khác nhau nhưng hay được dịch tương đương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sư tử thường gắn liền với hình tượng quyền lực và sự bảo vệ. Tượng sư tử đá thường được đặt trước cổng các đền chùa hoặc tòa nhà lớn.
- Bạn cần phân biệt giữa sư tử (động vật có thật) và con lân (linh vật thần thoại) trong các lễ hội truyền thống, dù tiếng Anh đôi khi dùng chung từ 'lion dance'.
- Thành ngữ 'Sư tử Hà Đông' là một cách nói lóng vui nhộn trong tiếng Việt để chỉ những người vợ hay ghen hoặc hung dữ, không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của từ 'lion'.
Etymology
Middle English: from Old French lion, from Latin leo, leon-, from Greek leōn. The word has been used in English since the 12th century to describe the feline and metaphorically for brave people.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ 'lion' phổ biến.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.