hunting
/ˈhʌntɪŋ/The activity of chasing and killing wild animals for food or sport, or the act of searching for something.
Tiếng Việt
săn bắn, tìm kiếm
HÂN-tìng
Nhấn mạnh âm HÂN, âm -tìng đọc nhẹ hơn với giọng điệu đi xuống.
Hoạt động đuổi theo và giết động vật hoang dã để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao, hoặc hành động tìm kiếm một thứ gì đó.
Meanings
6 meanings
1The activity of going after and killing wild animals as a sport or for food.noun
Hoạt động săn đuổi và giết động vật hoang dã như một môn thể thao hoặc để lấy thức ăn.
“He goes hunting every weekend in the forest.”
“Anh ấy đi săn vào mỗi cuối tuần trong rừng.”
- A law prohibiting big-game hunting was passed last year.
- Traditional country pursuits like hunting, shooting and fishing are popular here.
- The commercial hunting of minke whales remains controversial.
- The king built a large hunting lodge in the mountains.
Khi nói về các hoạt động giải trí có đuôi -ing như 'hunting', người Việt nên nhớ cấu trúc 'go + V-ing' (go hunting) thay vì dùng giới từ 'to'.
2A sport in which foxes are chased and killed by specially trained dogs and by people on horses.noun
Một môn thể thao trong đó cáo bị truy đuổi và giết bởi những con chó được huấn luyện đặc biệt và bởi những người cưỡi ngựa.
“Fox hunting with dogs is now illegal in the UK.”
“Săn cáo bằng chó hiện đã bị coi là bất hợp pháp tại Vương quốc Anh.”
- The controversy over hunting with hounds lasted for years.
- Protesters gathered to block the traditional New Year's Day hunting.
Đây là một nét văn hóa đặc thù của giới quý tộc Anh (UK), cần phân biệt với việc săn bắn thông thường ở các quốc gia khác.
3The process of looking for something or someone, such as a job or a new home.noun
Quá trình tìm kiếm một thứ gì đó hoặc một ai đó, chẳng hạn như tìm việc làm hoặc nhà mới.
“How is the job-hunting going?”
“Việc tìm kiếm việc làm của bạn thế nào rồi?”
- They spend their weekends house hunting in the suburbs.
- Career counselors offer various job-hunting strategies.
- Bargain hunting is a popular pastime during the sales.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'săn' (săn việc, săn nhà) để dịch nghĩa bóng này của 'hunting'.
4A fluctuation or oscillation in a controlled system that does not stabilize.noun
Sự dao động hoặc biến động trong một hệ thống điều khiển mà không ổn định được.
“The engine was hunting because the governor was not set correctly.”
“Động cơ bị dao động không ổn định vì bộ điều tốc không được thiết lập chính xác.”
- The needle on the gauge kept hunting around the zero mark.
- Hunting in a synchronous motor can cause severe mechanical stress.
Đây là nghĩa kỹ thuật chuyên ngành, thường dùng trong cơ khí hoặc điện tử để chỉ sự mất ổn định của hệ thống.
5The process of determining which of a group of telephone lines will receive a call.noun
Quá trình xác định đường dây điện thoại nào trong một nhóm sẽ nhận cuộc gọi.
“The system uses terminal hunting to find an idle line.”
“Hệ thống sử dụng phương thức tìm trạm cuối để tìm một đường dây đang rảnh.”
- Hunting groups allow multiple phones to ring for a single incoming call.
- The PBX system handles the hunting sequence automatically.
Thuật ngữ này thường gặp trong viễn thông (telecommunications), liên quan đến tổng đài nội bộ (PBX).
6Present participle and gerund of the verb 'hunt'.verb
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'hunt' (săn bắn, tìm kiếm).
“Lions were hunting in the tall grass.”
“Những con sư tử đang săn mồi trong đám cỏ cao.”
- They were hunting for a missing child.
- We have been hunting through the files for hours.
Khi đóng vai trò là danh động từ (gerund), 'hunting' có thể làm chủ ngữ trong câu (ví dụ: Hunting is banned here).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He went to hunting yesterday.
He went hunting yesterday.
After 'go', we use the -ing form directly for activities (go shopping, go hunting).
The hunting of the fox is a tradition.
Fox hunting is a tradition.
While 'the hunting of' is grammatically possible, the compound 'fox hunting' is much more natural.
She is doing job hunting.
She is job-hunting.
We usually use 'job-hunting' as a verb or a noun directly, rather than using it with 'do'.
They are many huntings in this area.
There is a lot of hunting in this area.
'Hunting' is an uncountable noun when referring to the activity.
I saw a hunting dog.
I saw a hunting dog.
This is correct, but students often forget that 'hunting' can act as an adjective before nouns like dog, lodge, or rifle.
Don't confuse with
- haunting
beautiful in a sad way, or associated with ghosts
“The melody was hauntingly beautiful.”
Hunting is about chasing; Haunting is about being visited by memories or spirits.
- poaching
the illegal hunting of animals
“Poaching of elephants is a major problem.”
Use 'hunting' for the legal sport, 'poaching' for illegal activity.
Academic collocations
Words that pair with "hunting" in formal and academic writing
- verb
- prohibitrestrictbanengage in
- adjective
- illegalcommercialsustainabletraditional
- noun
- strategygroundsseason
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- academic
Illegal hunting of rare animals remains a significant challenge for wildlife conservation in Vietnam.
Việc săn bắn bất hợp pháp các loài động vật quý hiếm vẫn là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn động vật hoang dã ở Việt Nam.
Vấn đề bảo tồn động vật hoang dã đang được quan tâm sâu sắc tại Việt Nam do tình trạng săn bắn trái phép.
- daily life
Many young graduates spend months job-hunting in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City.
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp dành hàng tháng trời để tìm việc làm tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Cụm từ 'job-hunting' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về quá trình tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
- daily life
Bargain hunting at traditional markets is a common habit of Vietnamese homemakers.
Săn hàng giá rẻ tại các chợ truyền thống là một thói quen phổ biến của các bà nội trợ Việt Nam.
Thói quen mặc cả và tìm kiếm món hời (bargain hunting) là một nét văn hóa đặc trưng tại các chợ Việt Nam.
- business
Head-hunting services are increasingly popular in the Vietnamese high-level recruitment market.
Dịch vụ săn đầu người ngày càng trở nên phổ biến trong thị trường tuyển dụng cấp cao tại Việt Nam.
Thuật ngữ 'head-hunting' được sử dụng nguyên bản hoặc dịch sát nghĩa trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'hunting' (săn bắn) phần lớn bị hạn chế nghiêm ngặt bởi pháp luật để bảo vệ đa dạng sinh học.
- Từ 'hunting' thường được dùng theo nghĩa bóng trong tiếng Việt hiện đại như 'săn việc' (job hunting), 'săn học bổng' (scholarship hunting), hoặc 'săn sale' (bargain hunting).
- Trong bối cảnh truyền thống, săn bắn từng là hoạt động sinh tồn của một số dân tộc thiểu số vùng cao, nhưng hiện nay đã chuyển sang các hoạt động bền vững hơn.
Etymology
From Middle English huntynge, from Old English huntoþ (hunting, the chase), from huntian (to hunt). The verbal noun developed from the Old English verb meaning 'to capture wild animals'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'hunting'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ minh họa.