Skip to content
Dictionary

cd

/ˌsiː ˈdiː/
A1noun

A small plastic disc for storing music or data, or an abbreviation for terms like 'certificate of deposit' and 'candela'.

Tiếng Việt

đĩa CD

si-đi

Phát âm như hai chữ cái C và D trong bảng chữ cái tiếng Anh, nhấn mạnh vào âm thứ hai 'đi'.

Một loại đĩa nhựa nhỏ dùng để lưu trữ nhạc hoặc dữ liệu, hoặc là tên viết tắt của các thuật ngữ như 'chứng chỉ tiền gửi' và 'candela'.

Meanings

5 meanings

  1. 1A small disc on which sound or information is recorded; the abbreviation for 'compact disc'.nounarts culture

    Một chiếc đĩa nhỏ dùng để ghi âm thanh hoặc thông tin; viết tắt của 'compact disc'.

    “His albums are still available on CD too.”

    “Các album của anh ấy vẫn có sẵn trên đĩa CD.”

    • She inserted a CD into the machine.
    • That was the first album to come out on CD.
    • How many tracks are on the CD?
    • The band's last CD was released ten years ago.

    Trong tiếng Việt, người ta thường gọi là 'đĩa CD' thay vì chỉ gọi là 'CD'. Khi nói về việc nghe nhạc, hãy nhớ dùng giới từ 'on' (trên đĩa CD).

  2. 2A type of investment offered by banks that pays a fixed rate of interest for a specific period of time; abbreviation for 'certificate of deposit'.nounfinance

    Một loại hình đầu tư do ngân hàng cung cấp, trả lãi suất cố định trong một khoảng thời gian cụ thể; viết tắt của 'chứng chỉ tiền gửi'.

    “A five-year CD usually offers a higher interest rate than a savings account.”

    “Một chứng chỉ tiền gửi (CD) kỳ hạn 5 năm thường có lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường.”

    • He invested his savings in a 12-month CD.
    • The bank offers various CDs with competitive rates.

    Trong ngữ cảnh tài chính tại Việt Nam, thuật ngữ này tương đương với 'chứng chỉ tiền gửi'. Đây là một sản phẩm ngân hàng phổ biến cho những người muốn gửi tiền an toàn với lãi suất cao hơn tiết kiệm.

  3. 3The SI unit of luminous intensity; abbreviation for 'candela'.nountechnology

    Đơn vị đo cường độ sáng trong hệ SI; viết tắt của 'candela'.

    “The luminous intensity of the light source was measured in cd.”

    “Cường độ sáng của nguồn sáng được đo bằng đơn vị cd (candela).”

    • 1 cd is roughly the luminous intensity of a common candle.
    • The technical specifications listed the brightness in cd/m².

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý. Trong các bài kiểm tra khoa học bằng tiếng Anh, 'cd' luôn được viết thường và không có số nhiều.

  4. 4The symbol for the chemical element cadmium.proper_nouneducation

    Ký hiệu của nguyên tố hóa học cadimi.

    “The atomic number of Cd is 48.”

    “Số hiệu nguyên tử của Cd (Cadimi) là 48.”

    • Cd is a soft, bluish-white metal.
    • Cadmium (Cd) is often used in batteries.

    Trong hóa học, 'Cd' luôn được viết hoa chữ cái đầu. Đây là một kim loại chuyển tiếp.

  5. 5A slang or shorthand abbreviation for the word 'could' used in text messaging and online communication.verbcommunication

    Một từ lóng hoặc viết tắt của từ 'could' (có thể), thường dùng trong tin nhắn văn bản và giao tiếp trực tuyến.

    “I wish I cd be there for your birthday.”

    “Ước gì mình có thể ở đó trong ngày sinh nhật của bạn.”

    • If only we cd see it now.
    • U cd just call me later.

    Đây là cách viết tắt không chính thức (textspeak). Tuyệt đối không dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • play a CD
  • insert a CD
  • burn a CD
  • CD player
  • on CD
  • listen to a CD

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • uncountable

Inflections

plural
CDs

Word family

Usage patterns

  • on CD
  • listen to a CD
  • play a CD

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I like to listen CD.

    I like to listen to a CD.

    The verb 'listen' requires the preposition 'to' before its object.

  • The songs are in the CD.

    The songs are on the CD.

    We use the preposition 'on' for electronic storage media like CDs, DVDs, and websites.

  • I have many CD at home.

    I have many CDs at home.

    CD is a countable noun and must be pluralized when referring to more than one.

  • She bought a music CD's.

    She bought a music CD.

    Do not use an apostrophe for a simple plural, and use the singular form after 'a'.

  • He put the CD in the player.

    He put the CD into the player.

    While 'in' is common, 'into' better describes the movement of inserting the disc.

Don't confuse with

  • DVD

    A similar-looking disc used primarily for video and movies.

    “I watched the movie on a DVD, but I listened to the soundtrack on a CD.”

    Use 'CD' for music and 'DVD' for movies.

  • seed

    The small part of a plant from which a new plant can grow.

    “Plant the seed in the soil.”

    CD is pronounced like the letters C and D; seed is a single syllable /siːd/.

Academic collocations

Words that pair with "cd" in formal and academic writing

verb
releaseproducedistribute
adjective
digitaloriginalinteractive
noun
collectionformattechnology
preposition
onto

In context

Real-world examples

  • daily life

    My father still has a huge collection of CDs from the 90s.

    Bố tôi vẫn còn giữ một bộ sưu tập đĩa CD khổng lồ từ những năm 90.

    Ở Việt Nam, đĩa CD từng rất phổ biến vào cuối những năm 90 và đầu 2000 trước khi nhạc số trở nên thịnh hành.

  • business

    You should consider opening a CD if you want a safe investment for your savings.

    Bạn nên cân nhắc mở một chứng chỉ tiền gửi (CD) nếu bạn muốn một khoản đầu tư an toàn cho tiền tiết kiệm của mình.

    Chứng chỉ tiền gửi là một hình thức huy động vốn phổ biến của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay.

  • academic

    The monitor's peak brightness is rated at 400 cd/m².

    Độ sáng tối đa của màn hình được đánh giá là 400 cd/m².

    Thông số này thường xuất hiện trong các bài đánh giá công nghệ hoặc tài liệu kỹ thuật về thiết bị hiển thị tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, thế hệ 8x và 9x đời đầu thường gắn liền với văn hóa mua đĩa CD lậu hoặc đĩa CD nhạc trẻ tại các cửa hàng băng đĩa cũ.
  • Thuật ngữ 'CD' trong tài chính thường được các chuyên gia ngân hàng sử dụng nguyên văn tiếng Anh hoặc gọi là 'Chứng chỉ tiền gửi'.
  • Trong ngôn ngữ chat của giới trẻ Việt Nam, từ 'cd' hiếm khi được dùng để thay thế cho 'could', thay vào đó họ thường dùng các từ viết tắt tiếng Việt riêng.

Etymology

1970s (compact disc): Abbreviation of 'compact disc'. In finance (certificate of deposit): late 19th century. Scientific unit 'candela' (cd): from Latin 'candela' meaning candle. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “cd” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove