chimney
/ˈtʃɪmni/A vertical structure that carries smoke or steam away from a fire and through the roof of a building.
Tiếng Việt
ống khói
CHIM-nì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CHIM', âm tiết sau 'nì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Cấu trúc thẳng đứng giúp dẫn khói hoặc hơi nước từ lửa thoát ra ngoài qua mái nhà.
Meanings
5 meanings
1A structure through which smoke or steam is carried up away from a fire, etc. and through the roof of a building; the part of this that is above the roof.noundaily life
Một cấu trúc dẫn khói hoặc hơi nước từ ngọn lửa thoát lên trên và ra ngoài qua mái nhà; phần của cấu trúc này nằm phía trên mái nhà.
“He threw a bit of paper onto the fire and it flew up the chimney.”
“Anh ấy ném một mẩu giấy vào đống lửa và nó bay vút lên ống khói.”
- Smoke poured out of the factory chimneys.
- The house has a tall brick chimney.
- We need to get the chimney swept before winter.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý thành ngữ 'go up the chimney' thường được dùng bóng gió để chỉ việc tiền bạc hoặc công sức bị lãng phí, tiêu tan hoàn toàn.
2A narrow opening in an area of rock that a person can climb up.nounsports
Một khe hẹp trên vách đá mà người leo núi có thể leo lên.
“The climbers carefully navigated the steep chimney to reach the summit.”
“Các vận động viên leo núi đã cẩn thận vượt qua khe đá hẹp dốc đứng để lên tới đỉnh.”
- The route follows a prominent chimney system for three pitches.
- She wedged herself into the chimney to rest.
Trong ngữ cảnh thể thao (leo núi), từ này không dịch là 'ống khói' mà được hiểu là 'khe đá hẹp'. Đây là nghĩa chuyên ngành.
3A vertical tube or hollow column used to emit environmentally polluting gaseous and solid matter, such as the smokestack of a steam locomotive or factory.nountechnology
Một ống thẳng đứng hoặc cột rỗng dùng để thải các chất khí và rắn gây ô nhiễm môi trường, chẳng hạn như ống khói của đầu máy hơi nước hoặc nhà máy.
“The old steam train's chimney belched thick black smoke into the air.”
“Ống khói của đoàn tàu hơi nước cũ nhả ra những luồng khói đen đặc vào không trung.”
- Industrial chimneys dominate the skyline of the manufacturing district.
Trong tiếng Anh Mỹ, ống khói công nghiệp thường được gọi là 'smokestack' thay vì 'chimney'.
4The glass flue surrounding the flame of an oil lamp.noundaily life
Ống kính bao quanh ngọn lửa của đèn dầu.
“She carefully cleaned the soot from the lamp's glass chimney.”
“Cô ấy cẩn thận lau sạch muội than trên bóng kính của chiếc đèn dầu.”
Nghĩa này khá cổ. Ở Việt Nam, bộ phận này thường được gọi là 'bóng đèn dầu' hoặc 'thông phong'.
5To negotiate a narrow vertical cave passage or rock cleft by pushing against the sides with the back, feet, and hands.verbsports
Vượt qua một lối đi hẹp trong hang động hoặc khe đá thẳng đứng bằng cách dùng lưng, bàn chân và bàn tay tì vào hai bên vách.
“We chimneyed up the narrow rock face to reach the upper ledge.”
“Chúng tôi đã leo qua vách đá hẹp bằng cách tì lưng và chân để lên được gờ đá phía trên.”
- He spent an hour chimneying through the dark, damp cave passage.
Đây là một động từ chuyên ngành trong môn leo núi. Cấu trúc thường gặp là 'chimney up [something]'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- chimneys
- third_person_singular
- chimneys
- past_simple
- chimneyed
- past_participle
- chimneyed
- present_participle
- chimneying
Usage patterns
- up the chimney
- down the chimney
- chimney up something
Avoid mistakes
Common mistakes
The smoke went out the fireplace.
The smoke went up the chimney.
Smoke travels up through a chimney, not out of a fireplace.
He works as a chimney cleaner.
He works as a chimney sweep.
'Chimney sweep' is the traditional and standard term for someone whose job is to clean chimneys.
Santa comes through the chimney.
Santa comes down the chimney.
The standard preposition used with Santa and chimneys is 'down'.
The factory has a tall chimney stack.
The factory has a tall smokestack.
In US English, industrial chimneys are more commonly called smokestacks.
The chimney is burning.
There is a chimney fire.
When the soot inside a chimney catches fire, it is referred to as a 'chimney fire'.
Don't confuse with
- fireplace
the place in a room where a fire is built
“We sat by the fireplace to get warm.”
The fireplace is inside the room; the chimney is the vertical tube that takes the smoke outside.
- flue
a duct for smoke and waste gases produced by a fire
“The chimney flue needs cleaning.”
A flue is the specific pipe or duct inside the chimney structure.
Academic collocations
Words that pair with "chimney" in formal and academic writing
- verb
- buildsweepcleanblock
- adjective
- tallbrickindustrialsmoking
- noun
- smokesweeppotbreast
- preposition
- updownfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Santa Claus is said to come down the chimney to deliver presents.
Người ta kể rằng ông già Noel chui xuống ống khói để phát quà.
Trẻ em Việt Nam biết đến hình ảnh ống khói chủ yếu qua truyện cổ tích và văn hóa phương Tây dịp Giáng sinh.
- business
The government is imposing stricter regulations on factory chimneys to reduce air pollution.
Chính phủ đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với ống khói nhà máy để giảm ô nhiễm không khí.
Vấn đề khí thải công nghiệp từ các ống khói nhà máy đang là mối quan tâm lớn về môi trường tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- academic
In traditional European architecture, the chimney was a central element of the house's heating system.
Trong kiến trúc châu Âu truyền thống, ống khói là một phần trung tâm của hệ thống sưởi ấm ngôi nhà.
Kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt thường không có ống khói sưởi ấm do khí hậu nhiệt đới, ngoại trừ một số vùng núi lạnh như Sa Pa hay Đà Lạt.
- daily life
The old brick kiln's chimney still stands as a historical landmark.
Ống khói của lò gạch cũ vẫn đứng sừng sững như một di tích lịch sử.
Hình ảnh ống khói lò gạch thủ công từng rất phổ biến ở nông thôn Việt Nam nhưng nay đang dần bị xóa bỏ để bảo vệ môi trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, do đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, các ngôi nhà truyền thống thường không có lò sưởi và ống khói như ở các nước phương Tây.
- Ống khói chủ yếu xuất hiện trong các nhà máy công nghiệp, lò gạch, hoặc trong các biệt thự mang kiến trúc Pháp tại những vùng có khí hậu lạnh như Đà Lạt, Sa Pa.
- Khái niệm 'ống khói' trong đời sống hàng ngày của người Việt thường gắn liền với hình ảnh ông già Noel trong dịp lễ Giáng sinh.
Etymology
From Middle English chimeney, from Old French cheminee, from Late Latin caminata ('room with a fireplace'), from Latin caminus ('forge, hearth'), from Ancient Greek kaminos ('oven, furnace').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.