lastly
/ˈlæstli/Used to introduce the final point in a list or the last thing to be mentioned.
Tiếng Việt
cuối cùng
LÁT-x-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÁT', âm 's' bật nhẹ ở giữa, và âm cuối 'lì' đọc nhẹ, xuống giọng.
Được sử dụng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách hoặc điều cuối cùng được đề cập đến.
Meanings
2 meanings
1Used to introduce the final point that you want to make.communication
Được sử dụng để giới thiệu điểm cuối cùng mà bạn muốn trình bày.
“Lastly, I'd like to ask you about your plans.”
“Cuối cùng, tôi muốn hỏi bạn về những kế hoạch của bạn.”
- In accepting this award, I would like to thank the producer, the director, the scriptwriter, and, lastly, the film crew.
- Lastly, we must consider the environmental impact of this policy.
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng (như thuyết trình, viết luận) để liệt kê ý cuối cùng. Thường đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau.
2At the end; after all the other things that you have mentioned.daily life
Vào lúc kết thúc; sau tất cả những thứ khác mà bạn đã đề cập.
“Lastly, add the lemon juice.”
“Cuối cùng, thêm nước cốt chanh vào.”
- Stir in the flour, then the milk, and lastly the eggs.
- We visited Rome, Florence, and lastly Venice.
Thường dùng trong các hướng dẫn (như công thức nấu ăn, lắp ráp đồ đạc) để chỉ bước cuối cùng của một quy trình.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- and lastly
- but lastly
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
At lastly, we went home.
At last, we went home.
Do not use 'at' with 'lastly'. Use 'at last' to mean after a long delay.
He arrived lastly.
He arrived last.
Use 'last', not 'lastly', to describe the physical order or time of arrival.
The lastly thing to do is clean up.
The last thing to do is clean up.
'Lastly' is an adverb and cannot be used as an adjective to modify a noun.
Lastly but not least, I want to thank my parents.
Last but not least, I want to thank my parents.
The correct fixed idiom is 'last but not least', not 'lastly but not least'.
Lastly of all, we visited the museum.
Last of all, we visited the museum.
The correct phrase is 'last of all'. 'Lastly of all' is redundant and unnatural.
Don't confuse with
- at last
finally, after a long delay
“At last, the train arrived.”
Use 'lastly' for the final item in a list, and 'at last' for something that happens after a long wait.
- last
coming after all others in time or order
“He was the last to arrive.”
Use 'last' as an adjective or adverb of time/position, and 'lastly' as a transition word to introduce a final point.
Academic collocations
Words that pair with "lastly" in formal and academic writing
- verb
- mentiondiscussconsidernote
- noun
- pointquestionissuefactor
In context
Real-world examples
- academic
Lastly, I would like to thank my family for their support.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến gia đình vì sự ủng hộ của họ.
Người Việt Nam rất coi trọng gia đình, việc cảm ơn gia đình ở phần cuối của một bài phát biểu hoặc khóa luận rất phổ biến và thể hiện sự hiếu thảo.
- daily life
We need to buy rice, vegetables, and lastly, some fresh fruit.
Chúng ta cần mua gạo, rau, và cuối cùng là một ít trái cây tươi.
Gạo và rau là những thực phẩm thiết yếu hàng ngày trong bữa ăn của người Việt, thường được ưu tiên mua trước khi đi chợ.
- business
Lastly, let's review the financial report for this quarter.
Cuối cùng, chúng ta hãy xem xét lại báo cáo tài chính của quý này.
Trong các cuộc họp công sở tại Việt Nam, từ 'cuối cùng' thường được dùng như một dấu hiệu để chuyển sang mục chốt lại vấn đề trước khi kết thúc.
- administrative
Lastly, ensure that all documents are signed and stamped before submission.
Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đã được ký và đóng dấu trước khi nộp.
Thủ tục hành chính ở Việt Nam (như nộp hồ sơ, giấy tờ) đặc biệt quan trọng việc có đầy đủ chữ ký và con dấu đỏ ở bước kiểm tra cuối cùng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, khi liệt kê hoặc trình bày, từ 'cuối cùng' (lastly) thường đi kèm với sự nhấn mạnh trong giọng điệu để thu hút sự chú ý của người nghe vào điểm chốt lại.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng' (dịch từ thành ngữ 'last but not least') trong các bài phát biểu trang trọng để thể hiện sự tôn trọng đối với người hoặc vấn đề được nhắc đến sau cùng.
Etymology
From Middle English lastely, equivalent to last + -ly. First recorded in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng, ngữ cảnh sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.