Skip to content
Dictionary

lemonade

/ˌleməˈneɪd/
A2noun

A sweet drink made from lemon juice, sugar, and water, or a fizzy lemon-flavored drink.

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "lemonade"

Tiếng Việt

nước chanh

LE-mờ-nây-đ(ờ)

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'nây', âm 'đ' ở cuối phát âm nhẹ.

Thức uống ngọt làm từ nước cốt chanh, đường và nước, hoặc nước giải khát có ga vị chanh.

Meanings

4 meanings

  1. 1A sweet fizzy drink (= with bubbles) that tastes of lemon.general

    Một loại thức uống có ga, vị ngọt và có hương chanh.

    “She poured herself a glass of ice-cold lemonade.”

    “Cô ấy tự rót cho mình một ly nước chanh đá lạnh.”

    • We ordered two pints of lager and a lemonade.
    • Would you like some lemonade with your meal?

    Lưu ý: Ở Anh (UK) và Úc, 'lemonade' thường dùng để chỉ nước ngọt có ga vị chanh (như Sprite hay 7Up), không phải nước chanh vắt tươi.

  2. 2A drink made from lemon juice, sugar and water.general

    Thức uống được pha từ nước cốt chanh, đường và nước.

    “The kids were selling homemade lemonade on the corner.”

    “Bọn trẻ đang bán nước chanh tự làm ở góc phố.”

    • A pitcher of fresh lemonade sat on the porch.
    • He squeezed fresh lemons to make lemonade.

    Ở Mỹ (US), 'lemonade' là nước chanh pha tươi không có ga. Người Việt thường dùng chanh xanh (lime) để pha, nhưng tiếng Anh gọi nước chanh xanh là 'limeade', còn 'lemonade' dùng chanh vàng (lemon).

  3. 3A glass or bottle of lemonade.general

    Một ly hoặc một chai nước chanh.

    “I'll have two lemonades, please.”

    “Cho tôi hai ly nước chanh.”

    • He bought three lemonades for the children at the park.

    Khi chỉ một ly hoặc chai nước chanh cụ thể, 'lemonade' là danh từ đếm được (có thể thêm 's' thành 'lemonades').

  4. 4Recreational drugs of poor or weak quality, especially heroin.slang

    Ma túy giải trí kém chất lượng hoặc bị pha loãng, đặc biệt là heroin.

    “The dealer was caught selling lemonade to unsuspecting buyers.”

    “Tên buôn thuốc đã bị bắt khi đang bán hàng kém chất lượng cho những người mua cả tin.”

    Đây là tiếng lóng (slang) trong tiếng Anh, hoàn toàn không có nghĩa tương đương trong tiếng Việt khi dùng từ 'nước chanh'. Chỉ dùng trong ngữ cảnh tội phạm/đường phố ở nước ngoài.

Word bank

Common phrases

  • homemade lemonade
  • pink lemonade
  • glass of lemonade
  • pitcher of lemonade
  • ice-cold lemonade
  • lemonade stand

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable

Inflections

plural
lemonades

Word family

Usage patterns

  • a glass of lemonade
  • make lemonade

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I drank a lemonade water.

    I drank some lemonade.

    Lemonade is already a drink made with water; you do not need to add 'water' after it.

  • She made a lemonades.

    She made some lemonade.

    When referring to the drink in general, lemonade is uncountable.

  • He bought two lemonade.

    He bought two lemonades.

    When referring to individual glasses or bottles, lemonade is countable and takes an 's'.

  • I want to drink a lemon.

    I want to drink some lemonade.

    A lemon is the solid fruit; lemonade is the beverage.

  • We made lemonade from yellow oranges.

    We made lemonade from lemons.

    Lemonade is specifically made from lemons.

Don't confuse with

  • lemon

    the yellow citrus fruit itself

    “I need a lemon for this recipe.”

    Lemon is the fruit; lemonade is the drink made from it.

Academic collocations

Words that pair with "lemonade" in formal and academic writing

verb
drinkmakepoursell
adjective
coldfreshpinkhomemade
noun
standpitcherglassice
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    On a hot summer day, nothing beats a glass of iced lemonade.

    Vào một ngày hè nóng bức, không gì tuyệt vời hơn một ly nước chanh đá.

    Nước chanh đá là thức uống giải khát cực kỳ phổ biến và bình dân tại Việt Nam, đặc biệt trong mùa hè.

  • business

    The beverage company launched a new line of sparkling lemonade to target younger consumers.

    Công ty nước giải khát đã ra mắt dòng sản phẩm nước chanh có ga mới để nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi.

    Thị trường nước giải khát tại Việt Nam rất ưa chuộng các loại nước có ga vị chanh (như Sprite, 7Up).

  • academic

    In the chemistry experiment, students used lemonade to demonstrate the properties of citric acid.

    Trong thí nghiệm hóa học, học sinh đã sử dụng nước chanh để chứng minh các đặc tính của axit xitric.

    Nước chanh thường được dùng làm ví dụ trực quan, dễ kiếm trong các bài học về axit-bazơ tại trường phổ thông ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'nước chanh' thường được pha từ chanh ta (limes - vỏ xanh) thay vì chanh tây (lemons - vỏ vàng) như ở các nước phương Tây. Trong tiếng Anh, nước chanh xanh gọi chính xác là 'limeade'.
  • Khái niệm 'lemonade stand' (quầy bán nước chanh của trẻ em) rất phổ biến ở Mỹ để dạy trẻ về kinh doanh và lao động, nhưng hầu như không có trong văn hóa Việt Nam.
  • Trong tiếng Anh-Anh, 'lemonade' thường chỉ nước ngọt có ga trong suốt vị chanh (tương tự Sprite hay 7Up), trong khi tiếng Anh-Mỹ chỉ nước chanh pha tươi không ga.

Etymology

From French 'limonade', from 'limon' (lemon) + '-ade' (suffix denoting a beverage made from a fruit). First recorded in English in the 1640s.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “lemonade” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove