lighting
/ˈlaɪtɪŋ/The arrangement or type of light in a place, or the equipment used to provide illumination.
Tiếng Việt
hệ thống chiếu sáng
LAI-tìng
Nhấn mạnh âm đầu 'LAI', âm 'tìng' đọc nhẹ hơn với giọng điệu đi xuống.
Sự sắp xếp, loại ánh sáng trong một không gian hoặc các thiết bị dùng để cung cấp ánh sáng.
Meanings
6 meanings
1The arrangement or type of light in a place, especially as it affects the mood or appearance.noundaily life
Sự sắp xếp hoặc loại ánh sáng trong một không gian, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc diện mạo.
“The moody lighting and chilled-out atmosphere of the club made it very popular.”
“Ánh sáng mờ ảo và bầu không khí thư giãn của câu lạc bộ đã khiến nó trở nên rất nổi tiếng.”
- No special lighting was used when making the video.
- Good lighting is essential in the window displays.
- The kitchen hasn't really got adequate lighting.
- Dramatic lighting effects were used to highlight the sculptures.
Trong thiết kế nội thất tại Việt Nam, 'lighting' thường được chia thành ánh sáng vàng (warm light) và ánh sáng trắng (daylight). Người học nên chú ý cách dùng này để mô tả không gian.
2The use of electric lights in a place, or the cost associated with providing them.nounbusiness
Việc sử dụng đèn điện trong một địa điểm, hoặc chi phí liên quan đến việc cung cấp chúng.
“The hotel bill includes the cost of heating and lighting.”
“Hóa đơn khách sạn bao gồm chi phí sưởi ấm và chiếu sáng.”
- A touch pad to control the lighting in the smart home.
- The office uses energy-efficient lighting to reduce costs.
Khi nói về chi phí trong doanh nghiệp, 'lighting' thường đi kèm với các từ như 'heating' (sưởi) hoặc 'utility' (tiện ích).
3The equipment (such as lamps and bulbs) used to provide light in a room or building.nountechnical
Các thiết bị (như đèn và bóng đèn) được sử dụng để cung cấp ánh sáng trong phòng hoặc tòa nhà.
“Emergency lighting shows the way to the exits in the event of a fire.”
“Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp chỉ đường đến các lối thoát hiểm trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.”
- The showroom has a slate floor and track lighting.
- We'll offer to totally replace all your lighting with energy-efficient systems.
Lưu ý 'lighting' là danh từ không đếm được. Để chỉ từng thiết bị cụ thể, người Việt thường nhầm lẫn; hãy dùng 'light fixtures' hoặc 'lamps' nếu muốn đếm.
4The act of activating equipment to provide light or of igniting a flame.nounsocial
Hành động kích hoạt thiết bị để cung cấp ánh sáng hoặc thắp một ngọn lửa.
“The lighting of the Olympic torch is a symbolic moment in the opening ceremony.”
“Việc thắp đuốc Olympic là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng trong lễ khai mạc.”
- The tradition involves the ceremonial lighting of candles.
Đây là dạng danh động từ (gerund). Trong các nghi lễ Việt Nam, từ này thường được dùng cho việc thắp nến hoặc thắp nhang (lighting of incense).
5The process of annealing metals.nountechnology
Quá trình ủ kim loại. [VERIFY_TRANSLATION]
“Specialist kilns are required for the industrial lighting process.”
“Cần có các lò nung chuyên dụng cho quy trình ủ công nghiệp.”
Đây là nghĩa kỹ thuật ít phổ biến, chủ yếu dùng trong luyện kim. Sinh viên chuyên ngành kỹ thuật cần lưu ý.
6The present participle and gerund form of 'light', referring to the act of providing light or igniting something.verbdaily life
Hình thức hiện tại phân từ và danh động từ của 'light', chỉ hành động cung cấp ánh sáng hoặc đốt cháy thứ gì đó.
“She was lighting the candles when the guests arrived.”
