cherry
/ˈtʃeri/A small, round, soft red or black fruit with a single hard seed, or the tree it grows on.
Tiếng Việt
quả anh đào / cherry
CHE-ri
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CHE', âm 'ri' đọc nhẹ và ngắn.
Một loại quả nhỏ, tròn, mềm, màu đỏ hoặc đen với một hạt cứng duy nhất, hoặc cây trồng ra loại quả đó.
Meanings
11 meanings
1A small soft round fruit with shiny red or black skin and a large seed inside.noundaily life
Quả nhỏ, mềm, tròn có vỏ bóng màu đỏ hoặc đen và một hạt to bên trong (quả anh đào / cherry).
“She bought a punnet of fresh sweet cherries from the farmers' market.”
“Cô ấy đã mua một giỏ cherry ngọt tươi từ chợ nông sản.”
- Garnish the dessert with a glacé cherry.
- The recipe calls for two cups of pitted black cherries.
Người Việt thường gọi trực tiếp là 'cherry' thay vì 'quả anh đào' khi nói về loại trái cây nhập khẩu này. Lưu ý dạng số nhiều là 'cherries'.
2A tree on which cherries grow, or a similar tree, grown for its flowers.noungeneral
Cây anh đào, hoặc một loại cây tương tự được trồng để lấy hoa.
“The cherry blossoms in Washington D.C. attract thousands of tourists every spring.”
“Hoa anh đào ở Washington D.C. thu hút hàng ngàn du khách mỗi độ xuân về.”
- We planted a flowering cherry in the front yard.
- The Japanese cherry is famous for its beautiful pink spring blossoms.
Cần phân biệt 'cherry blossom' (hoa anh đào) với 'peach blossom' (hoa đào - thường thấy ở miền Bắc Việt Nam dịp Tết).
3The wood of the cherry tree, often used for making furniture.noungeneral
Gỗ cây anh đào, thường được dùng để đóng đồ nội thất.
“The dining room table was beautifully crafted from solid cherry.”
“Bàn ăn được chế tác tuyệt đẹp từ gỗ anh đào nguyên khối.”
- He polished the cherry wood cabinets until they shone.
- Cherry darkens naturally as it ages and is exposed to light.
Khi chỉ chất liệu gỗ, 'cherry' là danh từ không đếm được (uncountable) và không dùng mạo từ 'a/an' phía trước.
4A bright red colour.noungeneral
Màu đỏ tươi (màu đỏ anh đào).
“She painted her fingernails a vibrant cherry.”
“Cô ấy sơn móng tay màu đỏ anh đào rực rỡ.”
- The sports car was painted a deep, glossy cherry.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, mỹ phẩm (như son môi, màu sơn) để chỉ sắc đỏ tươi, nổi bật.
5An opportunity to do something.nouninformal
Cơ hội để làm một việc gì đó.
“You only get one bite at the cherry in life, so make the most of it.”
“Bạn chỉ có một cơ hội trong đời, vì vậy hãy tận dụng nó.”
- He was hoping for a second bite at the cherry after failing the first interview.
Thành ngữ 'a bite at the cherry' (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) nghĩa là cơ hội để làm gì đó. Không dịch sát nghĩa đen.
6A round, red light of the kind that is typically mounted on top of a police car.nounslang
Đèn nháy tròn màu đỏ thường được gắn trên nóc xe cảnh sát.
“We saw the cherries flashing in the rearview mirror and pulled over.”
“Chúng tôi thấy đèn đỏ nhấp nháy trong gương chiếu hậu và tấp xe vào lề.”
- The squad car hit the siren and popped the cherries.
Đây là tiếng lóng (slang) của Mỹ, hiếm khi được dạy trong sách giáo khoa tiêu chuẩn tại Việt Nam.
7Bright red in colour.adjectivegeneral
Có màu đỏ tươi (đỏ anh đào).
“She wore a cherry-red lipstick that matched her dress perfectly.”
“Cô ấy thoa son màu đỏ anh đào cực kỳ tông xuyệt tông với chiếc váy.”
- The child had bright cherry lips from eating the ice pop.
- He bought a cherry-red guitar.
Thường ghép thành 'cherry-red' để miêu tả màu sắc rõ ràng hơn, đặc biệt khi nói về mỹ phẩm hoặc xe cộ.
8Containing or having the taste of cherries.adjectivedaily life
Có chứa hoặc có vị anh đào.
“I would like a scoop of cherry ice cream, please.”
“Cho tôi một viên kem vị anh đào nhé.”
- She baked a delicious cherry tart for dessert.
- He prefers cherry cola over the regular flavor.
Các sản phẩm hương cherry (kẹo, nước ngọt, kem) rất phổ biến, thường được ghi là 'hương cherry' trên bao bì ở Việt Nam.
