comb
/koʊm/A flat tool with teeth used for untangling and arranging hair, or the act of searching an area very carefully.
Tiếng Việt
cái lược / chải
KÔM
Âm 'b' ở cuối là âm câm (không phát âm). Đọc gần giống chữ 'côm' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn.
Một dụng cụ dẹt có răng dùng để gỡ rối và chải tóc, hoặc hành động tìm kiếm một khu vực rất cẩn thận.
Meanings
7 meanings
1A flat piece of plastic or metal with a row of thin teeth along one side, used for making your hair neat; a smaller version of this worn by women in their hair to hold it in place or as a decoration.noundaily life
Một mảnh nhựa hoặc kim loại dẹt có một hàng răng mỏng dọc theo một cạnh, dùng để chải tóc cho gọn gàng; một phiên bản nhỏ hơn của vật này được phụ nữ cài lên tóc để giữ nếp hoặc làm đồ trang trí (cái lược).
“He just had time to wash his face and drag a comb through his hair before going out.”
“Anh ấy chỉ kịp rửa mặt và chải vội mái tóc bằng lược trước khi ra ngoài.”
- Combs have been used from ancient times by women to hold and fix their hair.
Lưu ý âm 'b' ở cuối từ 'comb' là âm câm. Cụm từ 'a fine-tooth comb' (lược có răng khít) tương đương với 'lược bí' trong tiếng Việt.
2The act of using a comb on your hair.noundaily life
Hành động dùng lược chải tóc.
“Your hair needs a good comb.”
“Tóc của bạn cần được chải kỹ đấy.”
Khi dùng như danh từ chỉ hành động, ta thường dịch là 'việc chải tóc'. Cụm 'have/need a good comb' dịch tự nhiên là 'cần chải kỹ'.
3A structure of cells with six sides, made by bees for holding their honey and their eggs.noungeneral
Cấu trúc gồm các lỗ hình lục giác, do ong tạo ra để chứa mật và trứng (sáp ong, tổ ong).
“The bees store their honey in the comb.”
“Những con ong lưu trữ mật của chúng trong sáp ong.”
Thường được dùng trong từ ghép 'honeycomb' (tổ ong). Trong ngữ cảnh này, 'comb' chỉ phần sáp có các lỗ lục giác.
4The soft red part on the top of the head of a male chicken.noungeneral
Phần thịt mềm màu đỏ trên đỉnh đầu của gà trống (mào gà).
“The rooster had a bright red comb.”
“Con gà trống có một cái mào màu đỏ tươi.”
Trong tiếng Việt gọi là 'mào gà'. Đừng nhầm lẫn với 'crest' (mào của các loài chim khác, thường là lông).
5To pull a comb through your hair in order to make it neat.verbdaily life
Kéo lược qua tóc để làm cho tóc gọn gàng (chải tóc).
“Don't forget to comb your hair!”
“Đừng quên chải tóc nhé!”
- She combed her hair and put on some lipstick.
Động từ 'comb' đi trực tiếp với tân ngữ (comb your hair), không dùng giới từ. Phân biệt với 'brush' (chải bằng bàn chải tóc).
6To search something carefully in order to find somebody or something.verbgeneral
Tìm kiếm cẩn thận một nơi nào đó để tìm ai hoặc cái gì (lùng sục, rà soát).
“I combed the shops looking for something to wear.”
“Tôi đã lùng sục các cửa hàng để tìm đồ mặc.”
- The police combed the surrounding woods for evidence.
- The police have gone over the house with a fine-tooth comb.
Nghĩa bóng này rất phổ biến. Thành ngữ 'go over something with a fine-tooth comb' nghĩa là kiểm tra cực kỳ tỉ mỉ (như vạch lá tìm sâu).
7To make wool, cotton, etc. clean and straight using a special comb so that it can be used to make cloth.verbtechnical
Làm sạch và duỗi thẳng len, bông, v.v. bằng một loại lược đặc biệt để có thể dùng dệt vải (chải sợi, chải thô).
“The workers combed the raw cotton before spinning it into thread.”
“Các công nhân đã chải bông thô trước khi kéo thành sợi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành dệt may. Việt Nam có ngành dệt may lớn nên từ này khá hữu ích trong ngữ cảnh công nghiệp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- combs
- third_person_singular
- combs
- past_simple
- combed
- past_participle
- combed
- present_participle
- combing
Word family
- combedadjective
Usage patterns
- a brush and comb
- a fine-tooth comb
- comb something
- comb something for somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
I combed my hairs.
I combed my hair.
The word 'hair' is uncountable when referring to all the hair on your head.
She did a comb to her hair.
She gave her hair a comb.
Use the verb 'give' when using 'comb' as a noun for the action of combing.
The police combed in the woods.
The police combed the woods.
When meaning 'to search', 'comb' is a transitive verb and takes a direct object without 'in'.
I need to comb.
I need to comb my hair.
The verb 'comb' usually requires an object when referring to grooming.
They searched with a fine-teeth comb.
They searched with a fine-tooth comb.
The correct idiom uses the singular form 'tooth' (or 'toothed'), not 'teeth'.
Don't confuse with
- brush
an implement with bristles used for smoothing hair
“She used a brush instead of a comb for her thick hair.”
A comb has a single row of solid teeth, while a brush has many flexible bristles.
Academic collocations
Words that pair with "comb" in formal and academic writing
- verb
- comb throughuse
- adjective
- fine-toothfine-toothed
- noun
- hairareaevidence
- preposition
- throughfor
In context
Real-world examples
- daily life
She bought a traditional horn comb as a souvenir.
Cô ấy đã mua một chiếc lược sừng truyền thống làm quà lưu niệm.
Lược sừng (horn combs) là một sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống nổi tiếng ở Việt Nam, đặc biệt là từ làng nghề Thụy Ứng.
- general
The police combed the area for clues.
Cảnh sát đã lùng sục khu vực này để tìm manh mối.
Cách dùng ẩn dụ này rất giống với từ 'lùng sục' hoặc 'rà soát' trong tiếng Việt, thường xuất hiện trên các bản tin an ninh trật tự.
- daily life
He always carries a small comb in his pocket.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc lược nhỏ trong túi.
Việc giữ gìn ngoại hình gọn gàng rất được coi trọng trong môi trường công sở và giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- technical
The textile factory uses machines to comb the raw cotton.
Nhà máy dệt sử dụng máy móc để chải bông thô.
Việt Nam có ngành công nghiệp dệt may (textile and garment industry) rất phát triển, nên thuật ngữ 'chải thô/chải kỹ' này khá phổ biến trong kỹ thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, lược truyền thống thường được làm từ sừng trâu (lược sừng) hoặc gỗ. Người ta tin rằng chải đầu bằng lược sừng hoặc lược gỗ sẽ tốt cho tóc và da đầu hơn lược nhựa.
- Lược có răng rất khít (fine-tooth comb) ở Việt Nam được gọi là 'lược bí', ngày xưa thường dùng để chải chấy (chấy rận) trên tóc.
- Trong dân gian Việt Nam, có quan niệm kiêng kỵ việc làm gãy lược vì nó bị coi là điềm báo của sự xui xẻo hoặc sự chia ly trong tình cảm.
Etymology
From Old English 'camb' (noun) and 'cemban' (verb), of Germanic origin; related to Dutch 'kam' and German 'Kamm'. The sense of searching carefully dates from the 19th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.