disposable
/dɪˈspoʊzəbl/Designed to be thrown away after use, or available to be used.
Tiếng Việt
dùng một lần
đít-XPÂU-dơ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XPÂU', âm 's' phát âm là /z/ (dơ), và âm cuối đọc nhẹ.
Được thiết kế để vứt bỏ sau khi sử dụng, hoặc có sẵn để sử dụng (tiền bạc, tài sản).
Meanings
4 meanings
1Made to be thrown away after use.adjectivedaily life
Được làm ra để vứt bỏ sau khi sử dụng (dùng một lần).
“We bought disposable cups and plates for the picnic.”
“Chúng tôi đã mua cốc và đĩa dùng một lần cho chuyến dã ngoại.”
- The market no longer offers disposable plastic bags at checkout.
- He shaved with a cheap disposable razor.
- Disposable nappies are convenient but bad for the environment.
Thường dùng với các danh từ chỉ đồ vật hàng ngày như 'cups' (cốc), 'plates' (đĩa), 'razors' (dao cạo), 'nappies/diapers' (tã).
2Relating to people or ideas that you can easily stop employing or thinking about.adjectivebusiness
Chỉ người hoặc ý tưởng mà bạn có thể dễ dàng ngừng sử dụng hoặc không quan tâm đến nữa (có thể vứt bỏ/thay thế).
“It is completely wrong for corporations to view workers as disposable.”
“Việc các tập đoàn coi công nhân như những người có thể dễ dàng vứt bỏ là hoàn toàn sai lầm.”
- In this industry, young talent is often treated as disposable.
Mang sắc thái tiêu cực (disapproving), thường dùng để phê phán cách đối xử vô nhân đạo trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ.
3Available for use, especially referring to money or assets.adjectivebusiness
Có sẵn để sử dụng, đặc biệt là nói về tiền bạc hoặc tài sản (khả dụng).
“The family has very little disposable income after paying rent.”
“Gia đình có rất ít thu nhập khả dụng sau khi trả tiền thuê nhà.”
- They are selling off their disposable assets to raise cash.
- A rise in disposable capital usually boosts consumer spending.
Cụm từ 'disposable income' (thu nhập khả dụng) là một thuật ngữ kinh tế rất phổ biến, chỉ số tiền bạn có thể tự do chi tiêu sau khi đã trừ thuế và các chi phí cố định.
4A product that is designed to be thrown away after it has been used.noundaily life
Sản phẩm được thiết kế để vứt bỏ sau khi sử dụng (đồ dùng một lần).
“Many people now use cloth nappies instead of disposables.”
“Nhiều người hiện nay sử dụng tã vải thay vì tã dùng một lần.”
- The hospital spends a large part of its budget on medical disposables.
- The company claims that one rechargeable battery replaces 500 to 1,000 disposables.
Khi dùng như danh từ, từ này thường ở dạng số nhiều 'disposables' để chỉ chung các mặt hàng dùng một lần (như vật tư y tế, đồ nhựa).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- disposable income
- disposable camera
- disposable razor
- disposable gloves
- disposable assets
- medical disposables
- plastic disposables
- paper disposables
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a dispose camera.
I bought a disposable camera.
Use the adjective form 'disposable' to describe the noun.
He has a lot of dispensable income.
He has a lot of disposable income.
'Disposable income' is the correct financial term for money left after taxes.
These plates are disposables.
These plates are disposable.
When used as a complement describing a noun, use the adjective form without an 's'.
We should stop using disposable.
We should stop using disposables.
When used as a noun meaning 'disposable products', it must be pluralized.
The workers felt disposeable.
The workers felt disposable.
Check the spelling: drop the 'e' from 'dispose' before adding '-able'.
Don't confuse with
- dispensable
able to be replaced or done without
“No one in this company is dispensable.”
Disposable means meant to be thrown away; dispensable means not strictly necessary.
Academic collocations
Words that pair with "disposable" in formal and academic writing
- verb
- usebuythrowdiscardreplace
- adjective
- cheapplasticmedicalsingle-use
- noun
- incomeassetproductcamerarazorglove
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
We bought disposable cups and plates for the picnic.
Chúng tôi đã mua cốc và đĩa dùng một lần cho chuyến dã ngoại.
Đồ nhựa dùng một lần rất phổ biến trong các buổi dã ngoại hoặc tiệc tùng tại Việt Nam do tính tiện lợi và giá thành rẻ.
- business
The family has very little disposable income after paying rent.
Gia đình có rất ít thu nhập khả dụng sau khi trả tiền thuê nhà.
Khái niệm 'thu nhập khả dụng' ngày càng được quan tâm tại các thành phố lớn ở Việt Nam khi chi phí sinh hoạt và giá thuê nhà tăng cao.
- academic
Disposable nappies are convenient but bad for the environment.
Tã dùng một lần thì tiện lợi nhưng lại có hại cho môi trường.
Vấn đề rác thải từ các sản phẩm dùng một lần đang là chủ đề nóng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
- business
It is completely wrong for corporations to view workers as disposable.
Việc các tập đoàn coi công nhân như những người có thể dễ dàng vứt bỏ là hoàn toàn sai lầm.
Phản ánh thực trạng về quyền lợi người lao động, đặc biệt là lao động phổ thông tại các khu công nghiệp.
- academic
The hospital spends a large part of its budget on medical disposables.
Bệnh viện dành một phần lớn ngân sách cho các vật tư y tế dùng một lần.
Vật tư y tế tiêu hao (như bơm kim tiêm, găng tay) là khoản chi phí bắt buộc và quan trọng trong hệ thống y tế Việt Nam để đảm bảo vô trùng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, văn hóa sử dụng đồ 'dùng một lần' (như cốc nhựa, hộp xốp, túi nilon) rất phổ biến trong ẩm thực đường phố và dịch vụ giao đồ ăn. Tuy nhiên, xu hướng này đang dần thay đổi khi giới trẻ ngày càng có ý thức hơn về bảo vệ môi trường.
- Thuật ngữ 'disposable income' (thu nhập khả dụng) thường được sử dụng trong các bản tin kinh tế, tài chính tại Việt Nam để chỉ số tiền thực tế người dân có thể chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đã đóng thuế và các khoản phí bắt buộc.
Etymology
Mid 17th century (in the sense 'available for use'): from the verb 'dispose' + '-able'. The sense 'designed to be thrown away after use' dates from the mid 20th century, reflecting the rise of single-use consumer goods.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'disposable'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành như 'disposable income'.