crackdown
/ˈkrækdaʊn/Severe action taken by an authority to stop illegal or unacceptable behavior.
Tiếng Việt
sự trừng trị thẳng tay / chiến dịch truy quét
CRÁC-đao
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CRÁC', âm 'đao' đọc nhẹ hơn và kéo dài một chút.
Hành động nghiêm khắc của chính quyền nhằm ngăn chặn hành vi bất hợp pháp hoặc không thể chấp nhận được.
Meanings
2 meanings
1Severe action taken to limit the activities of criminals or of people opposed to the government or somebody in authority.general
Hành động nghiêm khắc được thực hiện nhằm hạn chế hoạt động của tội phạm hoặc những người chống đối chính phủ hoặc người có thẩm quyền.
“The government ordered a military crackdown on student protesters.”
“Chính phủ đã ra lệnh cho quân đội đàn áp những sinh viên biểu tình.”
- The government is calling for a crackdown on drivers who speed through red lights.
- Police are promising a major crackdown on anti-social behaviour in the city centre.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc tội phạm, 'crackdown' thường đi kèm với giới từ 'on' (crackdown on something/somebody) để chỉ đối tượng bị trừng trị hoặc truy quét.
2Abruptly stern measures or disciplinary action; increased enforcement of rules or laws.formal
Các biện pháp cứng rắn hoặc hành động kỷ luật đột ngột; sự tăng cường thực thi các quy tắc hoặc luật lệ.
“The school announced a new crackdown on students using mobile phones during class.”
“Nhà trường thông báo một biện pháp xử lý mạnh tay mới đối với học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học.”
Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc trường học, từ này mang nghĩa là 'biện pháp mạnh tay' hoặc 'siết chặt kỷ luật' thay vì 'đàn áp' như trong chính trị.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- bloody crackdown
- violent crackdown
- major crackdown
- announce a crackdown
- promise a crackdown
- threaten a crackdown
- crackdown on
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- crackdowns
Usage patterns
- crackdown on somebody
- crackdown on something
Avoid mistakes
Common mistakes
The police will crackdown on crime.
The police will crack down on crime.
Crackdown is a noun; crack down (two words) is a phrasal verb.
The government announced a crackdown against speeding.
The government announced a crackdown on speeding.
The noun crackdown is almost always followed by the preposition 'on', not 'against'.
The government made a crackdown.
The government launched a crackdown.
Use verbs like 'launch', 'announce', or 'order' with crackdown, rather than 'make'.
There was many crackdown on illegal parking.
There were many crackdowns on illegal parking.
Crackdown is a countable noun and must be pluralized when referring to multiple instances.
They ordered a crackdown of tax evasion.
They ordered a crackdown on tax evasion.
Use 'on' to indicate the target of the crackdown, not 'of'.
Don't confuse with
- clampdown
sudden action taken by a government or authority to stop an illegal activity
“The police ordered a clampdown on crime.”
Crackdown and clampdown are very similar and often used interchangeably in news media.
Academic collocations
Words that pair with "crackdown" in formal and academic writing
- verb
- announcelaunchfaceorder
- adjective
- militaryviolentmajorsevere
- noun
- governmentpoliceauthoritiesregime
- preposition
- on
In context
Real-world examples
- daily life
The police are planning a major crackdown on drunk driving this holiday season.
Cảnh sát đang lên kế hoạch cho một chiến dịch truy quét lớn đối với hành vi lái xe khi say rượu trong dịp lễ này.
Vấn đề vi phạm nồng độ cồn khi tham gia giao thông đang bị xử lý rất gắt gao tại Việt Nam, đặc biệt trong các dịp lễ Tết, thường được báo chí gọi là các đợt 'ra quân'.
- business
The government's recent crackdown on tax evasion has affected many large corporations.
Chiến dịch siết chặt quản lý trốn thuế gần đây của chính phủ đã ảnh hưởng đến nhiều tập đoàn lớn.
Các cơ quan thuế tại Việt Nam thường xuyên có các đợt thanh tra, siết chặt quản lý thuế đối với doanh nghiệp để chống thất thu ngân sách.
- academic
Universities have launched a crackdown on plagiarism using new AI detection software.
Các trường đại học đã bắt đầu mạnh tay xử lý nạn đạo văn bằng cách sử dụng phần mềm phát hiện AI mới.
Tính liêm chính trong học thuật đang ngày càng được chú trọng tại các trường đại học ở Việt Nam, với nhiều quy định xử lý kỷ luật nghiêm khắc hơn.
- social media
There has been a severe crackdown on fake news spreading across social media platforms.
Đã có một chiến dịch xử lý nghiêm khắc đối với tin giả lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội.
Luật An ninh mạng và các nghị định liên quan tại Việt Nam quy định mức phạt hành chính rất nặng đối với hành vi phát tán tin giả trên mạng.
- environment
Environmental agencies announced a crackdown on factories dumping untreated waste into the river.
Các cơ quan môi trường đã thông báo biện pháp trừng trị thẳng tay đối với các nhà máy xả chất thải chưa qua xử lý xuống sông.
Vấn đề ô nhiễm môi trường từ các khu công nghiệp là một chủ đề nóng và thường xuyên bị các cơ quan chức năng tại Việt Nam thanh tra, xử phạt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'crackdown' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Trong giao thông, nó thường tương đương với 'đợt ra quân' hoặc 'chiến dịch truy quét' (ví dụ: chuyên đề nồng độ cồn).
- Trong các bản tin thời sự tiếng Việt, bạn sẽ thường nghe các cụm từ như 'siết chặt quản lý', 'mạnh tay xử lý' hoặc 'trừng trị thích đáng', đây đều là những cách diễn đạt tự nhiên cho từ 'crackdown' trong bối cảnh hành chính và pháp luật.
Etymology
Formed as a noun from the phrasal verb 'crack down' (mid 20th century), originally referring to taking severe disciplinary action.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và ngữ cảnh đa dạng.