“Cô ấy đang thắp nến khi khách đến.”
- Lighting a fire in the hearth provided much-needed warmth.
- The sun was slowly lighting up the valley below.
Cần phân biệt với 'lighting' (danh từ hệ thống chiếu sáng). Khi là động từ, nó mô tả hành động đang diễn ra.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- bright lighting
- harsh lighting
- natural lighting
- electric lighting
- mood lighting
- track lighting
- lighting scheme
- lighting effects
- lighting a fire
- lighting a cigarette
- lighting the way
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- present_participle
- lighting
Word family
- lightadjective
- lightlyadverb
- light, lighting, lightnessnoun
- light, lightenverb
Usage patterns
- lighting something
- lighting up
Avoid mistakes
Common mistakes
The lightings in this room are very bright.
The lighting in this room is very bright.
'Lighting' is an uncountable noun and does not have a plural form when referring to the arrangement of lights.
We need to buy new lightings for the office.
We need to buy new lighting for the office.
Even when referring to multiple fixtures, use the uncountable form 'lighting'.
The lightning of the stadium took three months.
The lighting of the stadium took three months.
Do not confuse 'lightning' (weather) with 'lighting' (lamps/illumination).
There is a good lighting here.
There is good lighting here.
Because 'lighting' is uncountable, it is usually used without the indefinite article 'a'.
They installed many lightings.
They installed many lights / a lot of lighting.
Use 'lights' for countable units or 'lighting' for the system as a whole.
Don't confuse with
- lightning
a flash of bright light in the sky during a storm
“The lightning struck the tree in the field.”
Lighting has one 'n' and refers to lamps; lightning has two 'n's and is about weather.
Academic collocations
Words that pair with "lighting" in formal and academic writing
- verb
- provideinstalladjustimprove
- adjective
- artificialinadequateambientoverhead
- noun
- lighting systemlighting conditionslighting design
- preposition
- offorin
In context
Real-world examples
- daily life
The outdoor lighting in Vietnamese parks has improved significantly for night exercise.
Hệ thống chiếu sáng ngoài trời tại các công viên ở Việt Nam đã cải thiện đáng kể phục vụ cho việc tập thể dục ban đêm.
Tập thể dục đêm hoặc sáng sớm tại công viên là thói quen phổ biến của người Việt.
- business
We need to invest in energy-efficient lighting for our garment factory.
Chúng ta cần đầu tư vào hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng cho xưởng may của mình.
Ngành dệt may là ngành kinh tế trọng điểm tại Việt Nam, việc tiết kiệm điện năng là ưu tiên hàng đầu.
- academic
The lighting of incense is a core part of Vietnamese ancestral worship.
Việc thắp nhang là một phần cốt lõi trong tục thờ cúng tổ tiên của người Việt.
Giải thích về phong tục truyền thống mang tính trang trọng.
- daily life
Modern skyscrapers in Ho Chi Minh City feature impressive decorative lighting.
Các tòa nhà chọc trời hiện đại ở TP.HCM có hệ thống chiếu sáng trang trí rất ấn tượng.
Phản ánh sự phát triển đô thị và các màn trình diễn ánh sáng (led show) tại các thành phố lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'ánh sáng' không chỉ có nghĩa vật lý mà còn mang ý nghĩa tinh thần, như trong các lễ hội hoa đăng (lantern lighting).
- Trong xây dựng nhà cửa, người Việt rất quan trọng hướng sáng (natural lighting) để đảm bảo phong thủy và thông thoáng.
- Từ 'lighting' thường bị nhầm với 'lightning' (sét), một hiện tượng thời tiết phổ biến trong mùa mưa bão tại Việt Nam.
Etymology
From Old English 'līhting', a verbal noun meaning 'illumination' or 'the action of making bright'. Derived from 'līhtan' (to light) + '-ing'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Soha Tra từ
Giải nghĩa chuyên ngành kỹ thuật và xây dựng về hệ thống chiếu sáng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.