haircut
/ˈherkʌt/The act of having your hair cut, the style in which it is cut, or a financial reduction in the value of an asset.
Tiếng Việt
việc cắt tóc / kiểu tóc
HE-cợt
Nhấn mạnh âm đầu 'HE' (đọc hơi giống 'he' nhưng mở rộng miệng), âm thứ hai 'cợt' đọc nhẹ và ngắn, nhớ bật âm 't' ở cuối.
Hành động cắt tóc, kiểu tóc sau khi cắt, hoặc sự cắt giảm giá trị tài chính của một tài sản.
Meanings
4 meanings
1The act of somebody cutting your hair.noundaily life
Hành động ai đó cắt tóc cho bạn.
“You need a haircut.”
“Bạn cần đi cắt tóc rồi đấy.”
- I'm going to the barber for a haircut.
Người Việt thường dùng cụm 'đi cắt tóc' (get a haircut) thay vì nói 'tôi cắt tóc' (I cut my hair) để tránh hiểu nhầm là tự mình cắt.
2The style in which somebody’s hair is cut.noundaily life
Kiểu dáng mái tóc của ai đó sau khi được cắt.
“What do you think of my new haircut?”
“Bạn nghĩ sao về kiểu tóc mới của tôi?”
- She has a very short haircut.
Trong ngữ cảnh này, 'haircut' đồng nghĩa với 'hairstyle' (kiểu tóc). Bạn có thể dùng 'new haircut' để khen ngợi diện mạo mới của ai đó.
3A reduction in an amount of money or in the value of an asset.nounbusiness
Sự cắt giảm một khoản tiền hoặc giá trị của một tài sản.
“The Prime Minister says he'd like to see banks take a bigger haircut from bad loans.”
“Thủ tướng nói rằng ông muốn thấy các ngân hàng chịu mức cắt giảm lớn hơn từ các khoản nợ xấu.”
- The museum director took a haircut of about 8% from his salary.
- Investors were forced to take a 50% haircut on their bonds.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính (slang). Trong tiếng Việt, người ta thường dịch là 'cắt giảm giá trị tài sản thế chấp' hoặc 'chiết khấu rủi ro'.
4To reduce the value assigned to an asset.verbbusiness
Cắt giảm giá trị được gán cho một tài sản.
“The collateral was haircut by 20% to account for market volatility.”
“Tài sản thế chấp đã bị cắt giảm 20% giá trị để bù đắp cho sự biến động của thị trường.”
- The central bank decided to haircut the sovereign bonds.
Động từ này chủ yếu dùng trong văn bản tài chính, ngân hàng. Dạng quá khứ và phân từ hai vẫn là 'haircut'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- haircuts
- third_person_singular
- haircuts
- past_simple
- haircut
- past_participle
- haircut
- present_participle
- haircutting
Word family
- cutverb
Usage patterns
- get a haircut
- have a haircut
- need a haircut
- take a haircut
- haircut an asset
- haircut collateral
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to make a haircut.
I need to get a haircut.
Use the verb 'get' or 'have' with haircut, not 'make'.
I cut my hair at the salon.
I had my hair cut at the salon.
Saying 'I cut my hair' implies you did it yourself. Use the causative 'have/get something done' when someone else does it.
He has a new hairs cut.
He has a new haircut.
'Haircut' is a single compound noun, and 'hair' is uncountable, so it does not take an 's' in this compound.
The bank took a haircuts on the loan.
The bank took a haircut on the loan.
Use the singular form 'a haircut' when referring to a single reduction in value.
She gave me a good hair cut.
She gave me a good haircut.
'Haircut' is written as one word, not two.
Don't confuse with
- hairstyle
the way your hair is arranged
“She has a beautiful hairstyle.”
A haircut is the act of cutting or the resulting length/shape, while a hairstyle focuses more on the arrangement and styling.
Academic collocations
Words that pair with "haircut" in formal and academic writing
- verb
- takegetneedgive
- adjective
- severesignificantfinancialnew
- noun
- valueassetdebtloan
- preposition
- onfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I usually get a haircut once a month at the local barbershop.
Tôi thường đi cắt tóc mỗi tháng một lần ở tiệm hớt tóc địa phương.
Tiệm hớt tóc vỉa hè hoặc bình dân rất phổ biến ở Việt Nam, thường là nơi giao lưu trò chuyện của phái nam.
- business
Investors had to take a 20% haircut on the restructured bonds.
Các nhà đầu tư phải chịu mức cắt giảm 20% giá trị đối với các trái phiếu được cơ cấu lại.
Thuật ngữ 'haircut' trong tài chính ít được dịch sát nghĩa đen ở Việt Nam mà thường dùng từ 'cắt giảm giá trị tài sản' hoặc giữ nguyên từ tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp.
- daily life
Her new haircut really suits her face shape.
Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự rất hợp với khuôn mặt.
Người Việt thường khen ngợi khi ai đó có kiểu tóc mới đẹp, đây là một cách giao tiếp thân thiện phổ biến.
- academic
The central bank applied a haircut to the collateral assets.
Ngân hàng trung ương đã áp dụng việc cắt giảm giá trị đối với các tài sản thế chấp.
Trong các tài liệu kinh tế học tại Việt Nam, khái niệm này được giảng dạy để đánh giá rủi ro tín dụng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, nhiều học sinh và sinh viên kiêng cắt tóc trước các kỳ thi quan trọng vì quan niệm dân gian cho rằng việc này sẽ làm 'rơi rụng' kiến thức.
- Văn hóa 'hớt tóc vỉa hè' là một nét đặc trưng ở các thành phố lớn tại Việt Nam, nơi thợ cắt tóc chỉ cần một chiếc gương treo trên tường và một chiếc ghế.
Etymology
Formed by combining 'hair' and 'cut'. First recorded in the late 19th century referring to the act of cutting hair. The financial sense emerged in the late 20th century as slang for a reduction in asset value.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha với nhiều ví dụ và từ đồng nghĩa.