dr
/ˈdɑːktər/A written abbreviation for 'Doctor' or 'Drive'.
Tiếng Việt
Bác sĩ / Tiến sĩ / Đường (viết tắt)
ĐÓC-tờ
Phát âm giống từ 'doctor', nhấn mạnh âm tiết đầu tiên.
Từ viết tắt của 'Doctor' (Bác sĩ/Tiến sĩ) hoặc 'Drive' (Đường/Đại lộ).
Meanings
6 meanings
1A written abbreviation for Doctor, used as a title before a person's name.noungeneral
Từ viết tắt của Doctor (Bác sĩ hoặc Tiến sĩ), được sử dụng như một chức danh trước tên của một người.
“Dr Jane Walker is the new head of the department.”
“Tiến sĩ Jane Walker là trưởng khoa mới.”
- I have an appointment with Dr Smith at 10 a.m.
- The letter was addressed to Dr and Mrs Jones.
Trong tiếng Anh, 'Dr' thường đi kèm với họ (surname) hoặc họ tên đầy đủ, ví dụ 'Dr Walker' hoặc 'Dr Jane Walker'. Ở Việt Nam, chúng ta thường gọi bằng tên (Bác sĩ/Tiến sĩ Jane).
2A written abbreviation for Drive, used in street names and addresses.noungeneral
Từ viết tắt của Drive (Đường, Đại lộ), được sử dụng trong tên đường và địa chỉ.
“They live at 142 Evergreen Dr.”
“Họ sống ở số 142 Đường Evergreen.”
- The new office is located on Sunset Dr.
- Please send the package to 45 Riverside Dr.
Từ viết tắt này thường xuất hiện ở cuối tên đường trong các địa chỉ tiếng Anh, không phổ biến trong hệ thống địa chỉ tại Việt Nam.
3A written abbreviation used in accounting and finance for debtor or debit.nounbusiness
Từ viết tắt được sử dụng trong kế toán và tài chính cho debtor (con nợ) hoặc debit (ghi nợ).
“The transaction was marked as Dr on the balance sheet.”
“Giao dịch được đánh dấu là Dr (ghi nợ) trên bảng cân đối kế toán.”
- Enter the amount in the Dr column.
Trong kế toán Việt Nam, 'Nợ' thường được dùng thay cho 'Dr' (Debit) và 'Có' thay cho 'Cr' (Credit).
4Hawley Harvey Crippen (1862-1910), a US doctor who murdered his wife in London and was caught after the ship's captain used a radio to alert British police.proper_noungeneral
Hawley Harvey Crippen (1862-1910), một bác sĩ người Mỹ đã sát hại vợ mình ở London và bị bắt sau khi thuyền trưởng sử dụng radio để báo động cho cảnh sát Anh.
“The case of Dr Crippen was one of the most famous murders of the early 20th century.”
“Vụ án của Bác sĩ Crippen là một trong những vụ giết người nổi tiếng nhất đầu thế kỷ 20.”
Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng trong các vụ án hình sự ở Anh.
5The main character in a series of novels by British crime writer Sax Rohmer, depicted as an extremely clever criminal.proper_nounliterary
Nhân vật chính trong loạt tiểu thuyết của nhà văn trinh thám người Anh Sax Rohmer, được miêu tả là một tội phạm cực kỳ thông minh.
“Dr Fu Manchu is a famous fictional villain created by Sax Rohmer.”
“Tiến sĩ Fu Manchu là một nhân vật phản diện hư cấu nổi tiếng do Sax Rohmer tạo ra.”
Nhân vật này thường được dịch là 'Tiến sĩ' trong bối cảnh văn học.
6The companion of Sherlock Holmes in the stories by Arthur Conan Doyle, who serves as the narrator and lives with Holmes at 221B Baker Street.proper_nounliterary
Người bạn đồng hành của Sherlock Holmes trong các câu chuyện của Arthur Conan Doyle, người đóng vai trò là người kể chuyện và sống cùng Holmes tại số 221B phố Baker.
“Dr Watson is the loyal friend and biographer of the detective Sherlock Holmes.”
“Bác sĩ Watson là người bạn trung thành và người viết tiểu sử của thám tử Sherlock Holmes.”
Trong các bản dịch tiếng Việt của Sherlock Holmes, nhân vật này luôn được gọi là 'Bác sĩ Watson'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- see a Dr
- consult Dr
- Dr's appointment
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a dr.
He is a doctor.
'Dr' is used as a title before a name, not as a standalone noun for the profession.
dr Smith
Dr Smith
Titles must always be capitalized.
Dr.Smith
Dr. Smith
Always leave a space between the title and the person's name.
I went to see the Dr.
I went to see the doctor.
Do not use the abbreviation when referring to the person without their name.
Dr John is here.
Dr Smith is here.
'Dr' is usually followed by the surname or full name, rarely just the first name in formal contexts.
Don't confuse with
- Dr.
American English spelling with a period
“Dr. Smith will see you now.”
UK English omits the period (Dr), while US English includes it (Dr.).
Academic collocations
Words that pair with "dr" in formal and academic writing
- verb
- consultseevisit
- adjective
- medicalacademichonorary
- noun
- appointmentdegreetitle
- preposition
- byfromwith
In context
Real-world examples
- daily life
I have an appointment with Dr. Nguyen tomorrow.
Tôi có lịch hẹn với Bác sĩ Nguyễn vào ngày mai.
Ở Việt Nam, khi gọi bác sĩ, người ta thường dùng chức danh kèm theo tên (ví dụ: Bác sĩ Nguyễn) thay vì họ như phương Tây.
- academic
Dr. Tran published a new research paper on climate change.
Tiến sĩ Trần đã công bố một bài báo nghiên cứu mới về biến đổi khí hậu.
Trong môi trường học thuật, 'Dr' được dịch là 'Tiến sĩ', thể hiện học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục.
- business
Our new office is located at 123 Innovation Dr.
Văn phòng mới của chúng tôi nằm ở số 123 Đường Innovation.
Viết tắt 'Dr' cho 'Drive' (Đường) rất phổ biến trong địa chỉ ở các nước nói tiếng Anh, nhưng không được sử dụng trong hệ thống địa chỉ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'Dr' thường được hiểu là 'Bác sĩ' (trong y khoa) hoặc 'Tiến sĩ' (trong học thuật). Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, chức danh thường đi kèm với tên gọi (ví dụ: Bác sĩ Hùng, Tiến sĩ Lan) thay vì họ như trong tiếng Anh (Dr. Smith).
Etymology
Abbreviation of the Latin word 'doctor' meaning teacher, from 'docere' (to teach). Also used as an abbreviation for 'drive' in street addresses.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết cho các từ viết tắt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến phổ biến tại Việt Nam, hỗ trợ tra cứu thuật ngữ chuyên ngành.