ironing
/ˈaɪərnɪŋ/The task of pressing clothes with an iron to make them smooth, or the clothes that need to be or have just been ironed.
Tiếng Việt
việc ủi đồ / việc là quần áo
AI-ờ-nình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'AI', âm 'ờ' lướt nhẹ và kết thúc bằng âm 'nình' xuống giọng.
Công việc dùng bàn ủi (bàn là) để làm phẳng quần áo, hoặc chỉ những quần áo cần được ủi hoặc vừa mới ủi xong.
Meanings
3 meanings
1The task of pressing clothes, etc. with an iron to make them smooth.noundaily life
Công việc dùng bàn ủi (bàn là) để làm phẳng quần áo, v.v.
“I usually do the ironing on Sunday evenings while watching television.”
“Tôi thường ủi đồ vào các buổi tối Chủ nhật trong lúc xem tivi.”
- I do the ironing once a week.
- She was busy doing the ironing when the phone rang.
Sử dụng cụm từ 'do the ironing' (làm công việc ủi đồ). Tuyệt đối không dùng 'make the ironing'.
2The clothes, etc. that you have just ironed or that need to be ironed.noundaily life
Quần áo, v.v. vừa mới được ủi xong hoặc đang cần được ủi.
“There is a huge pile of ironing waiting for me in the basket.”
“Có một đống lớn quần áo chờ ủi đang đợi tôi trong giỏ.”
- Leave the ironing on the bed and I'll put it away later.
- I need to tackle that basket of ironing this weekend.
Trong ngữ cảnh này, 'ironing' là danh từ không đếm được (uncountable noun), chỉ chung số quần áo cần ủi. Không thêm 's' thành 'ironings'.
3The act of making clothes smooth using a heated iron (present participle of the verb 'iron').verbdaily life
Hành động làm phẳng quần áo bằng bàn ủi nóng (hiện tại phân từ của động từ 'iron').
“He was ironing his shirt for the job interview.”
“Anh ấy đang ủi áo sơ mi cho buổi phỏng vấn xin việc.”
- She is ironing the curtains in the living room.
- I hate ironing, so I buy clothes that don't wrinkle easily.
Động từ 'iron' có thể dùng như nội động từ (intransitive) hoặc ngoại động từ (transitive). Khi là ngoại động từ, nó đi trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: ironing a shirt) mà không cần giới từ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have to make the ironing.
I have to do the ironing.
In English, we use the verb 'do' with 'ironing', not 'make'.
She bought a new ironing.
She bought a new iron.
'Ironing' refers to the activity or the clothes, while 'iron' is the tool used.
The ironings are on the bed.
The ironing is on the bed.
'Ironing' is an uncountable noun and does not take a plural form.
I am doing my ironings.
I am doing my ironing.
As an uncountable noun, 'ironing' cannot be pluralized.
He is ironing to the clothes.
He is ironing the clothes.
The verb 'iron' is transitive and takes a direct object without a preposition.
Don't confuse with
- laundry
clothes that need to be washed or have just been washed
“I need to do the laundry before I can do the ironing.”
'Laundry' refers to washing clothes, while 'ironing' refers to pressing them to remove wrinkles.
- iron
the tool used to press clothes
“I need to buy a new iron because the old one is broken.”
Use 'iron' for the tool itself, and 'ironing' for the activity or the clothes being pressed.
Academic collocations
Words that pair with "ironing" in formal and academic writing
- verb
- dofinishtacklehate
- adjective
- hugemassivedamp
- noun
- boardpilebasketchore
- preposition
- onfor
In context
Real-world examples
- daily life
I usually do the ironing on Sunday evenings to prepare for the work week.
Tôi thường ủi đồ vào tối Chủ nhật để chuẩn bị cho tuần làm việc.
Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen dồn quần áo để ủi một lần vào cuối tuần cho cả tuần làm việc và học tập.
- business
The dry cleaner offers a professional washing and ironing service.
Tiệm giặt ủi cung cấp dịch vụ giặt và là quần áo chuyên nghiệp.
Dịch vụ 'giặt ủi' (từ dùng ở miền Nam) hay 'giặt là' (từ dùng ở miền Bắc) rất phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- academic
In home economics class, students learn basic skills like sewing and ironing.
Trong lớp nữ công gia chánh, học sinh học các kỹ năng cơ bản như may vá và ủi đồ.
Môn học Công nghệ (trước đây là Kỹ thuật) ở trường phổ thông Việt Nam có hướng dẫn học sinh cách sử dụng bàn là an toàn.
- cultural
Traditional Vietnamese silk garments require careful ironing at low temperatures.
Trang phục lụa truyền thống của Việt Nam đòi hỏi phải được ủi cẩn thận ở nhiệt độ thấp.
Áo dài lụa hay các trang phục truyền thống bằng tơ tằm rất dễ cháy hoặc hỏng nếu không biết cách điều chỉnh nhiệt độ bàn ủi.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, có sự khác biệt về từ vựng giữa các vùng miền: miền Nam thường dùng từ 'ủi đồ' hoặc 'bàn ủi', trong khi miền Bắc dùng từ 'là quần áo' hoặc 'bàn là'.
- Do thời tiết nhiệt đới nóng ẩm, người Việt thường mặc các loại vải nhẹ như cotton hoặc lanh (linen), những loại vải này rất dễ nhăn nên việc ủi đồ là một công việc nhà rất phổ biến và thường xuyên.
Etymology
From the verb 'iron' + the gerund/participle suffix '-ing'. The word 'iron' derives from Old English 'īsern' or 'īren', of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan.