comedy
/ˈkɑːmədi/A play, film, or TV show intended to make people laugh, or the quality of being funny in a situation.
Tiếng Việt
hài kịch
KO-mờ-đi
Nhấn mạnh vào âm đầu KO, âm 'mờ' và 'đi' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình nhằm mục đích gây cười, hoặc tính chất hài hước trong một tình huống.
Meanings
5 meanings
1A play, film, or television programme that is intended to be funny, usually with a happy ending; the genre of such works.arts culture
Một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình có mục đích gây cười, thường có kết thúc có hậu; thể loại của những tác phẩm như vậy.
“The movie is a romantic comedy about two people who meet on a train.”
“Bộ phim là một vở hài kịch lãng mạn về hai người gặp nhau trên một chuyến tàu.”
- A lot of Shakespeare’s plays are comedies.
- They spent hours watching comedy on television.
- He is well known for his roles in film comedy.
Người Việt thường dùng từ 'phim hài' thay cho 'comedy' trong giao tiếp hằng ngày. 'Romantic comedy' thường được viết tắt là 'rom-com'.
2Professional entertainment consisting of jokes, sketches, or humorous performances.performing arts
Hoạt động giải trí chuyên nghiệp bao gồm các câu đùa, các tiểu phẩm hài, hoặc các màn trình diễn hài hước.
“The show combines music with the best of stand-up and sketch comedy.”
“Chương trình kết hợp âm nhạc với những màn hài độc thoại và tiểu phẩm hài đặc sắc nhất.”
- He started his career in alternative comedy.
- Does he play comedy as well as drama?
- The club features a mix of live music and comedy.
'Stand-up comedy' được dịch là 'hài độc thoại', một thể loại đang ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
3The humorous aspect of a situation, especially one that is also serious or tragic.daily life
Khía cạnh hài hước của một tình huống, đặc biệt là tình huống vốn dĩ nghiêm trọng hoặc bi thảm.
“Her imaginative interpretation of the script brought out the comedy inherent in it.”
“Cách diễn giải đầy sáng tạo của cô ấy về kịch bản đã làm nổi bật tính hài hước vốn có trong đó.”
- It was a situation of high comedy.
- When he forgot his lines in the middle of the speech, it provided some unintended comedy.
- The film finds comedy in the most unlikely places.
Dùng 'the comedy of...' khi muốn nói về sự nực cười hoặc tính chất hài hước của một sự việc nào đó.
4A narrative poem with an agreeable ending, particularly in medieval literature.literary
Một bài thơ tự sự có kết thúc êm đẹp, đặc biệt là trong văn học trung cổ.
“Dante’s 'Divine Comedy' is the most famous example of this literary form.”
“Tác phẩm 'Thần khúc' (Divine Comedy) của Dante là ví dụ nổi tiếng nhất về hình thức văn học này.”
- In the Middle Ages, a comedy was simply a story with a happy resolution.
- The transition from tragedy to comedy in his later poems is marked.
Lưu ý rằng trong văn học cổ điển, 'comedy' không nhất thiết phải gây cười mà chỉ cần có kết thúc có hậu (happy ending).
5A choric song of celebration or revel in Ancient Greece.literary
Một bài hát hợp xướng trong các dịp ăn mừng hoặc lễ hội ở Hy Lạp cổ đại.
“The origins of Greek comedy are found in phallic processions and fertility rites.”
“Nguồn gốc của hài kịch Hy Lạp được tìm thấy trong các cuộc rước lễ vật và nghi lễ phồn thực.”
- Aristophanic comedy was known for its political satire.
- Old Comedy was characterized by high-spirited satire and choral songs.
Đây là nghĩa chuyên ngành lịch sử nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- comedies
Word family
- comedicadjective
- comedicallyadverb
- comedy, comedian, comediennenoun
Usage patterns
- comedy about something
- play comedy
- do comedy
- a romantic comedy
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a comedy.
He is a comedian.
Do not confuse the genre (comedy) with the person (comedian).
I watched a very funny comedy last night.
I watched a comedy last night.
While 'funny comedy' is not strictly wrong, 'comedy' already implies being funny, so it can be redundant.
The comedy of the situation was big.
The comedy of the situation was great.
Collocations like 'great' or 'high' are better than 'big' for abstract nouns like comedy.
It was a drama and comedy movie.
It was a comedy-drama.
A specific compound noun 'comedy-drama' (or dramedy) is often used for mixed genres.
I like the comedy of Shakespeare.
I like Shakespeare's comedies.
When referring to specific plays, the plural 'comedies' is usually preferred.
Academic collocations
Words that pair with "comedy" in formal and academic writing
- verb
- providewriteperformproduce
- adjective
- classicalmodernsatiricaldark
- noun
- genreserieswriteractor
- preposition
- inofabout
In context
Real-world examples
- daily life
We decided to go to a comedy club to relieve some work stress.
Chúng tôi quyết định đến một câu lạc bộ hài kịch để giải tỏa bớt áp lực công việc.
Ở Việt Nam, các phòng trà ca nhạc hoặc sân khấu kịch là nơi phổ biến để thư giãn tương tự như comedy club.
- business
The screenwriter specializes in writing romantic comedy for young audiences.
Biên kịch này chuyên viết hài kịch lãng mạn cho khán giả trẻ.
Phim 'rom-com' (hài lãng mạn) là thể loại rất ăn khách tại rạp phim Việt Nam.
- academic
The professor analyzed the element of comedy in Greek tragedies.
Giáo sư đã phân tích yếu tố hài kịch trong các bi kịch Hy Lạp.
Thuật ngữ 'hài kịch' được dùng trang trọng trong nghiên cứu văn học và nghệ thuật tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'hài kịch' thường được gọi dân dã là 'phim hài' hoặc 'tấu hài'.
- Thể loại hài dân gian (như chèo, tuồng) có lịch sử lâu đời, thường dùng tiếng cười để châm biếm thói hư tật xấu.
- Các chương trình 'Hài kịch tình huống' (sitcom) rất phổ biến trên truyền hình Việt Nam từ những năm 2000.
Etymology
Middle English: from Old French comedie, via Latin comoedia from Greek kōmōidia, from kōmos ‘revel’ + oidos ‘singer’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ đi kèm phổ biến.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các ví dụ thực tế.