hug
/hʌɡ/To put your arms around someone and hold them tightly to show affection, or the act of doing this.
Tiếng Việt
ôm
HẮC-g(ờ)
Phát âm âm /ʌ/ gần giống âm 'ă' ngắn trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm /g/ bật nhẹ ở cổ họng.
Vòng tay ôm ai đó thật chặt để thể hiện tình cảm, hoặc hành động ôm.
Meanings
7 meanings
1To put your arms around somebody and hold them tightly, especially to show that you like or love them.verbemotions
Vòng tay ôm ai đó thật chặt, đặc biệt là để thể hiện rằng bạn thích hoặc yêu họ.
“They hugged each other.”
“Họ đã ôm chầm lấy nhau.”
- George went to his daughter and hugged her tightly.
- He reached out and hugged her to him.
- She gave him a big hug and he hugged her back.
Động từ 'hug' thường dùng trực tiếp với tân ngữ (hug somebody), không cần giới từ đi kèm như trong tiếng Việt (không dùng 'hug to somebody').
2To put your arms around something and hold it close to your body.verbgeneral
Vòng tay ôm một vật gì đó và giữ chặt vào cơ thể.
“She sat in the chair, hugging her knees.”
“Cô ấy ngồi trên ghế, ôm chặt hai đầu gối.”
- Maria hugged her dog.
Dùng để miêu tả tư thế co cụm hoặc ôm khư khư một vật (ví dụ: hug a pillow - ôm gối).
3To keep close to something for a distance.verbgeneral
Đi sát, bám sát vào một cái gì đó trên một quãng đường.
“The track hugs the coast for a mile.”
“Con đường mòn bám sát bờ biển kéo dài một dặm.”
- Some fish hug the bottom of the lake.
Nghĩa bóng này rất hay gặp trong văn miêu tả cảnh vật (ví dụ: con đường ôm sát sườn núi).
4To fit tightly around something, especially a person's body.verbdaily life
Ôm sát, bó sát vào một cái gì đó, đặc biệt là cơ thể người.
“She was wearing figure-hugging jeans.”
“Cô ấy đang mặc một chiếc quần jeans ôm sát cơ thể.”
Thường dùng dưới dạng tính từ ghép 'figure-hugging' (tôn dáng, ôm sát cơ thể) trong ngữ cảnh thời trang.
5To hold fast; to cling to or cherish a belief or idea.verbliterary
Giữ chặt; bám víu hoặc ấp ủ một niềm tin hay ý tưởng.
“He hugged the belief that she would one day return.”
“Anh ấy ấp ủ niềm tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ trở về.”
Đây là cách dùng mang tính văn chương (literary), dịch là 'ấp ủ' hoặc 'bám víu' sẽ tự nhiên hơn là 'ôm'.
6An act of putting your arms around somebody and holding them tightly, especially to show that you like or love them.nounemotions
Hành động vòng tay ôm ai đó thật chặt, đặc biệt là để thể hiện tình cảm.
“She gave her mother a big hug.”
“Cô ấy đã trao cho mẹ một cái ôm thật chặt.”
- He gave the children a quick hug, then got into the car.
- It was always nice to get a hug from Evan.
- Come here and give me a big hug.
Cụm từ phổ biến nhất là 'give somebody a hug' (ôm ai đó) hoặc 'get a hug' (được ai đó ôm). Nhớ dùng mạo từ 'a' vì đây là danh từ đếm được.
7A particular grip in wrestling.nountechnical
Một thế kẹp cụ thể trong môn đấu vật.
“He caught his opponent in a bear hug.”
“Anh ta đã khóa chặt đối thủ bằng thế ôm siết (bear hug).”
Thuật ngữ 'bear hug' (cái ôm của gấu) vừa dùng trong thể thao (đấu vật) vừa dùng trong đời sống để chỉ một cái ôm rất mạnh và chặt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- hugs
- past_simple
- hugged
- past_participle
- hugged
- present_participle
- hugging
- plural
- hugs
Word family
- huggableadjective
Usage patterns
- hug somebody
- hug something
- give somebody a hug
- get a hug
Avoid mistakes
Common mistakes
She did a hug to him.
She gave him a hug.
Use the verb 'give' with the noun 'hug', not 'do'.
They hugged to each other.
They hugged each other.
The verb 'hug' is transitive and takes a direct object without 'to'.
He gave a hug for his mother.
He gave his mother a hug.
Use the ditransitive pattern 'give somebody a hug' or 'give a hug to somebody'.
I am hugging with my dog.
I am hugging my dog.
No preposition is needed after the verb 'hug'.
She gave me big hug.
She gave me a big hug.
'Hug' is a countable noun and requires an article like 'a'.
Don't confuse with
- embrace
to hold someone closely, often more formal than hug
“The two leaders embraced warmly.”
Use 'hug' for everyday casual affection, and 'embrace' in more formal or literary contexts.
Academic collocations
Words that pair with "hug" in formal and academic writing
- verb
- givereceiveshare
- adjective
- warmtightbigcomforting
- noun
- bear huggroup hug
- preposition
- fromwith
In context
Real-world examples
- daily life
She gave her grandmother a warm hug before leaving.
Cô ấy trao cho bà một cái ôm ấm áp trước khi rời đi.
Thể hiện tình cảm gia đình. Dù người Việt truyền thống ít ôm người lớn tuổi hơn so với phương Tây, nhưng giới trẻ ngày nay đã cởi mở hơn trong việc bộc lộ tình cảm qua cử chỉ.
- business
At the end of the successful negotiation, the partners shared a quick hug.
Kết thúc buổi đàm phán thành công, các đối tác đã ôm nhẹ nhau một cái.
Trong môi trường kinh doanh ở Việt Nam, bắt tay phổ biến hơn. Ôm chỉ xảy ra khi đối tác đã rất thân thiết hoặc có thời gian hợp tác lâu dài.
- academic
The psychological benefits of hugging have been widely studied.
Những lợi ích tâm lý của việc ôm đã được nghiên cứu rộng rãi.
Các nghiên cứu tâm lý học hiện đại tại Việt Nam cũng bắt đầu nhấn mạnh tầm quan trọng của những cử chỉ tiếp xúc vật lý như ôm đối với sức khỏe tinh thần.
- entertainment
Fans waited for hours just to get a hug from their favorite singer.
Người hâm mộ đã chờ đợi hàng giờ chỉ để được ca sĩ yêu thích của họ ôm một cái.
Văn hóa thần tượng ở Việt Nam rất phổ biến, việc được ôm thần tượng (fan meeting) là một trải nghiệm rất được mong đợi của giới trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, việc ôm nhau nơi công cộng, đặc biệt giữa nam và nữ, từng được coi là không phù hợp. Tuy nhiên, điều này đã thay đổi nhiều trong xã hội hiện đại.
- Người Việt Nam truyền thống thường thể hiện tình cảm qua hành động chăm sóc (như gắp thức ăn, hỏi han sức khỏe) hơn là những cử chỉ tiếp xúc cơ thể như ôm hay hôn.
- Giới trẻ Việt Nam ngày nay rất thoải mái với việc ôm bạn bè để chào hỏi hoặc chia tay, chịu ảnh hưởng nhiều từ văn hóa phương Tây.
Etymology
From mid 16th century (originally as a verb meaning 'to catch hold of' in wrestling): of unknown origin, possibly related to Old Norse 'hugga' (to comfort).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các lớp nghĩa đa dạng và thuật ngữ chuyên ngành.