9In excellent or mint condition (often used of cars).adjectiveslang
Ở tình trạng hoàn hảo hoặc như mới (thường dùng cho xe cộ).
“He bought a classic 1965 Mustang that was in absolute cherry condition.”
“Anh ấy đã mua một chiếc Mustang cổ đời 1965 trong tình trạng hoàn hảo như mới.”
- The vintage motorcycle is totally cherry.
Đây là tiếng lóng (slang) của Mỹ, người học tiếng Anh ở Việt Nam ít khi gặp từ này với nghĩa như vậy trong các bài thi học thuật.
10To redden; to infuse a cherry-like color to something.verbrare
Làm cho ửng đỏ; nhuốm màu đỏ như anh đào.
“The cold winter wind cherried her cheeks as she walked home.”
“Gió mùa đông lạnh buốt làm đôi má cô ấy ửng đỏ khi đi bộ về nhà.”
Từ này với vai trò động từ rất hiếm gặp và mang tính văn chương, cổ điển. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
11To cheer or delight someone.verbrare
Làm cho ai đó vui vẻ hoặc thích thú.
“The unexpected good news cherried his heart.”
“Tin vui bất ngờ làm trái tim anh ấy hân hoan.”
Nghĩa này hiện nay hầu như không còn được sử dụng. Người học chỉ cần biết để đọc hiểu các văn bản cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- cherries
- third_person_singular
- cherries
- past_simple
- cherried
- past_participle
- cherried
- present_participle
- cherrying
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a box of cherrys.
I bought a box of cherries.
For nouns ending in a consonant + y, change the 'y' to 'i' and add 'es' to form the plural.
The table is made of a cherry.
The table is made of cherry.
When referring to the wood material, 'cherry' is uncountable and does not take an indefinite article.
He took a bite of the cherry.
He got a bite at the cherry.
The British idiom for getting an opportunity is 'a bite at the cherry', not 'a bite of the cherry'.
I love eating cherry.
I love eating cherries.
When talking about the fruit in general, use the plural countable form 'cherries'.
She has cherry lips.
She has cherry-red lips.
While 'cherry lips' is understood in literary contexts, 'cherry-red' is more commonly and naturally used to describe the color in everyday speech.
Don't confuse with
- berry
a small round fruit without a stone
“Strawberries and blueberries are popular in summer.”
Cherries have a single hard pit (stone) inside, while berries typically have many tiny seeds or no large stone.
Academic collocations
Words that pair with "cherry" in formal and academic writing
- verb
- pickeatgrowplant
- adjective
- sweetsourripewildfresh
- noun
- treeblossompiejuicewood
- preposition
- onwith
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a kilo of fresh imported cherries for the Lunar New Year.
Tôi đã mua một ký cherry nhập khẩu tươi để dùng trong dịp Tết Nguyên Đán.
Ở Việt Nam, cherry thường là trái cây nhập khẩu đắt tiền, hay được dùng làm quà biếu hoặc chưng trong các dịp lễ Tết.
- business
The imported cherries are selling well this season despite the high price.
Cherry nhập khẩu đang bán rất chạy trong mùa này bất chấp giá cao.
Thị trường trái cây nhập khẩu tại Việt Nam rất ưa chuộng cherry từ Mỹ, Úc, New Zealand.
- academic
The cherry tree belongs to the genus Prunus, which also includes plums and peaches.
Cây anh đào thuộc chi Mận mơ (Prunus), chi này cũng bao gồm cả mận và đào.
Giúp người học phân biệt về mặt thực vật học giữa cây anh đào và cây hoa đào (peach blossom) truyền thống của Việt Nam.
- travel
Many Vietnamese tourists travel to Japan in spring to see the cherry blossoms.
Nhiều du khách Việt Nam du lịch đến Nhật Bản vào mùa xuân để ngắm hoa anh đào.
Văn hóa ngắm hoa anh đào (Hanami) của Nhật Bản rất phổ biến và được người Việt Nam yêu thích.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'cherry' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ loại trái cây nhập khẩu, trong khi 'quả anh đào' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học.
- Hoa anh đào (cherry blossom) thường bị nhầm lẫn với hoa đào (peach blossom) - loài hoa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam trong dịp Tết. Dù có họ hàng gần, chúng là hai loài cây khác nhau.
- Cherry là một trong những loại trái cây nhập khẩu cao cấp nhất tại Việt Nam, thường được đóng gói trong các hộp quà sang trọng để biếu tặng đối tác hoặc người thân.
Etymology
From Middle English chery, from Old Northern French cherise, from Vulgar Latin *ceresia, ultimately from Greek kerasos (cherry tree). The English word lost the final 's' because 'cherise' was mistakenly thought to be a plural form.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.